seurat
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seurat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Georges Seurat (1859-1891), một họa sĩ theo trường phái Hậu Ấn tượng người Pháp, nổi tiếng với việc phát triển các kỹ thuật vẽ tranh được gọi là chromoluminarism (phân màu ánh sáng) và pointillism (chấm màu).
Definition (English Meaning)
Georges Seurat (1859-1891), a French post-Impressionist painter best known for devising the painting techniques known as chromoluminarism and pointillism.
Ví dụ Thực tế với 'Seurat'
-
"The museum is displaying several of Seurat's most famous pointillist paintings."
"Bảo tàng đang trưng bày một vài bức tranh chấm màu nổi tiếng nhất của Seurat."
-
"Seurat's 'A Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte' is a masterpiece of pointillism."
"Bức 'Một buổi chiều chủ nhật trên đảo La Grande Jatte' của Seurat là một kiệt tác của trường phái chấm màu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seurat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Seurat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seurat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là một danh từ riêng, chỉ tên của một họa sĩ nổi tiếng. Khi sử dụng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử nghệ thuật, phân tích tác phẩm nghệ thuật hoặc các phong trào nghệ thuật thế kỷ 19.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seurat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.