(Top Banner Ad)
flow
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

flow

UK: /fləʊ/ • US: /floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy lưu lượng sự trôi chảy chảy luân chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move along continuously and steadily in a current or stream.

Vietnamese Meaning

Chảy, trôi chảy, di chuyển liên tục và đều đặn trong một dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flows gently through the valley."

    "Dòng sông chảy nhẹ nhàng qua thung lũng."

  • "The information flowed freely between departments."

    "Thông tin luân chuyển tự do giữa các phòng ban."

  • "The doctor measured the blood flow to the brain."

    "Bác sĩ đo lưu lượng máu lên não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, sự chảy
Noun fluid chất lỏng
Noun flux sự chảy, sự biến đổi liên tục
Verb flow chảy, lưu thông
Adjective flowing chảy, trôi chảy
Adjective fluid lỏng, linh hoạt, dễ thay đổi
Adverb fluidly một cách trôi chảy, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
Middle English
flowen
Modern English
flow

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'flow' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *plew-, có nghĩa là 'chảy' hoặc 'chạy'. Điều này cho thấy khái niệm về sự chuyển động của chất lỏng đã tồn tại rất lâu đời trong ngôn ngữ.

Sự phát triển của từ

Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'flōwan', dùng để chỉ hành động chảy của nước hoặc sự tràn ngập. Qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'flowen' và cuối cùng là 'flow' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động liên tục và êm ái.

Usage Note

Động từ 'flow' thường dùng để mô tả sự chuyển động của chất lỏng, khí hoặc các vật chất rời. Nó cũng có thể mô tả sự chuyển động trừu tượng như thời gian, thông tin, hoặc tiền bạc. Khác với 'stream' (chỉ dòng chảy liên tục, hẹp), 'flow' mang nghĩa dòng chảy rộng hơn, tự do hơn. So với 'rush' (chỉ sự chảy xiết, mạnh mẽ), 'flow' mang tính chất đều đặn, ổn định hơn.

Prepositions

into from through out of

* 'Flow into': Chảy vào (một nơi nào đó). Ví dụ: The river flows into the sea. * 'Flow from': Chảy ra từ (một nguồn nào đó). Ví dụ: Water flows from the spring. * 'Flow through': Chảy qua (một khu vực nào đó). Ví dụ: The river flows through the valley. * 'Flow out of': Chảy ra khỏi (một không gian). Ví dụ: Smoke flows out of the chimney.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow
  • strong strong flow
    (dòng chảy mạnh)
  • steady steady flow
    (dòng chảy ổn định, đều đặn)
  • smooth smooth flow
    (dòng chảy êm đềm, trôi chảy)
  • gentle gentle flow
    (dòng chảy nhẹ nhàng)
  • constant constant flow
    (dòng chảy liên tục)
Verb + flow
  • control control the flow
    (kiểm soát dòng chảy)
  • block block the flow
    (ngăn chặn dòng chảy)
  • regulate regulate the flow
    (điều tiết dòng chảy)
  • disrupt disrupt the flow
    (làm gián đoạn dòng chảy)
Flow of + Noun
  • water flow of water
    (dòng nước)
  • information flow of information
    (dòng thông tin)
  • traffic flow of traffic
    (dòng xe cộ)
  • ideas flow of ideas
    (dòng ý tưởng)
  • blood flow of blood
    (dòng máu)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo dòng chảy, chấp nhận mọi việc diễn ra tự nhiên mà không phản kháng

    "It's often easier to just go with the flow than to try and change things."

    (Thường thì cứ thuận theo dòng chảy dễ hơn là cố gắng thay đổi mọi thứ.)

  • in full flow

    đang trong lúc cao trào, đang phát huy hết công suất hoặc nói chuyện một cách trôi chảy và đầy cảm hứng

    "Once he starts talking about his passion, he's in full flow."

    (Một khi anh ấy bắt đầu nói về niềm đam mê của mình, anh ấy sẽ nói rất trôi chảy và đầy cảm hứng.)

  • the flow of events/conversation

    diễn biến của các sự kiện/cuộc trò chuyện

    "We need to understand the natural flow of events to anticipate the outcome."

    (Chúng ta cần hiểu diễn biến tự nhiên của các sự kiện để dự đoán kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow

Động từ
Lật mặt

Chảy, trôi chảy, di chuyển liên tục và đều đặn trong một dòng chảy.

"The river flows gently through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trong tâm lý học, 'trạng thái flow' (hay trạng thái dòng chảy) là một khái niệm do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đặt ra. Đây là một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú. Trong trạng thái này, thời gian dường như trôi nhanh hơn, và hiệu suất làm việc được nâng cao.

Biểu tượng của dòng chảy

Dòng chảy, đặc biệt là dòng nước hoặc sông, thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa. Nó đại diện cho sự sống, thời gian trôi qua, sự thay đổi liên tục và khả năng thích nghi. Trong nhiều triết lý phương Đông, 'sống như nước' (go with the flow) là chấp nhận sự vô thường và linh hoạt.