(Top Banner Ad)
sexual dysfunction
C1
noun C1 Y học

sexual dysfunction

UK: /ˈsɛksjuəl dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈsɛkʃuəl dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng tình dục bất lực sinh lý suy giảm chức năng tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem occurring during any phase of the sexual response cycle that prevents the individual or couple from experiencing satisfaction from the sexual activity.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề xảy ra trong bất kỳ giai đoạn nào của chu kỳ phản ứng tình dục, ngăn cản cá nhân hoặc cặp đôi trải nghiệm sự thỏa mãn từ hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual dysfunction can have a significant impact on a person's quality of life."

    "Rối loạn chức năng tình dục có thể có tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Many people experience some form of sexual dysfunction at some point in their lives."

    "Nhiều người trải qua một số hình thức rối loạn chức năng tình dục vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời của họ."

  • "Treatment for sexual dysfunction often involves a combination of medication and therapy."

    "Điều trị rối loạn chức năng tình dục thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc và liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex Giới tính; tình dục
Noun sexuality Tính dục; xu hướng tình dục
Adjective sexual Thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually Một cách tình dục
Noun function Chức năng; sự hoạt động
Verb function Hoạt động; thực hiện chức năng
Adjective functional Có chức năng; hoạt động tốt
Adjective dysfunctional Rối loạn chức năng; trục trặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Late Latin
sexualis
English
sexual
Ancient Greek
dys-
Latin
functio
English
function
English
dysfunction
English
sexual dysfunction

Nguồn gốc của 'sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'sexus', mang nghĩa 'giới tính' hoặc 'sự phân chia giữa nam và nữ'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ mọi thứ liên quan đến giới tính và hoạt động tình dục, trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hiện đại.

Nguồn gốc của 'dysfunction'

Tiếp đầu ngữ 'dys-' trong 'dysfunction' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, mang ý nghĩa 'kém, khó khăn' hoặc 'bất thường'. Khi kết hợp với từ 'function' (chức năng), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio' (sự thực hiện), 'dysfunction' nghĩa là 'rối loạn chức năng' hoặc 'trục trặc trong hoạt động'.

Usage Note

Thuật ngữ 'sexual dysfunction' là một thuật ngữ y học rộng, bao gồm nhiều vấn đề khác nhau. Nó thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ ít chính xác hơn hoặc mang tính kỳ thị. Các loại rối loạn chức năng tình dục bao gồm rối loạn ham muốn, rối loạn kích thích, rối loạn cực khoái và rối loạn đau khi giao hợp. Sự khác biệt với các vấn đề tâm lý đơn thuần là rối loạn chức năng tình dục có yếu tố sinh lý rõ rệt.

Prepositions

with due to related to

* with: Chỉ sự liên quan, ví dụ: 'He is dealing with sexual dysfunction.' (Anh ấy đang đối mặt với rối loạn chức năng tình dục.)
* due to: Chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'The sexual dysfunction is due to medication.' (Rối loạn chức năng tình dục là do thuốc.)
* related to: Chỉ sự liên quan hoặc yếu tố góp phần, ví dụ: 'The sexual dysfunction is related to stress.' (Rối loạn chức năng tình dục có liên quan đến căng thẳng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual dysfunction
  • erectile erectile sexual dysfunction
    (rối loạn cương dương)
  • female female sexual dysfunction
    (rối loạn chức năng tình dục nữ)
  • male male sexual dysfunction
    (rối loạn chức năng tình dục nam)
  • common common sexual dysfunction
    (rối loạn chức năng tình dục phổ biến)
  • severe severe sexual dysfunction
    (rối loạn chức năng tình dục nghiêm trọng)
Verb + sexual dysfunction
  • experience experience sexual dysfunction
    (trải qua/mắc phải rối loạn chức năng tình dục)
  • suffer from suffer from sexual dysfunction
    (bị rối loạn chức năng tình dục)
  • treat treat sexual dysfunction
    (điều trị rối loạn chức năng tình dục)
  • cause cause sexual dysfunction
    (gây ra rối loạn chức năng tình dục)
  • diagnose diagnose sexual dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn chức năng tình dục)
Noun + of + sexual dysfunction
  • causes causes of sexual dysfunction
    (các nguyên nhân gây rối loạn chức năng tình dục)
  • symptoms symptoms of sexual dysfunction
    (các triệu chứng của rối loạn chức năng tình dục)
  • treatment treatment of sexual dysfunction
    (phương pháp điều trị rối loạn chức năng tình dục)

Idioms

  • Erectile dysfunction (ED)

    Rối loạn cương dương (một dạng phổ biến của rối loạn chức năng tình dục nam)

    "Many men over 40 experience some form of erectile dysfunction."

    (Nhiều nam giới trên 40 tuổi trải qua một dạng rối loạn cương dương nào đó.)

  • Female sexual dysfunction (FSD)

    Rối loạn chức năng tình dục nữ (một dạng phổ biến của rối loạn chức năng tình dục ở phụ nữ)

    "Researchers are developing new treatments for female sexual dysfunction."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển những phương pháp điều trị mới cho rối loạn chức năng tình dục nữ.)

  • struggling with sexual dysfunction

    đang vật lộn/gặp khó khăn với rối loạn chức năng tình dục

    "He has been struggling with sexual dysfunction for years, impacting his relationship."

    (Anh ấy đã vật lộn với rối loạn chức năng tình dục trong nhiều năm, ảnh hưởng đến mối quan hệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual dysfunction

noun
Lật mặt

Một vấn đề xảy ra trong bất kỳ giai đoạn nào của chu kỳ phản ứng tình dục, ngăn cản cá nhân hoặc cặp đôi trải nghiệm sự thỏa mãn từ hoạt động tình dục.

"Sexual dysfunction can have a significant impact on a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual dysfunction".

Sự kỳ thị và Taboo

Rối loạn chức năng tình dục thường bị kỳ thị và coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các xã hội bảo thủ. Điều này khiến nhiều người ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý, mối quan hệ và chất lượng cuộc sống tổng thể.

Y tế hóa và Nâng cao Nhận thức

Trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đã có sự gia tăng nhận thức và y tế hóa đối với rối loạn chức năng tình dục. Sự phát triển của các loại thuốc và phương pháp điều trị, cùng với các chiến dịch giáo dục, đã giúp giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích mọi người cởi mở hơn khi nói về vấn đề này và tìm kiếm giải pháp y tế.