(Top Banner Ad)
treatment plant
B2
noun B2 Kỹ thuật môi trường

treatment plant

UK: /ˈtriːtmənt plɑːnt/ • US: /ˈtriːtmənt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy xử lý trạm xử lý công trình xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial plant where wastewater or other contaminated substances are treated to remove pollutants and make the water or substance safe for release back into the environment.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy công nghiệp nơi nước thải hoặc các chất ô nhiễm khác được xử lý để loại bỏ các chất ô nhiễm và làm cho nước hoặc chất đó an toàn để thải trở lại môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's treatment plant processes millions of gallons of wastewater each day."

    "Nhà máy xử lý của thành phố xử lý hàng triệu gallon nước thải mỗi ngày."

  • "The new treatment plant will significantly reduce pollution in the river."

    "Nhà máy xử lý mới sẽ giảm đáng kể ô nhiễm trong sông."

  • "The treatment plant uses advanced technologies to remove harmful chemicals."

    "Nhà máy xử lý sử dụng các công nghệ tiên tiến để loại bỏ các hóa chất độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, đối xử, chữa trị
Noun treatment sự xử lý, phương pháp điều trị, sự đối xử
Adjective treatable có thể xử lý, có thể chữa trị được
Adjective untreated chưa qua xử lý, chưa được điều trị
Noun retreatment sự xử lý lại, sự điều trị lại
Noun plant (factory/facility) nhà máy, xí nghiệp, cơ sở (trong ngữ cảnh 'treatment plant')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traitier
English
treat
Old French
traitement
English
treatment
Latin
planta
Old English
plante
English
plant
English
treatment plant

Nguồn gốc của 'Treatment Plant'

Cụm từ 'treatment plant' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Treatment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare' (kéo, xử lý) qua tiếng Pháp cổ 'traitement', mang nghĩa là sự xử lý, điều trị. 'Plant' ở đây không phải là cây cối mà có nghĩa là nhà máy, cơ sở sản xuất, phát triển từ tiếng Latin 'planta' (cây non) qua tiếng Anh cổ 'plante', dần mở rộng nghĩa để chỉ các cơ sở công nghiệp. Khi ghép lại, 'treatment plant' mô tả một cơ sở chuyên thực hiện quá trình xử lý một chất liệu cụ thể, phổ biến nhất là nước hoặc chất thải, để làm cho chúng sạch hoặc an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, hoặc các chất thải nguy hại khác. Ý nghĩa của 'treatment' nhấn mạnh quá trình loại bỏ hoặc trung hòa các chất độc hại.

Prepositions

at near for

- 'at a treatment plant': chỉ địa điểm diễn ra hoạt động xử lý. Ví dụ: 'Samples were taken at the treatment plant.'
- 'near a treatment plant': chỉ vị trí gần nhà máy xử lý. Ví dụ: 'The river is located near a treatment plant.'
- 'treatment plant for X': chỉ nhà máy xử lý cho chất X. Ví dụ: 'This is a treatment plant for sewage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treatment plant
  • wastewater wastewater treatment plant
    (nhà máy xử lý nước thải)
  • sewage sewage treatment plant
    (nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt)
  • water water treatment plant
    (nhà máy xử lý nước (sạch))
  • industrial industrial treatment plant
    (nhà máy xử lý chất thải công nghiệp)
  • modern modern treatment plant
    (nhà máy xử lý hiện đại)
Verb + treatment plant
  • build build a treatment plant
    (xây dựng một nhà máy xử lý)
  • operate operate a treatment plant
    (vận hành một nhà máy xử lý)
  • manage manage a treatment plant
    (quản lý một nhà máy xử lý)
  • upgrade upgrade a treatment plant
    (nâng cấp một nhà máy xử lý)

Idioms

  • wastewater treatment plant

    nhà máy xử lý nước thải (cụm từ rất phổ biến, mô tả chức năng chính của nhà máy)

    "The city is investing in a new wastewater treatment plant to improve environmental quality."

    (Thành phố đang đầu tư vào một nhà máy xử lý nước thải mới để cải thiện chất lượng môi trường.)

  • water treatment plant

    nhà máy xử lý nước (cụm từ phổ biến, mô tả chức năng cung cấp nước sạch)

    "Our drinking water comes from a state-of-the-art water treatment plant."

    (Nước uống của chúng tôi đến từ một nhà máy xử lý nước hiện đại.)

  • sewage treatment plant

    nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt (cụm từ phổ biến khác, nhấn mạnh loại nước thải)

    "Residents complained about the odor from the nearby sewage treatment plant."

    (Cư dân đã phàn nàn về mùi hôi từ nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treatment plant

noun
Lật mặt

Một nhà máy công nghiệp nơi nước thải hoặc các chất ô nhiễm khác được xử lý để loại bỏ các chất ô nhiễm và làm cho nước hoặc chất đó an toàn để thải trở lại môi trường.

"The city's treatment plant processes millions of gallons of wastewater each day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new treatment plant were already operational; the river would be much cleaner.
Tôi ước nhà máy xử lý nước thải mới đã đi vào hoạt động; dòng sông sẽ sạch hơn nhiều.
Phủ định
If only they hadn't built the treatment plant so close to the residential area; the smell is terrible.
Giá mà họ không xây dựng nhà máy xử lý nước thải quá gần khu dân cư; mùi rất kinh khủng.
Nghi vấn
If only the government would invest more in modern treatment plants, wouldn't our water quality improve significantly?
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào các nhà máy xử lý nước thải hiện đại, thì chất lượng nước của chúng ta có cải thiện đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatment plant".

Tầm quan trọng với Sức khỏe Cộng đồng

Nhà máy xử lý (treatment plant), đặc biệt là nhà máy xử lý nước và nước thải, đóng vai trò tối quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chúng giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm, vi khuẩn và virus độc hại khỏi nguồn nước, ngăn ngừa dịch bệnh lây lan và đảm bảo nguồn nước sạch an toàn cho sinh hoạt và sản xuất. Sự phát triển của các nhà máy này gắn liền với sự tiến bộ của vệ sinh đô thị và tiêu chuẩn sống.

Bảo vệ Môi trường và Bền vững

Ngoài sức khỏe cộng đồng, các nhà máy xử lý còn là trụ cột của bảo vệ môi trường. Bằng cách xử lý nước thải trước khi xả ra sông hồ hoặc biển, chúng giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và hỗ trợ đa dạng sinh học. Đây là một phần không thể thiếu trong nỗ lực toàn cầu nhằm hướng tới sự phát triển bền vững và quản lý tài nguyên nước hiệu quả.