(Top Banner Ad)
serpentine road
B2
Tính từ (adjective) B2 Địa lý, Giao thông

serpentine road

UK: /ˈsɜːpəntaɪn rəʊd/ • US: /ˈsɜːrpənˌtiːn roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường uốn lượn đường quanh co đường ngoằn ngoèo đường hình rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or like a serpent or snake; winding or turning like a snake.

Vietnamese Meaning

Uốn khúc, ngoằn ngoèo như rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serpentine road up the mountain was treacherous but scenic."

    "Con đường uốn lượn lên núi rất nguy hiểm nhưng phong cảnh lại tuyệt đẹp."

  • "The serpentine road tested the driver's skills."

    "Con đường ngoằn ngoèo đã thử thách kỹ năng của người lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serpent Rắn (thường dùng trong bối cảnh văn học, thần thoại hoặc chỉ rắn lớn)
Verb serpentize Uốn lượn, quanh co như rắn (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày)
Noun road Con đường, tuyến đường
Noun roadside Lề đường, ven đường
Noun roadblock Chướng ngại vật, rào chắn trên đường
Noun road trip Chuyến đi dài bằng xe (ô tô, mô tô)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*serp-
Latin
serpens
Latin
serpentinus
Old French
serpentin
English
serpentine

Nguồn gốc của 'Serpentine'

Từ 'serpentine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serpens', có nghĩa là 'rắn'. Nó mô tả một thứ gì đó uốn lượn, quanh co giống như chuyển động của một con rắn. Khi kết hợp với 'road' (con đường), nó tạo nên hình ảnh một con đường ngoằn ngoèo, không thẳng, thường thấy ở vùng núi hoặc địa hình phức tạp, đòi hỏi sự khéo léo khi di chuyển.

Usage Note

Từ 'serpentine' dùng để mô tả đường đi, dòng sông, hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng uốn lượn. Nó nhấn mạnh sự quanh co liên tục, tương tự như chuyển động của một con rắn. Khác với 'curved' (cong), 'serpentine' ám chỉ nhiều khúc cua liên tiếp và gấp khúc hơn. So với 'winding' (quanh co), 'serpentine' có thể mang sắc thái nguy hiểm hơn, do khó kiểm soát khi di chuyển trên đường như vậy.
Cụm từ 'serpentine road' chỉ một con đường có nhiều khúc cua liên tục, thường gặp ở vùng núi hoặc đồi. Nó thường gợi lên cảm giác về sự nguy hiểm hoặc khó khăn khi di chuyển, nhưng cũng có thể mang đến trải nghiệm lái xe thú vị và phong cảnh đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serpentine road
  • long a long serpentine road
    (một con đường quanh co dài)
  • treacherous a treacherous serpentine road
    (một con đường quanh co hiểm trở)
  • scenic a scenic serpentine road
    (một con đường quanh co tuyệt đẹp/ngắm cảnh)
  • narrow a narrow serpentine road
    (một con đường quanh co hẹp)
  • winding a winding serpentine road
    (một con đường quanh co uốn lượn)
Verb + serpentine road
  • navigate navigate a serpentine road
    (điều hướng/lái xe trên một con đường quanh co)
  • drive along drive along a serpentine road
    (lái xe dọc theo một con đường quanh co)
  • build build a serpentine road
    (xây dựng một con đường quanh co)
Serpentine road + Verb
  • winds The serpentine road winds through the mountains.
    (Con đường quanh co uốn lượn qua những ngọn núi.)
  • climbs The serpentine road climbs steeply.
    (Con đường quanh co leo dốc.)
  • leads to The serpentine road leads to the peak.
    (Con đường quanh co dẫn đến đỉnh núi.)

Idioms

  • The serpentine road of bureaucracy

    Con đường quan liêu phức tạp/ngoằn ngoèo (ám chỉ sự phức tạp, rắc rối trong thủ tục hành chính hoặc các quy trình quan liêu)

    "Getting the permit was a journey down the serpentine road of bureaucracy."

    (Để có được giấy phép là cả một hành trình trên con đường quan liêu phức tạp.)

  • Life's serpentine road

    Con đường đời quanh co, khúc khuỷu (ám chỉ những thăng trầm, biến động, không chắc chắn trong cuộc sống)

    "She learned valuable lessons on life's serpentine road."

    (Cô ấy đã học được những bài học quý giá trên con đường đời quanh co của mình.)

  • Follow a serpentine course/path

    Theo một lộ trình quanh co/khúc khuỷu (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ như một kế hoạch, một cuộc đàm phán không đi thẳng vào vấn đề mà rườm rà, phức tạp)

    "The negotiations followed a serpentine course before reaching a resolution."

    (Các cuộc đàm phán đã đi theo một lộ trình quanh co trước khi đạt được giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serpentine road

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Uốn khúc, ngoằn ngoèo như rắn.

"The serpentine road up the mountain was treacherous but scenic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The serpentine road makes for a thrilling drive.
Con đường ngoằn ngoèo tạo nên một chuyến đi thú vị.
Phủ định
That serpentine road doesn't appear on most maps.
Con đường ngoằn ngoèo đó không xuất hiện trên hầu hết các bản đồ.
Nghi vấn
Does the serpentine road lead to the mountaintop?
Con đường ngoằn ngoèo có dẫn đến đỉnh núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serpentine road".

Biểu tượng của con đường quanh co

Những con đường quanh co (serpentine roads) thường được tìm thấy ở các vùng núi hoặc địa hình hiểm trở, mang đến trải nghiệm lái xe đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị. Chúng thường gắn liền với những cảnh quan hùng vĩ, là điểm đến yêu thích của những người đam mê phượt và nhiếp ảnh. Ví dụ nổi tiếng có thể kể đến Lombard Street ở San Francisco (Mỹ) hay đèo Hải Vân ở Việt Nam.

Sự khéo léo và kiên nhẫn

Việc lái xe trên một con đường quanh co đòi hỏi sự khéo léo, tập trung cao độ và kiên nhẫn. Điều này có thể được xem như một phép ẩn dụ cho những hành trình, những thách thức trong cuộc sống, nơi mà chúng ta cần phải linh hoạt và kiên trì để đạt được mục tiêu, thay vì một con đường thẳng tắp dễ dàng và rõ ràng.