(Top Banner Ad)
sequential
B2
adjective B2 Tổng quát

sequential

UK: /sɪˈkwenʃəl/ • US: /sɪˈkwenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tuần tự liên tiếp theo trình tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming or following in a logical order or sequence.

Vietnamese Meaning

Liên tiếp, tuần tự, theo một trình tự logic hoặc chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions should be followed in sequential order."

    "Các hướng dẫn nên được tuân theo theo thứ tự tuần tự."

  • "The book describes the historical events in sequential order."

    "Cuốn sách mô tả các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian."

  • "We need a sequential plan to complete this project."

    "Chúng ta cần một kế hoạch tuần tự để hoàn thành dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence chuỗi, trình tự, dãy
Adverb sequentially theo trình tự, tuần tự
Noun sequencer thiết bị sắp xếp trình tự (âm nhạc, gen), người tạo trình tự
Verb (present participle) sequencing sắp xếp theo trình tự, xác định trình tự
Adjective non-sequential không tuần tự, không theo trình tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
sequi
Latin
sequentia
Old French
séquence
English
sequence
English
sequential

Hành trình từ 'theo sau'

Từ 'sequential' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'sequi', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'đi theo'. Từ này sau đó phát triển thành 'sequentia' (một sự theo sau, một chuỗi) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'séquence'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'sequence' được thêm hậu tố '-ial' để tạo thành tính từ 'sequential', mang ý nghĩa 'tuân theo một chuỗi, một trật tự nhất định'.

Usage Note

Từ 'sequential' nhấn mạnh đến một trình tự được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể, thường là theo thời gian hoặc logic. Nó khác với 'consecutive' ở chỗ 'consecutive' chỉ đơn giản là diễn ra liên tiếp mà không nhất thiết phải có một trình tự được thiết lập trước.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả một cái gì đó được trình bày hoặc thực hiện theo một trình tự nhất định. Ví dụ: 'The steps are presented in sequential order.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequential
  • strictly strictly sequential
    (tuân thủ tuần tự nghiêm ngặt)
  • perfectly perfectly sequential
    (hoàn toàn tuần tự)
  • chronological chronological sequential
    (tuần tự theo thời gian)
sequential + Noun
  • sequential sequential order
    (thứ tự tuần tự)
  • sequential sequential steps
    (các bước tuần tự)
  • sequential sequential data
    (dữ liệu tuần tự)
  • sequential sequential access
    (truy cập tuần tự (trong máy tính))
  • sequential sequential logic
    (logic tuần tự (trong điện tử))
Verb + sequentially
  • process process sequentially
    (xử lý tuần tự)
  • arrange arrange sequentially
    (sắp xếp tuần tự)
  • execute execute sequentially
    (thực hiện tuần tự)

Idioms

  • in sequential order

    theo đúng trình tự, theo thứ tự liên tiếp

    "Please arrange the documents in sequential order by date."

    (Vui lòng sắp xếp các tài liệu theo thứ tự liên tiếp dựa trên ngày tháng.)

  • sequential steps

    các bước tuần tự, các bước liên tiếp

    "Learning a new language often involves a series of sequential steps."

    (Học một ngôn ngữ mới thường bao gồm một chuỗi các bước tuần tự.)

  • sequential processing

    xử lý tuần tự (trong máy tính)

    "Older computers relied heavily on sequential processing for tasks."

    (Các máy tính đời cũ phụ thuộc nhiều vào xử lý tuần tự cho các tác vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential

adjective
Lật mặt

Liên tiếp, tuần tự, theo một trình tự logic hoặc chuỗi.

"The instructions should be followed in sequential order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the instructions were sequential ensured the project's success.
Việc các hướng dẫn được sắp xếp tuần tự đảm bảo sự thành công của dự án.
Phủ định
It wasn't clear whether the steps should be followed sequentially.
Không rõ liệu các bước có nên được thực hiện tuần tự hay không.
Nghi vấn
Whether the events unfolded sequentially is what the historians are debating.
Liệu các sự kiện có diễn ra theo trình tự hay không là điều mà các nhà sử học đang tranh luận.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were sequential: first, read the manual; second, assemble the parts; third, test the device.
Các hướng dẫn có tính tuần tự: thứ nhất, đọc hướng dẫn sử dụng; thứ hai, lắp ráp các bộ phận; thứ ba, kiểm tra thiết bị.
Phủ định
The events were not sequential: the conclusion was presented before the introduction, creating confusion.
Các sự kiện không diễn ra tuần tự: kết luận được trình bày trước phần giới thiệu, gây ra sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Was the process sequential: did each step follow logically from the previous one?
Quá trình này có tuần tự không: có phải mỗi bước đều tuân theo một cách logic từ bước trước đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions had been followed sequentially, the machine would have functioned correctly.
Nếu các hướng dẫn được tuân theo tuần tự, thì máy móc đã hoạt động chính xác.
Phủ định
If the files had not been processed sequentially, the error could not have been identified.
Nếu các tập tin không được xử lý tuần tự, thì lỗi đã không thể được xác định.
Nghi vấn
Would the system have crashed if the processes hadn't been executed sequentially?
Hệ thống có bị sập không nếu các quy trình không được thực hiện tuần tự?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions are sequential; follow them in order.
Các hướng dẫn có tính tuần tự; hãy làm theo chúng theo thứ tự.
Phủ định
Why wasn't the data processed sequentially as requested?
Tại sao dữ liệu không được xử lý tuần tự như yêu cầu?
Nghi vấn
What sequential steps did you take to solve the problem?
Bạn đã thực hiện những bước tuần tự nào để giải quyết vấn đề?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer is processing the data sequentially.
Máy tính đang xử lý dữ liệu một cách tuần tự.
Phủ định
The events are not unfolding in a sequential order.
Các sự kiện không diễn ra theo một trình tự tuần tự.
Nghi vấn
Is the program running its tasks sequentially?
Chương trình có đang chạy các tác vụ của nó một cách tuần tự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential".

Tầm quan trọng của tư duy tuần tự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và triết học, tư duy tuần tự (sequential thinking) được đánh giá rất cao. Khả năng suy nghĩ và giải quyết vấn đề theo từng bước logic, có trình tự là nền tảng của nhiều phát minh và phương pháp luận. Ví dụ, trong lập trình máy tính, các thuật toán luôn được thiết kế để thực hiện các lệnh một cách tuần tự, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

Thời gian tuyến tính

Một khái niệm văn hóa phương Tây liên quan đến 'sequential' là quan niệm về thời gian tuyến tính (linear time). Thay vì thời gian mang tính chu kỳ (như trong một số nền văn hóa khác), thời gian được nhìn nhận là một dòng chảy liên tục từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, với các sự kiện diễn ra theo một trình tự tuần tự không thể đảo ngược. Điều này ảnh hưởng đến cách lập kế hoạch, đặt mục tiêu và ghi chép lịch sử.