sericultural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to sericulture, the production of raw silk by raising silkworms.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến nghề trồng dâu nuôi tằm, việc sản xuất tơ sống bằng cách nuôi tằm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is known for its sericultural practices."
"Khu vực này nổi tiếng với các hoạt động trồng dâu nuôi tằm."
-
"Sericultural research is crucial for improving silk production."
"Nghiên cứu về trồng dâu nuôi tằm là rất quan trọng để cải thiện sản xuất tơ."
-
"The government is promoting sericultural activities to boost the rural economy."
"Chính phủ đang thúc đẩy các hoạt động trồng dâu nuôi tằm để thúc đẩy nền kinh tế nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sericulture | Nghề nuôi tằm, ngành sản xuất tơ lụa |
| Noun | sericulturist | Người nuôi tằm, chuyên gia về nuôi tằm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sericultural' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, kỹ thuật, hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc nuôi tằm để sản xuất tơ. Nó nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật và kinh tế của việc này, chứ không chỉ đơn thuần là nuôi tằm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sericultural sericultural industry (ngành công nghiệp nuôi tằm)
-
sericultural sericultural practices (các phương pháp/thực hành nuôi tằm)
-
sericultural sericultural research (nghiên cứu về nuôi tằm)
-
sericultural sericultural development (sự phát triển ngành nuôi tằm)
-
sericultural sericultural products (các sản phẩm từ nuôi tằm)
Idioms
-
sericultural sector
khu vực/lĩnh vực nuôi tằm
"The government is investing heavily in the sericultural sector to boost rural incomes."
(Chính phủ đang đầu tư mạnh vào lĩnh vực nuôi tằm để thúc đẩy thu nhập ở nông thôn.)
-
sericultural heritage
di sản nuôi tằm
"Many regions in Asia preserve their rich sericultural heritage."
(Nhiều khu vực ở châu Á đang bảo tồn di sản nuôi tằm phong phú của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sericultural
Tính từLiên quan đến nghề trồng dâu nuôi tằm, việc sản xuất tơ sống bằng cách nuôi tằm.
"The region is known for its sericultural practices."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the region is known for its sericultural practices is a testament to its rich history. |
Việc khu vực này nổi tiếng với các hoạt động sản xuất tơ tằm là minh chứng cho lịch sử phong phú của nó. |
| Phủ định | It is not surprising that sericultural methods are not widely adopted in urban areas due to space constraints. |
Không có gì đáng ngạc nhiên khi các phương pháp nuôi tằm không được áp dụng rộng rãi ở khu vực thành thị do hạn chế về không gian. |
| Nghi vấn | Whether the government will invest more in sericultural research remains to be seen. |
Liệu chính phủ có đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu về tơ tằm hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Promote sericultural practices in your village. |
Hãy thúc đẩy các hoạt động trồng dâu nuôi tằm ở làng bạn. |
| Phủ định | Don't ignore the sericultural potential of this region. |
Đừng bỏ qua tiềm năng trồng dâu nuôi tằm của khu vực này. |
| Nghi vấn | Please research sericultural techniques for better silk production. |
Vui lòng nghiên cứu các kỹ thuật trồng dâu nuôi tằm để sản xuất tơ tốt hơn. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The region is known for its sericultural practices, isn't it? |
Khu vực này nổi tiếng với các hoạt động trồng dâu nuôi tằm, phải không? |
| Phủ định | That area isn't sericultural, is it? |
Khu vực đó không phải là khu vực trồng dâu nuôi tằm, phải không? |
| Nghi vấn | Sericultural projects are often government-funded, aren't they? |
Các dự án về trồng dâu nuôi tằm thường được chính phủ tài trợ, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The local community will be focusing on sericultural practices next year to boost their silk production. |
Cộng đồng địa phương sẽ tập trung vào các hoạt động nuôi tằm vào năm tới để tăng cường sản lượng tơ tằm của họ. |
| Phủ định | They won't be continuing sericultural research next semester due to budget cuts. |
Họ sẽ không tiếp tục nghiên cứu về nghề trồng dâu nuôi tằm vào học kỳ tới do cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the government be investing in sericultural projects in the rural areas? |
Chính phủ có đầu tư vào các dự án trồng dâu nuôi tằm ở vùng nông thôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sericultural".
