serpentine road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or like a serpent or snake; winding or turning like a snake.
Vietnamese Meaning
Uốn khúc, ngoằn ngoèo như rắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The serpentine road up the mountain was treacherous but scenic."
"Con đường uốn lượn lên núi rất nguy hiểm nhưng phong cảnh lại tuyệt đẹp."
-
"The serpentine road tested the driver's skills."
"Con đường ngoằn ngoèo đã thử thách kỹ năng của người lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | serpent | Rắn (thường dùng trong bối cảnh văn học, thần thoại hoặc chỉ rắn lớn) |
| Verb | serpentize | Uốn lượn, quanh co như rắn (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày) |
| Noun | road | Con đường, tuyến đường |
| Noun | roadside | Lề đường, ven đường |
| Noun | roadblock | Chướng ngại vật, rào chắn trên đường |
| Noun | road trip | Chuyến đi dài bằng xe (ô tô, mô tô) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'serpentine' dùng để mô tả đường đi, dòng sông, hoặc bất cứ thứ gì có hình dạng uốn lượn. Nó nhấn mạnh sự quanh co liên tục, tương tự như chuyển động của một con rắn. Khác với 'curved' (cong), 'serpentine' ám chỉ nhiều khúc cua liên tiếp và gấp khúc hơn. So với 'winding' (quanh co), 'serpentine' có thể mang sắc thái nguy hiểm hơn, do khó kiểm soát khi di chuyển trên đường như vậy.
Cụm từ 'serpentine road' chỉ một con đường có nhiều khúc cua liên tục, thường gặp ở vùng núi hoặc đồi. Nó thường gợi lên cảm giác về sự nguy hiểm hoặc khó khăn khi di chuyển, nhưng cũng có thể mang đến trải nghiệm lái xe thú vị và phong cảnh đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long serpentine road (một con đường quanh co dài)
-
treacherous a treacherous serpentine road (một con đường quanh co hiểm trở)
-
scenic a scenic serpentine road (một con đường quanh co tuyệt đẹp/ngắm cảnh)
-
narrow a narrow serpentine road (một con đường quanh co hẹp)
-
winding a winding serpentine road (một con đường quanh co uốn lượn)
-
navigate navigate a serpentine road (điều hướng/lái xe trên một con đường quanh co)
-
drive along drive along a serpentine road (lái xe dọc theo một con đường quanh co)
-
build build a serpentine road (xây dựng một con đường quanh co)
-
winds The serpentine road winds through the mountains. (Con đường quanh co uốn lượn qua những ngọn núi.)
-
climbs The serpentine road climbs steeply. (Con đường quanh co leo dốc.)
-
leads to The serpentine road leads to the peak. (Con đường quanh co dẫn đến đỉnh núi.)
Idioms
-
The serpentine road of bureaucracy
Con đường quan liêu phức tạp/ngoằn ngoèo (ám chỉ sự phức tạp, rắc rối trong thủ tục hành chính hoặc các quy trình quan liêu)
"Getting the permit was a journey down the serpentine road of bureaucracy."
(Để có được giấy phép là cả một hành trình trên con đường quan liêu phức tạp.)
-
Life's serpentine road
Con đường đời quanh co, khúc khuỷu (ám chỉ những thăng trầm, biến động, không chắc chắn trong cuộc sống)
"She learned valuable lessons on life's serpentine road."
(Cô ấy đã học được những bài học quý giá trên con đường đời quanh co của mình.)
-
Follow a serpentine course/path
Theo một lộ trình quanh co/khúc khuỷu (có thể là nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ như một kế hoạch, một cuộc đàm phán không đi thẳng vào vấn đề mà rườm rà, phức tạp)
"The negotiations followed a serpentine course before reaching a resolution."
(Các cuộc đàm phán đã đi theo một lộ trình quanh co trước khi đạt được giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serpentine road
Tính từ (adjective)Uốn khúc, ngoằn ngoèo như rắn.
"The serpentine road up the mountain was treacherous but scenic."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The serpentine road makes for a thrilling drive. |
Con đường ngoằn ngoèo tạo nên một chuyến đi thú vị. |
| Phủ định | That serpentine road doesn't appear on most maps. |
Con đường ngoằn ngoèo đó không xuất hiện trên hầu hết các bản đồ. |
| Nghi vấn | Does the serpentine road lead to the mountaintop? |
Con đường ngoằn ngoèo có dẫn đến đỉnh núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serpentine road".
