criticality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being critical; the point at which a nuclear chain reaction becomes self-sustaining; the quality of being of decisive importance.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The criticality of the situation demanded immediate action."
"Tính chất quan trọng của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức."
-
"The criticality of the infrastructure project was underestimated."
"Tính chất quan trọng của dự án cơ sở hạ tầng đã bị đánh giá thấp."
-
"Understanding the criticality of each task is essential for effective project management."
"Hiểu được tầm quan trọng của mỗi nhiệm vụ là điều cần thiết để quản lý dự án hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | critical | quan trọng, nguy cấp, phê bình |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Adverb | critically | một cách quan trọng, một cách nguy kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Criticality thường được sử dụng để mô tả mức độ nghiêm trọng hoặc quan trọng của một tình huống, hệ thống hoặc vấn đề. Nó cũng có thể đề cập đến trạng thái mà một phản ứng hạt nhân đạt đến mức tự duy trì.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ tính chất quan trọng của một cái gì đó (criticality of a situation). in: Thường dùng để chỉ tính chất quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể (criticality in project management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high criticality (mức độ quan trọng cao)
-
increasing criticality (tính quan trọng ngày càng tăng)
-
relative criticality (tính quan trọng tương đối)
-
assess criticality (đánh giá mức độ quan trọng)
-
determine criticality (xác định mức độ quan trọng)
-
address the criticality (giải quyết mức độ nghiêm trọng)
Idioms
-
At a criticality
Ở mức độ quan trọng/nguy cấp
"The project is now at a criticality."
(Dự án hiện đang ở mức độ quan trọng.)
-
Criticality safety
An toàn tới hạn
"Criticality safety is paramount in nuclear facilities."
(An toàn tới hạn là tối quan trọng trong các cơ sở hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
criticality
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.
"The criticality of the situation demanded immediate action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criticality".
