(Top Banner Ad)
notched
B2
Tính từ B2 Tổng quát

notched

UK: /nɒtʃt/ • US: /nɑːtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

có khía bị sứt mẻ có rãnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a notch or notches.

Vietnamese Meaning

Có một hoặc nhiều khía, rãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves of this plant are notched around the edges."

    "Lá của cây này có khía xung quanh mép."

  • "The saw blade was old and notched."

    "Lưỡi cưa đã cũ và có nhiều khía."

  • "He held a notched stick."

    "Anh ấy cầm một cái gậy có khía."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notch Vết khía, vết cắt; bậc, cấp độ
Verb notch Khía, cắt khía; ghi điểm, đạt được
Adjective notched Có khía, bị khía; có vết cắt
Noun notching Hành động khía, việc tạo vết khía

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noche
Late Middle English
nocche
Modern English
notch
Modern English
notched

Nguồn gốc vết khía

Từ 'notch' (và sau đó là 'notched') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'noche', có nghĩa là một vết cắt, một rãnh hoặc một vết khía. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng chữ 'n' ban đầu có thể xuất hiện do sự kết hợp của cụm từ 'une oche' (một vết khía) biến thành 'un'oche' và sau đó là 'un noche'. Từ này luôn gắn liền với việc tạo ra dấu vết, vết cắt hoặc điểm đánh dấu trên một bề mặt.

Usage Note

Từ 'notched' mô tả một vật thể có những vết cắt hình chữ V hoặc hình vuông ở cạnh hoặc bề mặt. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật dụng được thiết kế hoặc bị hư hỏng theo cách này. Thường mang nghĩa bị cắt, có khía một cách có chủ ý hoặc vô tình (do sứt mẻ, mài mòn).

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'notched' mô tả một vật thể được trang bị hoặc đặc trưng bởi các khía. Ví dụ: 'A ruler notched with centimeter markings.' (Một chiếc thước kẻ có các vạch chia centimet).

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả Notched (Adverb + Notched)
  • deeply deeply notched
    (bị khía sâu, có vết khía sâu)
  • sharply sharply notched
    (bị khía sắc, có vết khía bén)
  • finely finely notched
    (bị khía tinh xảo, có vết khía nhỏ)
Danh từ + Notched (Noun modified by Notched)
  • notched notched blade
    (lưỡi dao có khía)
  • notched notched stick
    (que có khía)
  • notched notched ear
    (tai có vết khía (để đánh dấu động vật))

Idioms

  • notched up a victory/success

    Đạt được một chiến thắng/thành công (được ghi nhận)

    "The team notched up another victory in the final minutes of the game."

    (Đội đã giành thêm một chiến thắng nữa trong những phút cuối cùng của trận đấu.)

  • a notched ear

    tai có vết khía (để đánh dấu động vật, thường là lợn, bò)

    "Farmers often use a notched ear system to identify their pigs."

    (Nông dân thường sử dụng hệ thống khía tai để nhận dạng lợn của họ.)

  • a notched stick/bone

    que/xương có khía (dùng để ghi chép, tính toán)

    "Ancient civilizations used a notched stick to keep track of numbers or events."

    (Các nền văn minh cổ đại đã dùng que/xương có khía để ghi nhớ số lượng hoặc các sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notched

Tính từ
Lật mặt

Có một hoặc nhiều khía, rãnh.

"The leaves of this plant are notched around the edges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This notched tool is useful for woodworking.
Công cụ có khía này rất hữu ích cho việc làm mộc.
Phủ định
That notched blade isn't sharp enough.
Lưỡi dao có khía đó không đủ sắc.
Nghi vấn
Is this notched piece of wood part of the structure?
Mảnh gỗ có khía này có phải là một phần của cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notched".

Que Tính Có Khía (Tally Sticks)

Trong lịch sử, que tính có khía là một công cụ quan trọng được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới để ghi chép số liệu, tính toán nợ nần, và lưu giữ thông tin quan trọng trước khi chữ viết trở nên phổ biến. Mỗi vết khía trên que tượng trưng cho một đơn vị hoặc một sự kiện cụ thể.

Đánh Dấu Tai Bằng Vết Khía (Ear Notching)

Đánh dấu tai bằng vết khía là một phương pháp truyền thống trong chăn nuôi để nhận dạng cá thể vật nuôi như lợn, dê hoặc gia súc. Các vết khía được tạo ra theo một hệ thống cụ thể trên tai của con vật, giúp nông dân dễ dàng theo dõi nguồn gốc, tuổi tác hoặc thông tin sức khỏe của từng con vật.