(Top Banner Ad)
criticality
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Quản lý rủi ro, Kỹ thuật, Y học, Khoa học)

criticality

UK: /ˌkrɪtɪˈkæləti/ • US: /ˌkrɪtɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất quan trọng tầm quan trọng mức độ nghiêm trọng trạng thái tới hạn (trong phản ứng hạt nhân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being critical; the point at which a nuclear chain reaction becomes self-sustaining; the quality of being of decisive importance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The criticality of the situation demanded immediate action."

    "Tính chất quan trọng của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "The criticality of the infrastructure project was underestimated."

    "Tính chất quan trọng của dự án cơ sở hạ tầng đã bị đánh giá thấp."

  • "Understanding the criticality of each task is essential for effective project management."

    "Hiểu được tầm quan trọng của mỗi nhiệm vụ là điều cần thiết để quản lý dự án hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, nguy cấp, phê bình
Noun critic nhà phê bình
Adverb critically một cách quan trọng, một cách nguy kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

risk (rủi ro)vulnerability (tính dễ bị tổn thương)nuclear chain reaction (phản ứng dây chuyền hạt nhân)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quản lý rủi ro, Kỹ thuật, Y học, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
French
critique
English
critical
English
criticality

Nguồn gốc của 'Criticality'

Từ 'criticality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'criticus', có nghĩa là 'có khả năng đánh giá'. Nó đi qua tiếng Pháp 'critique' trước khi vào tiếng Anh. Ý nghĩa của nó phát triển từ khả năng phán xét đến trạng thái nguy cấp hoặc quan trọng.

Usage Note

Criticality thường được sử dụng để mô tả mức độ nghiêm trọng hoặc quan trọng của một tình huống, hệ thống hoặc vấn đề. Nó cũng có thể đề cập đến trạng thái mà một phản ứng hạt nhân đạt đến mức tự duy trì.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ tính chất quan trọng của một cái gì đó (criticality of a situation). in: Thường dùng để chỉ tính chất quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể (criticality in project management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criticality
  • high criticality
    (mức độ quan trọng cao)
  • increasing criticality
    (tính quan trọng ngày càng tăng)
  • relative criticality
    (tính quan trọng tương đối)
Verb + criticality
  • assess criticality
    (đánh giá mức độ quan trọng)
  • determine criticality
    (xác định mức độ quan trọng)
  • address the criticality
    (giải quyết mức độ nghiêm trọng)

Idioms

  • At a criticality

    Ở mức độ quan trọng/nguy cấp

    "The project is now at a criticality."

    (Dự án hiện đang ở mức độ quan trọng.)

  • Criticality safety

    An toàn tới hạn

    "Criticality safety is paramount in nuclear facilities."

    (An toàn tới hạn là tối quan trọng trong các cơ sở hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criticality

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.

"The criticality of the situation demanded immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticality".

Critical Thinking

Tư duy phản biện (critical thinking) là một kỹ năng quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục. Nó bao gồm khả năng phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra những kết luận dựa trên bằng chứng.