(Top Banner Ad)
set aside
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

set aside

UK: /ˈsɛt əˈsaɪd/ • US: /ˈsɛt əˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

để dành dành riêng gạt bỏ bác bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To save something, usually money, for a special purpose.

Vietnamese Meaning

Để dành, tiết kiệm một cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I set aside some money every month for my retirement."

    "Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu của mình."

  • "They set aside a portion of their profits for charity."

    "Họ dành một phần lợi nhuận cho từ thiện."

  • "He set aside his doubts and decided to go for it."

    "Anh ấy gạt bỏ những nghi ngờ và quyết định làm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set-aside Khoản tiền, đất đai hoặc thứ gì đó được dành riêng cho một mục đích cụ thể.
Adjective set-aside Được dành riêng, được dự trữ (ví dụ: quỹ set-aside, đất set-aside).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Proto-Germanic
*satjanan (to cause to sit, to place)
Old English
settan (to place, fix, appoint)
Modern English
set

Sự kết hợp của 'Đặt' và 'Sang một bên'

Cụm động từ 'set aside' được hình thành từ động từ 'set' (đặt, để) có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ 'settan', và giới từ 'aside' (sang một bên, riêng ra) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'on sīde'. Khi kết hợp, chúng tạo ra nghĩa gốc là 'đặt riêng ra', sau đó phát triển thành các nghĩa phái sinh như 'dành riêng', 'gạt bỏ' hoặc 'hủy bỏ' một điều gì đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Note

Thường dùng khi muốn nói về việc tiết kiệm tiền cho tương lai, hoặc cho một mục đích cụ thể như nghỉ hưu, mua nhà, hoặc một trường hợp khẩn cấp. Nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + set aside
  • money money set aside
    (tiền để dành, tiền dự trữ)
  • time time set aside
    (thời gian dành riêng)
  • differences differences set aside
    (gạt bỏ bất đồng/khác biệt)
  • verdict a verdict set aside
    (một phán quyết bị hủy bỏ)
  • feelings personal feelings set aside
    (gạt bỏ cảm xúc cá nhân)
Động từ + set aside
  • decide to decide to set aside
    (quyết định gác lại/dành riêng)
  • manage to manage to set aside
    (xoay sở để dành/gạt bỏ)
  • choose to choose to set aside
    (chọn gác lại/dành riêng)

Idioms

  • set aside one's differences

    Gác lại những bất đồng, hòa giải để hợp tác.

    "Despite their long-standing rivalry, they decided to set aside their differences for the sake of the project."

    (Mặc dù có sự cạnh tranh lâu năm, họ đã quyết định gác lại những bất đồng vì lợi ích của dự án.)

  • set aside a judgment/verdict

    Hủy bỏ một phán quyết hoặc bản án (trong ngữ cảnh pháp luật).

    "The appeals court chose to set aside the lower court's verdict due to new evidence."

    (Tòa phúc thẩm đã chọn hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới do có bằng chứng mới.)

  • set aside time/money for something

    Dành riêng thời gian/tiền bạc cho một mục đích cụ thể.

    "You should always try to set aside some money for emergencies."

    (Bạn nên luôn cố gắng dành riêng một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set aside

phrasal verb
Lật mặt

Để dành, tiết kiệm một cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.

