(Top Banner Ad)
episode
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Y học

episode

UK: /ˈepɪsəʊd/ • US: /ˈepɪsoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tập (phim) giai đoạn biến cố đợt (bệnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or a period of time that is important or interesting, or that is typical of a larger pattern.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc một khoảng thời gian quan trọng hoặc thú vị, hoặc là điển hình cho một khuôn mẫu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final episode of the series will air next week."

    "Tập cuối của bộ phim sẽ được phát sóng vào tuần tới."

  • "That was an embarrassing episode in my life."

    "Đó là một giai đoạn đáng xấu hổ trong cuộc đời tôi."

  • "The show is famous for its cliffhanger episodes."

    "Chương trình này nổi tiếng với những tập phim có kết thúc gây cấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective episodic có tính chất từng phần, rời rạc, không liên tục (thường dùng để mô tả bệnh tật, câu chuyện)
Adverb episodically một cách rời rạc, theo từng phần; không thường xuyên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
episodios
Latin
episodium
Old French
épisode
English
episode

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'episode' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'episodios', được ghép từ 'epi-' (nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'thêm vào') và 'hodos' (nghĩa là 'con đường'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần xen kẽ, một phân đoạn không thuộc mạch chính trong một vở kịch Hy Lạp. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một phần riêng biệt nhưng liên quan trong một chuỗi sự kiện hoặc câu chuyện.

Usage Note

Từ 'episode' thường được dùng để chỉ một phần riêng biệt của một câu chuyện lớn hơn, một chương trình truyền hình, hoặc một giai đoạn trong cuộc đời hoặc lịch sử. Nó nhấn mạnh tính chất rời rạc nhưng liên quan đến tổng thể. Khác với 'event' là một sự kiện đơn lẻ, 'episode' mang tính chất là một phần của một chuỗi các sự kiện.

Prepositions

of in

'episode of' thường được dùng để chỉ một phần của một chương trình truyền hình, một bộ phim, một series podcast. Ví dụ: 'an episode of Game of Thrones'. 'episode in' thường được dùng để chỉ một giai đoạn trong cuộc đời hoặc một sự kiện trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'an episode in my life', 'an episode in the company's history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + episode
  • first the first episode
    (tập đầu tiên (của phim, chuỗi sự kiện))
  • final the final episode
    (tập cuối cùng (của phim, chuỗi sự kiện))
  • traumatic a traumatic episode
    (một sự kiện đau buồn/chấn động; một trải nghiệm ám ảnh)
  • severe a severe episode of depression
    (một đợt trầm cảm nghiêm trọng)
  • funny a funny episode
    (một tình huống/sự việc buồn cười)
  • memorable a memorable episode
    (một sự kiện đáng nhớ; một trải nghiệm khó quên)
Verb + episode
  • watch watch an episode
    (xem một tập phim/chương trình)
  • broadcast broadcast an episode
    (phát sóng một tập phim/chương trình)
  • experience experience a psychotic episode
    (trải qua một cơn loạn thần)
Episode + of
  • episode of an episode of a TV series
    (một tập của một loạt phim truyền hình)
  • episode of an episode of flu
    (một đợt cúm)

Idioms

  • a difficult episode

    một giai đoạn khó khăn; một sự việc không mấy dễ chịu

    "They went through a difficult episode during the economic crisis."

    (Họ đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • a medical episode

    một sự cố sức khỏe (thường là đột ngột và cần cấp cứu)

    "The elderly man had a medical episode and collapsed."

    (Người đàn ông lớn tuổi đã bị một sự cố sức khỏe và ngã quỵ.)

  • the next episode

    tập tiếp theo (của một chương trình, phim); diễn biến tiếp theo của một sự việc

    "Fans are eagerly awaiting the next episode of their favorite show."

    (Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi tập tiếp theo của chương trình yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

episode

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc một khoảng thời gian quan trọng hoặc thú vị, hoặc là điển hình cho một khuôn mẫu lớn hơn.

"The final episode of the series will air next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "episode".

Phim dài tập và văn hóa xem phim

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'episode' gắn liền mật thiết với phim truyền hình dài tập (TV series). Mỗi 'episode' là một phần hoàn chỉnh với câu chuyện riêng nhưng cũng là một mắt xích quan trọng trong mạch truyện tổng thể, tạo nên sự hấp dẫn và giữ chân người xem chờ đợi các tập tiếp theo. Sự phát triển của các nền tảng streaming đã thay đổi cách mọi người xem 'episode', với nhiều người chọn xem 'binge-watching' (xem liên tục nhiều tập) để trải nghiệm toàn bộ câu chuyện một cách liền mạch.

Ý nghĩa y học và tâm lý

Ngoài ý nghĩa giải trí, 'episode' còn được dùng trong lĩnh vực y học và tâm lý học để chỉ một giai đoạn hoặc đợt bệnh cụ thể, thường có khởi phát và kết thúc rõ ràng. Ví dụ như 'depressive episode' (đợt trầm cảm) hay 'psychotic episode' (cơn loạn thần). Việc xác định 'episode' giúp các chuyên gia y tế chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân.