(Top Banner Ad)
drainage
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Xây dựng, Y học

drainage

UK: /ˈdreɪnɪdʒ/ • US: /ˈdreɪnɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoát nước hệ thống thoát nước cống rãnh việc tiêu nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system by which water or other liquids are drained from a place.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống mà nước hoặc chất lỏng khác được thoát ra khỏi một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a poor drainage system, which causes flooding after heavy rain."

    "Thành phố có một hệ thống thoát nước kém, gây ra ngập lụt sau những trận mưa lớn."

  • "Proper drainage is essential for healthy plant growth."

    "Thoát nước tốt là điều cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng."

  • "The drainage system was blocked with leaves."

    "Hệ thống thoát nước bị tắc nghẽn bởi lá cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain Làm ráo nước, tháo nước, rút cạn (chất lỏng); làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
Noun drain Cống, ống thoát nước; sự rút cạn; vật/điều làm kiệt sức.
Adjective drained Kiệt sức, cạn kiệt (về năng lượng, chất lỏng).
Adjective draining Gây kiệt sức, làm cạn kiệt (thường là về thể chất hoặc tinh thần).
Noun drainer Thiết bị dùng để làm ráo nước (ví dụ: rổ úp bát đĩa); người hoặc vật gây kiệt sức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēahnian
Middle English
drainen
Old French
-age
English
drainage

Nguồn gốc của "drainage"

Từ "drainage" được tạo ra trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Nó kết hợp động từ "drain" (nghĩa là "làm khô, rút nước"), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ drēahnian, với hậu tố "-age" (nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latin). Hậu tố này thường chỉ hành động, kết quả của hành động, hoặc một hệ thống. Vì vậy, "drainage" mang ý nghĩa "hành động thoát nước", "sự thoát nước" hoặc "hệ thống thoát nước".

Usage Note

Từ 'drainage' thường được dùng để chỉ hệ thống thoát nước, có thể là tự nhiên (như sông ngòi) hoặc nhân tạo (như cống rãnh). Nó cũng có thể đề cập đến hành động thoát nước hoặc tình trạng đất sau khi đã được thoát nước.

Prepositions

of for

'- Drainage of (something)': Diễn tả sự thoát nước của cái gì đó. Ví dụ: 'Drainage of the swamp'. '- Drainage for (something)': Diễn tả hệ thống thoát nước được thiết kế cho mục đích gì. Ví dụ: 'Drainage for the new building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drainage
  • proper proper drainage
    (sự thoát nước thích hợp)
  • poor poor drainage
    (sự thoát nước kém)
  • good good drainage
    (sự thoát nước tốt)
  • surface surface drainage
    (sự thoát nước bề mặt)
  • storm storm drainage
    (hệ thống thoát nước mưa)
  • lymphatic lymphatic drainage
    (dẫn lưu bạch huyết (y học))
Verb + drainage
  • provide provide drainage
    (cung cấp hệ thống thoát nước)
  • improve improve drainage
    (cải thiện sự thoát nước)
  • ensure ensure drainage
    (đảm bảo sự thoát nước)
  • block block drainage
    (làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước)
  • install install drainage
    (lắp đặt hệ thống thoát nước)
Drainage + Noun
  • system drainage system
    (hệ thống thoát nước)
  • pipe drainage pipe
    (ống thoát nước)
  • channel drainage channel
    (kênh thoát nước)
  • basin drainage basin
    (lưu vực thoát nước (địa lý))
  • problem drainage problem
    (vấn đề thoát nước)

Idioms

  • drainage system

    Hệ thống thoát nước

    "The city's old drainage system often struggles during heavy rain."

    (Hệ thống thoát nước cũ của thành phố thường gặp khó khăn khi trời mưa lớn.)

  • poor drainage

    Tình trạng thoát nước kém

    "Plants will die if the soil has poor drainage."

    (Cây cối sẽ chết nếu đất có tình trạng thoát nước kém.)

  • lack of proper drainage

    Thiếu hệ thống thoát nước phù hợp

    "The flooding was caused by a lack of proper drainage."

    (Trận lụt là do thiếu hệ thống thoát nước phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drainage

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống mà nước hoặc chất lỏng khác được thoát ra khỏi một nơi.

"The city has a poor drainage system, which causes flooding after heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its drainage system effectively prevents flooding in the city.
Hệ thống thoát nước của nó giúp ngăn chặn lũ lụt một cách hiệu quả trong thành phố.
Phủ định
This land lacks proper drainage, which causes water to accumulate.
Vùng đất này thiếu hệ thống thoát nước phù hợp, gây ra tình trạng tích tụ nước.
Nghi vấn
Does this area's drainage meet the required standards?
Hệ thống thoát nước của khu vực này có đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the drainage system was essential for preventing flooding in the area.
Cô ấy nói rằng hệ thống thoát nước là cần thiết để ngăn chặn lũ lụt trong khu vực.
Phủ định
He told me that the poor drainage had not been addressed during the construction phase.
Anh ấy nói với tôi rằng hệ thống thoát nước kém đã không được giải quyết trong giai đoạn xây dựng.
Nghi vấn
They asked if the improved drainage would solve the problem of standing water.
Họ hỏi liệu hệ thống thoát nước được cải thiện có giải quyết được vấn đề nước đọng hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drainage system efficiently removes excess water from the field.
Hệ thống thoát nước loại bỏ hiệu quả lượng nước dư thừa khỏi cánh đồng.
Phủ định
Without proper maintenance, the drainage won't function effectively.
Nếu không được bảo trì đúng cách, hệ thống thoát nước sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Where does this drainage pipe lead?
Ống thoát nước này dẫn đến đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had improved its drainage system before the heavy rains came.
Thành phố đã cải thiện hệ thống thoát nước của mình trước khi những trận mưa lớn đến.
Phủ định
The construction company had not considered the drainage issues before starting the project.
Công ty xây dựng đã không xem xét các vấn đề thoát nước trước khi bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Had the proper drainage been installed before the building was completed?
Hệ thống thoát nước thích hợp đã được lắp đặt trước khi tòa nhà được hoàn thành chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new drainage system works as efficiently as the old drainage.
Hệ thống thoát nước mới hoạt động hiệu quả như hệ thống thoát nước cũ.
Phủ định
This drainage system is less effective than the previous drainage solution.
Hệ thống thoát nước này kém hiệu quả hơn giải pháp thoát nước trước đây.
Nghi vấn
Is the drainage in this area as crucial as the drainage in the city center?
Hệ thống thoát nước ở khu vực này có quan trọng như hệ thống thoát nước ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainage".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị và Sức khỏe Cộng đồng

Từ thời cổ đại, như với hệ thống cống ngầm của người La Mã, đến các thành phố hiện đại, hệ thống thoát nước hiệu quả là nền tảng cho sức khỏe cộng đồng và sự phát triển đô thị. Nó giúp ngăn ngừa lũ lụt, dịch bệnh lây lan qua nước thải, và đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, an toàn.

Vai trò trong Nông nghiệp và Làm vườn

Trong nông nghiệp và làm vườn, "thoát nước tốt" (good drainage) là yếu tố then chốt. Đất có khả năng thoát nước tốt giúp rễ cây không bị úng, ngăn ngừa bệnh tật và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. Nó cũng là một cân nhắc quan trọng khi thiết kế cảnh quan và bảo trì đất đai.