(Top Banner Ad)
successive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

successive

UK: /səkˈsesɪv/ • US: /səkˈsesɪv/

Nghĩa tiếng Việt

liên tiếp kế tiếp tiếp theo lần lượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following in order or in uninterrupted sequence.

Vietnamese Meaning

Diễn ra liên tiếp, kế tiếp nhau, không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team won three successive games."

    "Đội đã thắng ba trận liên tiếp."

  • "She had successive failures before finally succeeding."

    "Cô ấy đã trải qua những thất bại liên tiếp trước khi cuối cùng thành công."

  • "The experiment was repeated on successive days."

    "Thí nghiệm được lặp lại vào những ngày liên tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adverb successfully một cách thành công
Noun succession sự kế nhiệm, chuỗi liên tiếp
Noun successor người kế nhiệm, vật thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successivus
Old French
successif
English
successive

Nguồn gốc từ 'đi theo sau'

Từ 'successive' có nguồn gốc từ động từ Latin 'succedere', mang nghĩa đen là 'đi theo sau' hoặc 'thay thế'. Ban đầu, nó mô tả hành động một người hoặc một sự vật đến ngay sau một người hoặc một sự vật khác, tạo nên một chuỗi liên tiếp không gián đoạn.

Usage Note

Từ 'successive' nhấn mạnh sự liên tục và thứ tự. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc đối tượng xảy ra ngay sau nhau. Khác với 'consecutive', 'successive' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liền kề nhau về mặt thời gian hoặc không gian, nhưng vẫn có một trật tự nhất định. Ví dụ, 'successive governments' (các chính phủ kế nhiệm) không nhất thiết phải cai trị ngay sau nhau nếu có sự gián đoạn do đảo chính hay chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successive
  • five five successive years
    (năm năm liên tiếp)
  • several several successive attempts
    (vài lần thử liên tiếp)
  • many many successive generations
    (nhiều thế hệ liên tiếp)
Verb + successive
  • achieve achieve successive victories
    (đạt được những chiến thắng liên tiếp)
  • win win three successive games
    (thắng ba trận đấu liên tiếp)
  • suffer suffer successive defeats
    (chịu đựng những thất bại liên tiếp)
successive + Noun
  • days successive days
    (những ngày liên tiếp)
  • governments successive governments
    (các chính phủ kế nhiệm/liên tiếp)
  • stages successive stages
    (các giai đoạn liên tiếp)
  • failures successive failures
    (những thất bại liên tiếp)

Idioms

  • for three successive years

    trong ba năm liên tiếp

    "He was elected president for three successive years."

    (Ông ấy được bầu làm chủ tịch trong ba năm liên tiếp.)

  • win five successive matches

    thắng năm trận đấu liên tiếp

    "The team managed to win five successive matches."

    (Đội đã xoay sở để thắng năm trận đấu liên tiếp.)

  • in successive stages

    qua các giai đoạn liên tiếp

    "The project will be completed in successive stages."

    (Dự án sẽ được hoàn thành qua các giai đoạn liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successive

Tính từ
Lật mặt

Diễn ra liên tiếp, kế tiếp nhau, không bị gián đoạn.

"The team won three successive games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successive".

Kế nhiệm và Chuyển giao Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị, khái niệm 'successive' (kế nhiệm) rất quan trọng trong việc chuyển giao quyền lực. Sự 'kế nhiệm' đảm bảo tính liên tục của một dòng dõi hoàng gia, một chính phủ, hoặc một tổ chức, nơi người lãnh đạo mới sẽ tiếp quản ngay sau người tiền nhiệm một cách hợp pháp và có trật tự.

Cải tiến Liên tục (Kaizen)

Trong triết lý kinh doanh và sản xuất (như Kaizen của Nhật Bản), 'successive improvements' (những cải tiến liên tục) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó nhấn mạnh việc thực hiện các thay đổi nhỏ, dần dần và liên tiếp để đạt được sự hoàn thiện và hiệu quả lâu dài, thay vì chỉ dựa vào những thay đổi lớn đột ngột.