(Top Banner Ad)
serial
B2
danh từ B2 Tổng quát

serial

UK: /ˈsɪəriəl/ • US: /ˈsɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều kỳ dài tập tuần tự số sê-ri hàng loạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a story or play appearing in regular installments on television or radio or in a magazine

Vietnamese Meaning

một câu chuyện hoặc vở kịch xuất hiện định kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The TV serial was very popular."

    "Bộ phim truyền hình dài tập đó rất nổi tiếng."

  • "This is the third serial publication of the report."

    "Đây là ấn phẩm nối tiếp thứ ba của báo cáo."

  • "The serial number is printed on the back of the device."

    "Số sê-ri được in ở mặt sau của thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serial chương trình dài tập (trên TV, radio); truyện dài kỳ (trên báo, tạp chí)
Adjective serial theo chuỗi, theo dãy, liên tiếp, nối tiếp
Noun series dãy, chuỗi, loạt, tập
Verb serialize phát hành/công bố theo từng kỳ; tạo thành chuỗi/dãy
Noun serialization sự phát hành/công bố theo kỳ; sự chuyển thành dạng chuỗi
Adverb serially theo chuỗi, theo trình tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serere
Latin
series
English
serial

Nguồn gốc của 'serial'

Từ 'serial' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'series' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dòng', 'chuỗi' hoặc 'sự nối tiếp'. Bản thân 'series' lại xuất phát từ động từ 'serere' của tiếng Latin, có nghĩa là 'nối lại', 'liên kết'. Do đó, 'serial' mang ý nghĩa mô tả những gì xảy ra hoặc được sắp xếp theo một chuỗi, một trình tự liên tiếp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một chương trình truyền hình hoặc một loạt các ấn phẩm được phát hành theo một trình tự nhất định, thường là theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

serial + Noun
  • killer serial killer
    (kẻ giết người hàng loạt)
  • number serial number
    (số sê-ri (số định danh duy nhất của sản phẩm))
  • offender serial offender
    (kẻ tái phạm, kẻ phạm tội nhiều lần)
  • publication serial publication
    (ấn phẩm dài kỳ (ví dụ: truyện đăng nhiều kỳ trên báo))
  • monogamy serial monogamy
    (chế độ một vợ một chồng liên tục (hết người này đến người khác))
  • drama serial drama
    (phim truyền hình dài tập, kịch dài tập)

Idioms

  • serial number

    số sê-ri (mã định danh duy nhất cho một sản phẩm)

    "Please provide the serial number of your device for warranty service."

    (Vui lòng cung cấp số sê-ri của thiết bị để được bảo hành.)

  • serial killer

    kẻ giết người hàng loạt (thực hiện nhiều vụ giết người theo cùng một kiểu hoặc trong một khoảng thời gian)

    "The police are searching for a serial killer terrorizing the city."

    (Cảnh sát đang truy lùng một kẻ giết người hàng loạt đang gây hoang mang trong thành phố.)

  • serial publication

    ấn phẩm dài kỳ (một tác phẩm được xuất bản thành nhiều phần theo trình tự)

    "Many classic novels first appeared as serial publications in magazines."

    (Nhiều tiểu thuyết kinh điển lần đầu tiên xuất hiện dưới dạng ấn phẩm dài kỳ trên các tạp chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serial

danh từ
Lật mặt

một câu chuyện hoặc vở kịch xuất hiện định kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí

"The TV serial was very popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serial".

Kẻ giết người hàng loạt trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'serial killer' (kẻ giết người hàng loạt) đã trở thành một chủ đề nổi bật và gây ám ảnh trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám và các chương trình truyền hình về tội phạm. Những câu chuyện này thường khám phá tâm lý phức tạp của hung thủ và tác động của họ đến xã hội, đôi khi dẫn đến sự mê hoặc và sợ hãi của công chúng.

Tiểu thuyết dài kỳ và sự phát triển của văn học

Vào thế kỷ 19, 'serial publication' (việc xuất bản tiểu thuyết theo từng kỳ trên báo hoặc tạp chí) là một hình thức rất phổ biến. Nhiều tác phẩm vĩ đại của các nhà văn như Charles Dickens đã lần đầu tiên đến với độc giả theo cách này. Hình thức này không chỉ giúp tiểu thuyết tiếp cận được nhiều người hơn mà còn định hình cách kể chuyện, với các tình tiết gay cấn ở cuối mỗi kỳ để giữ chân độc giả.