(Top Banner Ad)
serous fluid
C1
danh từ C1 Y học

serous fluid

UK: /ˈsɪərəs ˈfluːɪd/ • US: /ˈsɪrəs ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dịch thanh dịch chất dịch thanh huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body fluid that is pale yellow and transparent and of a benign nature.

Vietnamese Meaning

Một chất dịch cơ thể có màu vàng nhạt và trong suốt, bản chất lành tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An analysis of the serous fluid revealed no signs of infection."

    "Phân tích dịch thanh dịch không cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng."

  • "Serous fluid cushions the organs within the abdominal cavity."

    "Dịch thanh dịch đệm các cơ quan bên trong khoang bụng."

  • "The doctor aspirated serous fluid from the patient's knee."

    "Bác sĩ đã hút dịch thanh dịch từ đầu gối của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serum huyết thanh
Noun serosity tính chất dịch tiết huyết thanh; dịch tiết huyết thanh
Noun fluid chất lỏng, dịch
Adjective fluid lỏng, chảy, dễ thay đổi
Noun fluidity tính lỏng, tính lưu động
Verb flow chảy, lưu thông

Synonyms

transudate (dịch thấm)

Related Words

exudate (dịch tiết)synovial fluid (dịch khớp)peritoneal fluid (dịch ổ bụng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
English
serous
Latin
fluidus
English
fluid

Nguồn gốc của "serous fluid"

Cụm từ "serous fluid" là một thuật ngữ y học kết hợp từ hai thành phần. Từ "serous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "serum", ban đầu có nghĩa là "nước váng sữa" hoặc "phần lỏng trong suốt của máu". Nó gợi lên hình ảnh một chất lỏng trong, hơi vàng nhạt. Từ "fluid" cũng đến từ tiếng Latin "fluidus", có nghĩa là "chảy" hoặc "lỏng", xuất phát từ động từ "fluere" (chảy). Khi kết hợp lại, "serous fluid" mô tả chính xác một chất lỏng trong suốt, hơi vàng, có tính chất chảy và đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, giúp bôi trơn và bảo vệ các cơ quan.

Usage Note

Dịch thanh dịch là một loại dịch cơ thể mỏng, có màu vàng nhạt, được tìm thấy trong cơ thể. Nó có nguồn gốc từ huyết tương và được lọc từ máu bởi các tế bào mao mạch. Dịch thanh dịch có chức năng bôi trơn các khoang cơ thể, cho phép các cơ quan di chuyển tự do, không ma sát. Nó cũng giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải. Sự tích tụ quá nhiều dịch thanh dịch có thể dẫn đến các tình trạng như tràn dịch màng phổi (dịch trong khoang phổi) hoặc cổ trướng (dịch trong khoang bụng).

Prepositions

in within

Dịch *in* một khoang cơ thể. Ví dụ: "serous fluid in the pleural cavity". Dịch *within* một cấu trúc. Ví dụ: "serous fluid within a cyst".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serous fluid
  • excessive excessive serous fluid
    (dịch tiết huyết thanh dư thừa)
  • clear clear serous fluid
    (dịch tiết huyết thanh trong suốt)
  • bloody bloody serous fluid
    (dịch tiết huyết thanh có máu)
  • pericardial pericardial serous fluid
    (dịch tiết huyết thanh màng ngoài tim)
Verb + serous fluid
  • drain drain serous fluid
    (dẫn lưu dịch tiết huyết thanh)
  • accumulate accumulate serous fluid
    (tích tụ dịch tiết huyết thanh)
  • produce produce serous fluid
    (sản xuất dịch tiết huyết thanh)
Noun + of + serous fluid
  • accumulation accumulation of serous fluid
    (sự tích tụ dịch tiết huyết thanh)
  • drainage drainage of serous fluid
    (sự dẫn lưu dịch tiết huyết thanh)

Idioms

  • collection of serous fluid

    sự tích tụ dịch tiết huyết thanh (thường ở một khoang cơ thể)

    "The doctor noted a collection of serous fluid in the patient's abdomen."

    (Bác sĩ ghi nhận sự tích tụ dịch tiết huyết thanh trong khoang bụng của bệnh nhân.)

  • leakage of serous fluid

    sự rò rỉ dịch tiết huyết thanh

    "Leakage of serous fluid from the wound site can be a sign of infection."

    (Sự rò rỉ dịch tiết huyết thanh từ vết thương có thể là dấu hiệu nhiễm trùng.)

  • analysis of serous fluid

    phân tích dịch tiết huyết thanh

    "Analysis of serous fluid helps diagnose underlying medical conditions."

    (Phân tích dịch tiết huyết thanh giúp chẩn đoán các tình trạng y tế tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serous fluid

danh từ
Lật mặt

Một chất dịch cơ thể có màu vàng nhạt và trong suốt, bản chất lành tính.

"An analysis of the serous fluid revealed no signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analyzing serous fluid is crucial for diagnosing certain medical conditions.
Phân tích dịch thanh huyết rất quan trọng để chẩn đoán một số tình trạng bệnh lý.
Phủ định
They avoid collecting serous fluid unnecessarily to minimize patient discomfort.
Họ tránh thu thập dịch thanh huyết không cần thiết để giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân.
Nghi vấn
Is draining serous fluid from the chest cavity always the best course of action?
Liệu việc dẫn lưu dịch thanh huyết từ khoang ngực có luôn là cách điều trị tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serous fluid".

Vai trò của dịch tiết huyết thanh trong cơ thể

Dịch tiết huyết thanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cơ thể con người. Nó không chỉ giúp bôi trơn các cơ quan nội tạng như tim, phổi và ruột, cho phép chúng di chuyển trơn tru mà không bị ma sát, mà còn cung cấp một lớp đệm bảo vệ chống lại các chấn động. Từ thời cổ đại, con người đã quan tâm đến các chất dịch trong cơ thể và vai trò của chúng trong sức khỏe, mặc dù hiểu biết về "serous fluid" cụ thể chỉ được phát triển trong y học hiện đại.

Dấu hiệu sức khỏe qua dịch tiết

Trong y học hiện đại, sự hiện diện, số lượng hoặc đặc tính (ví dụ: màu sắc, độ đục) của dịch tiết huyết thanh ở các khoang cơ thể thường là một chỉ dấu quan trọng cho tình trạng sức khỏe. Ví dụ, dịch tiết quá nhiều hoặc có màu bất thường có thể cảnh báo tình trạng viêm, nhiễm trùng, suy tim hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác. Việc phân tích dịch tiết huyết thanh giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán và điều trị kịp thời, cho thấy tầm quan trọng của nó trong chẩn đoán lâm sàng.