"I set aside some money every month for my retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which set aside funds for research and development, saw significant growth.
Công ty, nơi đã dành riêng quỹ cho nghiên cứu và phát triển, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể.
Phủ định
The project, which they didn't set aside enough time for, ultimately failed.
Dự án mà họ đã không dành đủ thời gian, cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Is this the account where you set aside money for your children's education?
Đây có phải là tài khoản mà bạn dành tiền cho việc học hành của con cái bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had set aside more money last year, I could travel to Europe now.
Nếu tôi đã để dành nhiều tiền hơn năm ngoái, tôi có thể đi du lịch châu Âu bây giờ.
Phủ định
If she hadn't set aside her pride, she wouldn't be regretting her decision now.
Nếu cô ấy không gạt bỏ lòng tự trọng của mình, cô ấy sẽ không hối hận về quyết định của mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had set aside their differences, would they be working together peacefully now?
Nếu họ gạt bỏ những khác biệt của mình, liệu họ có làm việc cùng nhau một cách hòa bình bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had set aside some money for a rainy day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để dành một ít tiền cho những ngày mưa.
Phủ định
He told me that he hadn't set aside enough time to finish the project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dành đủ thời gian để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
She asked if I had set aside any old clothes for donation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có để riêng bất kỳ quần áo cũ nào để quyên góp không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She set aside some money for her retirement, didn't she?
Cô ấy đã dành dụm một ít tiền cho việc nghỉ hưu của mình, phải không?
Phủ định
They didn't set aside enough time for the project, did they?
Họ đã không dành đủ thời gian cho dự án, phải không?
Nghi vấn
Did you set aside the documents I asked for, didn't you?
Bạn đã để riêng những tài liệu tôi yêu cầu, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been setting aside funds for the new project for over a decade.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã dành riêng quỹ cho dự án mới trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time she retires, she won't have been setting aside enough money for a comfortable retirement.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ không dành dụm đủ tiền cho một cuộc sống hưu trí thoải mái.
Nghi vấn
Will they have been setting aside time each week to practice their musical instruments by the time the concert arrives?
Liệu họ sẽ đã dành thời gian mỗi tuần để luyện tập nhạc cụ của mình cho đến khi buổi hòa nhạc đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been setting aside money for her retirement.
Cô ấy đã và đang để dành tiền cho việc nghỉ hưu của mình.
Phủ định
They haven't been setting aside enough time for exercise.
Họ đã không dành đủ thời gian cho việc tập thể dục.
Nghi vấn
Have you been setting aside any old clothes for donation?
Bạn có đang để dành quần áo cũ nào để quyên góp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' set-aside fund for my education really helped me.
Quỹ dự trữ của bố mẹ tôi dành cho việc học hành của tôi thực sự đã giúp tôi rất nhiều.
Phủ định
The companies' set-aside budget for research and development wasn't sufficient this year.
Ngân sách dự trữ của các công ty dành cho nghiên cứu và phát triển không đủ trong năm nay.
Nghi vấn
Is John and Mary's set-aside time really used for relaxation?
Thời gian dự trữ của John và Mary có thực sự được sử dụng để thư giãn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to set aside a portion of her salary for travel.
Cô ấy từng để dành một phần lương của mình cho việc đi du lịch.
Phủ định
They didn't use to set aside time for family dinners.
Họ đã không từng dành thời gian cho bữa tối gia đình.
Nghi vấn
Did you use to set aside your old toys?
Bạn đã từng cất những món đồ chơi cũ của bạn đi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set aside".

Tầm quan trọng của việc tiết kiệm và dự phòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'set aside money' (để dành tiền) là một khía cạnh cơ bản của quản lý tài chính cá nhân. Nó phản ánh giá trị của sự tiết kiệm, lập kế hoạch cho tương lai và chuẩn bị cho những trường hợp khẩn cấp, góp phần vào sự ổn định và an toàn tài chính. Điều này cũng áp dụng cho việc 'set aside time' để học tập, làm việc hoặc nghỉ ngơi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Hòa giải và hợp tác vì mục tiêu chung

Cụm từ 'set aside differences' (gạt bỏ bất đồng) nhấn mạnh một giá trị văn hóa quan trọng: khả năng vượt qua xung đột cá nhân, quan điểm trái chiều để đạt được mục tiêu lớn hơn hoặc duy trì hòa khí. Điều này thường thấy trong ngoại giao, kinh doanh, và các mối quan hệ cá nhân, nơi sự hợp tác và đồng thuận được ưu tiên hơn sự chia rẽ.