(Top Banner Ad)
sexual conduct
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

sexual conduct

UK: /ˈsɛksjuəl ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈsɛkʃuəl ˈkɑndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tình dục ứng xử tình dục quan hệ tình dục (trong ngữ cảnh cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is sexual in nature, especially with regard to its acceptability or legality.

Vietnamese Meaning

Hành vi có tính chất tình dục, đặc biệt liên quan đến tính chấp nhận được hoặc hợp pháp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has a strict policy on sexual conduct."

    "Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt về hành vi tình dục."

  • "The investigation focused on his sexual conduct while in office."

    "Cuộc điều tra tập trung vào hành vi tình dục của ông ta khi còn đương chức."

  • "Ethical guidelines are needed to govern sexual conduct in the workplace."

    "Cần có các hướng dẫn đạo đức để điều chỉnh hành vi tình dục tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính
Adverb sexually một cách tình dục
Verb conduct thực hiện, tiến hành, cư xử
Noun conduct hành vi, cách ứng xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
conducere
Old French
conduit
English
conduct
English
sexual conduct

Nguồn gốc của 'sexual conduct'

Cụm từ 'sexual conduct' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ 'sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính), phát triển thành 'sexualis' (thuộc về giới tính), rồi vào tiếng Anh thành 'sexual'. Từ 'conduct' lại đến từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt, mang lại), qua tiếng Pháp cổ 'conduit' (hành vi, cách ứng xử), rồi vào tiếng Anh thành 'conduct'. 'Sexual conduct' là một cụm từ ghép hiện đại, thường được dùng trong các bối cảnh chính thức như pháp luật, đạo đức hoặc quy tắc ứng xử để chỉ những hành động liên quan đến tình dục hoặc bản chất tình dục.

Usage Note

Cụm từ 'sexual conduct' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và xã hội để mô tả các hành vi liên quan đến tình dục. Nó bao gồm một phạm vi rộng các hành động, từ các biểu hiện đơn giản của sự thu hút đến các hành vi xâm hại tình dục. Sắc thái của cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.

Prepositions

regarding in relation to concerning

Các giới từ này được sử dụng để chỉ ra rằng 'sexual conduct' là chủ đề đang được xem xét hoặc thảo luận.
- 'regarding': về, liên quan đến (ví dụ: laws regarding sexual conduct)
- 'in relation to': liên quan đến (ví dụ: policies in relation to sexual conduct)
- 'concerning': liên quan đến (ví dụ: concerns concerning sexual conduct)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual conduct
  • inappropriate inappropriate sexual conduct
    (hành vi tình dục không phù hợp)
  • unacceptable unacceptable sexual conduct
    (hành vi tình dục không thể chấp nhận được)
  • harassing harassing sexual conduct
    (hành vi quấy rối tình dục)
  • unprofessional unprofessional sexual conduct
    (hành vi tình dục phi chuyên nghiệp/không đúng mực)
Verb + sexual conduct
  • engage in engage in sexual conduct
    (tham gia vào hành vi tình dục)
  • report report sexual conduct
    (báo cáo hành vi tình dục (thường là không phù hợp))
  • investigate investigate sexual conduct
    (điều tra hành vi tình dục)
  • prohibit prohibit sexual conduct
    (cấm hành vi tình dục)

Idioms

  • unwelcome sexual conduct

    hành vi tình dục không mong muốn

    "The company policy strictly prohibits any unwelcome sexual conduct."

    (Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hành vi tình dục không mong muốn.)

  • allegations of sexual conduct

    các cáo buộc về hành vi tình dục

    "The committee is reviewing allegations of sexual conduct against a senior manager."

    (Ủy ban đang xem xét các cáo buộc về hành vi tình dục chống lại một quản lý cấp cao.)

  • code of conduct regarding sexual conduct

    quy tắc ứng xử liên quan đến hành vi tình dục

    "All employees must adhere to the code of conduct regarding sexual conduct in the workplace."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ quy tắc ứng xử liên quan đến hành vi tình dục tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual conduct

noun
Lật mặt

Hành vi có tính chất tình dục, đặc biệt liên quan đến tính chấp nhận được hoặc hợp pháp của nó.

"The university has a strict policy on sexual conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sexual conduct that exploits others is a moral imperative.
Tránh hành vi tình dục lợi dụng người khác là một mệnh lệnh đạo đức.
Phủ định
She doesn't appreciate others engaging in inappropriate sexual conduct at work.
Cô ấy không đánh giá cao việc người khác tham gia vào hành vi tình dục không phù hợp tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is discussing sexual conduct openly with teenagers important for their education?
Thảo luận cởi mở về hành vi tình dục với thanh thiếu niên có quan trọng cho sự giáo dục của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual conduct".

Chính sách nơi làm việc về quấy rối tình dục

Ở các nước phương Tây, nhiều tổ chức và công ty có các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn và xử lý hành vi tình dục không phù hợp, còn gọi là quấy rối tình dục, tại nơi làm việc. Những chính sách này nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn và tôn trọng cho tất cả nhân viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và ranh giới cá nhân.

Khái niệm 'Sự đồng thuận' trong các mối quan hệ tình dục

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'sự đồng thuận' (consent) là trung tâm của mọi thảo luận về hành vi tình dục. Sự đồng thuận có nghĩa là một người phải rõ ràng và tự nguyện đồng ý tham gia vào hành vi tình dục. Thiếu sự đồng thuận, bất kỳ hành vi tình dục nào đều được coi là không hợp pháp và phi đạo đức, và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.