flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move along continuously and steadily in a current or stream.
Vietnamese Meaning
Chảy, trôi chảy, di chuyển liên tục và đều đặn trong một dòng chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river flows gently through the valley."
"Dòng sông chảy nhẹ nhàng qua thung lũng."
-
"The information flowed freely between departments."
"Thông tin luân chuyển tự do giữa các phòng ban."
-
"The doctor measured the blood flow to the brain."
"Bác sĩ đo lưu lượng máu lên não."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'flow' thường dùng để mô tả sự chuyển động của chất lỏng, khí hoặc các vật chất rời. Nó cũng có thể mô tả sự chuyển động trừu tượng như thời gian, thông tin, hoặc tiền bạc. Khác với 'stream' (chỉ dòng chảy liên tục, hẹp), 'flow' mang nghĩa dòng chảy rộng hơn, tự do hơn. So với 'rush' (chỉ sự chảy xiết, mạnh mẽ), 'flow' mang tính chất đều đặn, ổn định hơn.
Prepositions
* 'Flow into': Chảy vào (một nơi nào đó). Ví dụ: The river flows into the sea. * 'Flow from': Chảy ra từ (một nguồn nào đó). Ví dụ: Water flows from the spring. * 'Flow through': Chảy qua (một khu vực nào đó). Ví dụ: The river flows through the valley. * 'Flow out of': Chảy ra khỏi (một không gian). Ví dụ: Smoke flows out of the chimney.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong flow (dòng chảy mạnh)
-
steady steady flow (dòng chảy ổn định, đều đặn)
-
smooth smooth flow (dòng chảy êm đềm, trôi chảy)
-
gentle gentle flow (dòng chảy nhẹ nhàng)
-
constant constant flow (dòng chảy liên tục)
-
control control the flow (kiểm soát dòng chảy)
-
block block the flow (ngăn chặn dòng chảy)
-
regulate regulate the flow (điều tiết dòng chảy)
-
disrupt disrupt the flow (làm gián đoạn dòng chảy)
-
water flow of water (dòng nước)
-
information flow of information (dòng thông tin)
-
traffic flow of traffic (dòng xe cộ)
-
ideas flow of ideas (dòng ý tưởng)
-
blood flow of blood (dòng máu)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo dòng chảy, chấp nhận mọi việc diễn ra tự nhiên mà không phản kháng
"It's often easier to just go with the flow than to try and change things."
(Thường thì cứ thuận theo dòng chảy dễ hơn là cố gắng thay đổi mọi thứ.)
-
in full flow
đang trong lúc cao trào, đang phát huy hết công suất hoặc nói chuyện một cách trôi chảy và đầy cảm hứng
"Once he starts talking about his passion, he's in full flow."
(Một khi anh ấy bắt đầu nói về niềm đam mê của mình, anh ấy sẽ nói rất trôi chảy và đầy cảm hứng.)
-
the flow of events/conversation
diễn biến của các sự kiện/cuộc trò chuyện
"We need to understand the natural flow of events to anticipate the outcome."
(Chúng ta cần hiểu diễn biến tự nhiên của các sự kiện để dự đoán kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow
Động từChảy, trôi chảy, di chuyển liên tục và đều đặn trong một dòng chảy.
"The river flows gently through the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow".
