serial
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Serial'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một câu chuyện hoặc vở kịch xuất hiện định kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí
Definition (English Meaning)
a story or play appearing in regular installments on television or radio or in a magazine
Ví dụ Thực tế với 'Serial'
-
"The TV serial was very popular."
"Bộ phim truyền hình dài tập đó rất nổi tiếng."
-
"This is the third serial publication of the report."
"Đây là ấn phẩm nối tiếp thứ ba của báo cáo."
-
"The serial number is printed on the back of the device."
"Số sê-ri được in ở mặt sau của thiết bị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Serial'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: serial
- Adjective: serial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Serial'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc một loạt các ấn phẩm được phát hành theo một trình tự nhất định, thường là theo thời gian.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Serial'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.