(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ serial
B2

serial

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhiều kỳ dài tập tuần tự số sê-ri hàng loạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serial'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một câu chuyện hoặc vở kịch xuất hiện định kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí

Definition (English Meaning)

a story or play appearing in regular installments on television or radio or in a magazine

Ví dụ Thực tế với 'Serial'

  • "The TV serial was very popular."

    "Bộ phim truyền hình dài tập đó rất nổi tiếng."

  • "This is the third serial publication of the report."

    "Đây là ấn phẩm nối tiếp thứ ba của báo cáo."

  • "The serial number is printed on the back of the device."

    "Số sê-ri được in ở mặt sau của thiết bị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Serial'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: serial
  • Adjective: serial
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

random(ngẫu nhiên)
isolated(đơn lẻ)

Từ liên quan (Related Words)

sequence(chuỗi)
episode(tập (phim))

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Serial'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc một loạt các ấn phẩm được phát hành theo một trình tự nhất định, thường là theo thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Serial'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)