successive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following in order or in uninterrupted sequence.
Vietnamese Meaning
Diễn ra liên tiếp, kế tiếp nhau, không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team won three successive games."
"Đội đã thắng ba trận liên tiếp."
-
"She had successive failures before finally succeeding."
"Cô ấy đã trải qua những thất bại liên tiếp trước khi cuối cùng thành công."
-
"The experiment was repeated on successive days."
"Thí nghiệm được lặp lại vào những ngày liên tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | succession | sự kế nhiệm, chuỗi liên tiếp |
| Noun | successor | người kế nhiệm, vật thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'successive' nhấn mạnh sự liên tục và thứ tự. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc đối tượng xảy ra ngay sau nhau. Khác với 'consecutive', 'successive' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liền kề nhau về mặt thời gian hoặc không gian, nhưng vẫn có một trật tự nhất định. Ví dụ, 'successive governments' (các chính phủ kế nhiệm) không nhất thiết phải cai trị ngay sau nhau nếu có sự gián đoạn do đảo chính hay chiến tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
five five successive years (năm năm liên tiếp)
-
several several successive attempts (vài lần thử liên tiếp)
-
many many successive generations (nhiều thế hệ liên tiếp)
-
achieve achieve successive victories (đạt được những chiến thắng liên tiếp)
-
win win three successive games (thắng ba trận đấu liên tiếp)
-
suffer suffer successive defeats (chịu đựng những thất bại liên tiếp)
-
days successive days (những ngày liên tiếp)
-
governments successive governments (các chính phủ kế nhiệm/liên tiếp)
-
stages successive stages (các giai đoạn liên tiếp)
-
failures successive failures (những thất bại liên tiếp)
Idioms
-
for three successive years
trong ba năm liên tiếp
"He was elected president for three successive years."
(Ông ấy được bầu làm chủ tịch trong ba năm liên tiếp.)
-
win five successive matches
thắng năm trận đấu liên tiếp
"The team managed to win five successive matches."
(Đội đã xoay sở để thắng năm trận đấu liên tiếp.)
-
in successive stages
qua các giai đoạn liên tiếp
"The project will be completed in successive stages."
(Dự án sẽ được hoàn thành qua các giai đoạn liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successive
Tính từDiễn ra liên tiếp, kế tiếp nhau, không bị gián đoạn.
"The team won three successive games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successive".
