set aside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To save something, usually money, for a special purpose.
Vietnamese Meaning
Để dành, tiết kiệm một cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I set aside some money every month for my retirement."
"Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng cho việc nghỉ hưu của mình."
-
"They set aside a portion of their profits for charity."
"Họ dành một phần lợi nhuận cho từ thiện."
-
"He set aside his doubts and decided to go for it."
"Anh ấy gạt bỏ những nghi ngờ và quyết định làm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | set-aside | Khoản tiền, đất đai hoặc thứ gì đó được dành riêng cho một mục đích cụ thể. |
| Adjective | set-aside | Được dành riêng, được dự trữ (ví dụ: quỹ set-aside, đất set-aside). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi muốn nói về việc tiết kiệm tiền cho tương lai, hoặc cho một mục đích cụ thể như nghỉ hưu, mua nhà, hoặc một trường hợp khẩn cấp. Nhấn mạnh tính chủ động và có kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money money set aside (tiền để dành, tiền dự trữ)
-
time time set aside (thời gian dành riêng)
-
differences differences set aside (gạt bỏ bất đồng/khác biệt)
-
verdict a verdict set aside (một phán quyết bị hủy bỏ)
-
feelings personal feelings set aside (gạt bỏ cảm xúc cá nhân)
-
decide to decide to set aside (quyết định gác lại/dành riêng)
-
manage to manage to set aside (xoay sở để dành/gạt bỏ)
-
choose to choose to set aside (chọn gác lại/dành riêng)
Idioms
-
set aside one's differences
Gác lại những bất đồng, hòa giải để hợp tác.
"Despite their long-standing rivalry, they decided to set aside their differences for the sake of the project."
(Mặc dù có sự cạnh tranh lâu năm, họ đã quyết định gác lại những bất đồng vì lợi ích của dự án.)
-
set aside a judgment/verdict
Hủy bỏ một phán quyết hoặc bản án (trong ngữ cảnh pháp luật).
"The appeals court chose to set aside the lower court's verdict due to new evidence."
(Tòa phúc thẩm đã chọn hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới do có bằng chứng mới.)
-
set aside time/money for something
Dành riêng thời gian/tiền bạc cho một mục đích cụ thể.
"You should always try to set aside some money for emergencies."
(Bạn nên luôn cố gắng dành riêng một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
set aside
phrasal verbĐể dành, tiết kiệm một cái gì đó, thường là tiền bạc, cho một mục đích đặc biệt.
"I set aside some money every month for my retirement."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which set aside funds for research and development, saw significant growth. |
Công ty, nơi đã dành riêng quỹ cho nghiên cứu và phát triển, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể. |
| Phủ định | The project, which they didn't set aside enough time for, ultimately failed. |
Dự án mà họ đã không dành đủ thời gian, cuối cùng đã thất bại. |
| Nghi vấn | Is this the account where you set aside money for your children's education? |
Đây có phải là tài khoản mà bạn dành tiền cho việc học hành của con cái bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had set aside more money last year, I could travel to Europe now. |
Nếu tôi đã để dành nhiều tiền hơn năm ngoái, tôi có thể đi du lịch châu Âu bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't set aside her pride, she wouldn't be regretting her decision now. |
Nếu cô ấy không gạt bỏ lòng tự trọng của mình, cô ấy sẽ không hối hận về quyết định của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had set aside their differences, would they be working together peacefully now? |
Nếu họ gạt bỏ những khác biệt của mình, liệu họ có làm việc cùng nhau một cách hòa bình bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had set aside some money for a rainy day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để dành một ít tiền cho những ngày mưa. |
| Phủ định | He told me that he hadn't set aside enough time to finish the project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không dành đủ thời gian để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | She asked if I had set aside any old clothes for donation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có để riêng bất kỳ quần áo cũ nào để quyên góp không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She set aside some money for her retirement, didn't she? |
Cô ấy đã dành dụm một ít tiền cho việc nghỉ hưu của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't set aside enough time for the project, did they? |
Họ đã không dành đủ thời gian cho dự án, phải không? |
| Nghi vấn | Did you set aside the documents I asked for, didn't you? |
Bạn đã để riêng những tài liệu tôi yêu cầu, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the company will have been setting aside funds for the new project for over a decade. |
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã dành riêng quỹ cho dự án mới trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | By the time she retires, she won't have been setting aside enough money for a comfortable retirement. |
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ không dành dụm đủ tiền cho một cuộc sống hưu trí thoải mái. |
| Nghi vấn | Will they have been setting aside time each week to practice their musical instruments by the time the concert arrives? |
Liệu họ sẽ đã dành thời gian mỗi tuần để luyện tập nhạc cụ của mình cho đến khi buổi hòa nhạc đến không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been setting aside money for her retirement. |
Cô ấy đã và đang để dành tiền cho việc nghỉ hưu của mình. |
| Phủ định | They haven't been setting aside enough time for exercise. |
Họ đã không dành đủ thời gian cho việc tập thể dục. |
| Nghi vấn | Have you been setting aside any old clothes for donation? |
Bạn có đang để dành quần áo cũ nào để quyên góp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' set-aside fund for my education really helped me. |
Quỹ dự trữ của bố mẹ tôi dành cho việc học hành của tôi thực sự đã giúp tôi rất nhiều. |
| Phủ định | The companies' set-aside budget for research and development wasn't sufficient this year. |
Ngân sách dự trữ của các công ty dành cho nghiên cứu và phát triển không đủ trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's set-aside time really used for relaxation? |
Thời gian dự trữ của John và Mary có thực sự được sử dụng để thư giãn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to set aside a portion of her salary for travel. |
Cô ấy từng để dành một phần lương của mình cho việc đi du lịch. |
| Phủ định | They didn't use to set aside time for family dinners. |
Họ đã không từng dành thời gian cho bữa tối gia đình. |
| Nghi vấn | Did you use to set aside your old toys? |
Bạn đã từng cất những món đồ chơi cũ của bạn đi à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set aside".
