(Top Banner Ad)
erotic disorder
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

erotic disorder

UK: /ɪˈrɒtɪk dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /ɪˈrɑːtɪk dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tình dục bệnh lý liên quan đến tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by abnormal or problematic patterns of sexual urges, fantasies, or behaviors that cause significant distress or impairment in social, occupational, or other important areas of functioning.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng được đặc trưng bởi các kiểu thôi thúc, tưởng tượng hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc có vấn đề gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sought therapy to address his erotic disorder."

    "Anh ấy đã tìm kiếm liệu pháp để giải quyết chứng rối loạn tình dục của mình."

  • "Erotic disorders can manifest in various ways, affecting individuals differently."

    "Rối loạn tình dục có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, ảnh hưởng đến các cá nhân khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erotic thuộc về tình dục, gợi tình, nhục dục
Adverb erotically một cách gợi tình/nhục dục
Noun eroticism tính gợi tình/nhục dục, chủ nghĩa nhục dục
Noun erotica tác phẩm, văn chương gợi tình/khiêu dâm (thường có giá trị nghệ thuật)
Noun disorder sự rối loạn, sự mất trật tự
Verb disorder làm rối loạn, gây mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, không có trật tự
Adjective/Adverb disorderly hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự

Synonyms

sexual disorder (rối loạn tình dục)paraphilia (ái vật)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔρως (Eros)
Ancient Greek
ἐρωτικός (erotikós)
English
erotic
Latin
dis-
Latin
ordo
Old French
desordre
English
disorder

Nguồn gốc của 'Erotic'

Từ 'erotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'Eros' là tên của vị thần tình yêu và ham muốn. Từ 'erotikós' sau đó được dùng để chỉ những gì 'thuộc về tình yêu' hoặc 'gợi tình'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'erotic' vẫn giữ nghĩa liên quan đến tình dục và sự hấp dẫn. Điều này tạo nên phần 'tình dục' trong thuật ngữ 'erotic disorder'.

Nguồn gốc của 'Disorder'

Từ 'disorder' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'tách rời') và gốc 'ordo' (nghĩa là 'trật tự', 'sắp xếp'). Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'desordre' (sự hỗn loạn, mất trật tự), và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận. 'Disorder' trong 'erotic disorder' ám chỉ sự mất cân bằng hoặc trục trặc trong chức năng.

Sự kết hợp: 'Erotic Disorder'

Thuật ngữ 'erotic disorder' là một từ ghép hiện đại trong y học và tâm lý học. Nó kết hợp ý nghĩa 'liên quan đến tình dục' từ 'erotic' và 'sự rối loạn chức năng' từ 'disorder', tạo nên một cụm từ chỉ tình trạng rối loạn về chức năng tình dục gây ra căng thẳng hoặc suy giảm chất lượng cuộc sống cho một cá nhân. Nó phản ánh sự hiểu biết y khoa hiện đại về sức khỏe tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'erotic disorder' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều rối loạn tình dục khác nhau. Nó nhấn mạnh sự bất thường và tác động tiêu cực mà các thôi thúc và hành vi tình dục gây ra cho cuộc sống của một người. Nó khác với sở thích tình dục đơn thuần ở chỗ nó gây ra đau khổ hoặc suy giảm chức năng đáng kể. Cần phân biệt với các hành vi tình dục mà xã hội có thể không chấp nhận nhưng không gây ra đau khổ cho cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erotic disorder
  • severe severe erotic disorder
    (rối loạn tình dục nghiêm trọng)
  • mild mild erotic disorder
    (rối loạn tình dục nhẹ)
  • specific specific erotic disorder
    (rối loạn tình dục đặc thù/cụ thể)
  • psychological psychological erotic disorder
    (rối loạn tình dục tâm lý)
Verb + erotic disorder
  • diagnose diagnose an erotic disorder
    (chẩn đoán một tình trạng rối loạn tình dục)
  • treat treat an erotic disorder
    (điều trị một tình trạng rối loạn tình dục)
  • suffer from suffer from an erotic disorder
    (mắc phải/chịu đựng một rối loạn tình dục)
  • seek help for seek help for an erotic disorder
    (tìm kiếm sự giúp đỡ cho một rối loạn tình dục)
Noun + erotic disorder
  • symptoms of symptoms of an erotic disorder
    (các triệu chứng của một rối loạn tình dục)
  • impact of impact of erotic disorder
    (ảnh hưởng của rối loạn tình dục)

Idioms

  • seek treatment for an erotic disorder

    tìm kiếm điều trị cho một rối loạn tình dục

    "Many people seek treatment for an erotic disorder to improve their quality of life."

    (Nhiều người tìm kiếm điều trị cho một rối loạn tình dục để cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.)

  • struggle with an erotic disorder

    vật lộn/đấu tranh với một rối loạn tình dục

    "It can be challenging to struggle with an erotic disorder in silence."

    (Thật khó khăn khi phải âm thầm vật lộn với một rối loạn tình dục.)

  • management of erotic disorder

    quản lý/điều trị rối loạn tình dục

    "The management of erotic disorder often involves therapy and medication."

    (Việc quản lý rối loạn tình dục thường bao gồm liệu pháp và dùng thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erotic disorder

noun
Lật mặt

Một tình trạng được đặc trưng bởi các kiểu thôi thúc, tưởng tượng hoặc hành vi tình dục bất thường hoặc có vấn đề gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể trong các lĩnh vực chức năng xã hội, nghề nghiệp hoặc các lĩnh vực quan trọng khác.

"He sought therapy to address his erotic disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erotic disorder".

Kỳ thị và mặc cảm

Rối loạn tình dục thường bị bao phủ bởi sự kỳ thị xã hội và cảm giác xấu hổ, khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc nói chuyện cởi mở về chúng. Điều này có thể dẫn đến sự cô lập và làm chậm quá trình điều trị. Vượt qua sự kỳ thị là một thách thức lớn trong việc nâng cao sức khỏe tình dục.

Y học hóa đối lập với đạo đức

Trong quá khứ, các vấn đề liên quan đến tình dục thường bị coi là thiếu sót về đạo đức hoặc ý chí yếu kém. Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã nhìn nhận chúng như các tình trạng y tế hoặc tâm lý cần được chẩn đoán và điều trị. Sự thay đổi trong cách nhìn nhận này giúp giảm bớt gánh nặng phán xét và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.