(Top Banner Ad)
premature ejaculation
C1
Danh từ C1 Y học

premature ejaculation

UK: /ˌpremətjʊər ɪˌdʒakjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌpriːməˈtʊr iˌdʒækjuˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xuất tinh sớm chưa đến chợ đã hết tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ejaculation that occurs sooner than desired, either before or shortly after penetration, causing distress to either one or both partners.

Vietnamese Meaning

Xuất tinh xảy ra sớm hơn mong muốn, trước hoặc ngay sau khi xâm nhập, gây ra sự khó chịu cho một hoặc cả hai đối tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Premature ejaculation can be a frustrating condition for many men."

    "Xuất tinh sớm có thể là một tình trạng gây bực bội cho nhiều người đàn ông."

  • "He sought medical advice for his premature ejaculation."

    "Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên y tế cho chứng xuất tinh sớm của mình."

  • "Therapy can be an effective treatment for premature ejaculation."

    "Liệu pháp tâm lý có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng xuất tinh sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective premature sớm, non, chưa chín muồi
Noun prematurity tính non, sự sớm, tình trạng non tháng (y học)
Verb ejaculate phóng tinh, xuất tinh
Noun ejaculation sự phóng tinh, sự xuất tinh

Synonyms

rapid ejaculation (xuất tinh nhanh)

Antonyms

delayed ejaculation (xuất tinh chậm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before)
Latin
maturus (ripe)
Latin
e- (out)
Latin
iaculari (to throw)

Nguồn gốc từ 'premature' và 'ejaculation'

Cụm từ 'premature ejaculation' (xuất tinh sớm) là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Premature' đến từ tiếng Latin 'praematurus', trong đó 'prae-' nghĩa là 'trước' và 'maturus' nghĩa là 'chín, trưởng thành'. Còn 'ejaculation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eiaculatus', là dạng quá khứ phân từ của 'eiaculari', nghĩa là 'phóng ra, bắn ra'. Trong đó, 'e-' là 'ra ngoài' và 'iaculari' là 'ném, phóng'. Cụm từ này được tạo ra để mô tả một tình trạng y tế, thể hiện việc phóng tinh xảy ra 'trước' thời điểm 'chín muồi' mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình trạng rối loạn chức năng tình dục ở nam giới. 'Premature' nhấn mạnh đến tính chất xảy ra quá sớm so với mong muốn. 'Ejaculation' chỉ hành động xuất tinh. Cần phân biệt với các rối loạn chức năng tình dục khác như rối loạn cương dương (erectile dysfunction) hoặc giảm ham muốn (low libido).

Prepositions

with due to related to

'- Premature ejaculation *with* anxiety: Xuất tinh sớm đi kèm với lo âu.
- Premature ejaculation *due to* performance anxiety: Xuất tinh sớm do lo lắng về khả năng tình dục.
- Premature ejaculation *related to* certain medications: Xuất tinh sớm liên quan đến một số loại thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + premature ejaculation
  • experience experience premature ejaculation
    (trải nghiệm/bị xuất tinh sớm)
  • suffer from suffer from premature ejaculation
    (mắc chứng xuất tinh sớm)
  • treat treat premature ejaculation
    (điều trị xuất tinh sớm)
  • manage manage premature ejaculation
    (kiểm soát xuất tinh sớm)
  • address address premature ejaculation
    (giải quyết vấn đề xuất tinh sớm)
Tính từ + premature ejaculation
  • severe severe premature ejaculation
    (xuất tinh sớm nghiêm trọng)
  • mild mild premature ejaculation
    (xuất tinh sớm nhẹ)
  • lifelong lifelong premature ejaculation
    (xuất tinh sớm mãn tính/suốt đời (nguyên phát))
  • acquired acquired premature ejaculation
    (xuất tinh sớm mắc phải (thứ phát))
Danh từ (liên quan) + premature ejaculation
  • causes of causes of premature ejaculation
    (các nguyên nhân gây xuất tinh sớm)
  • symptoms of symptoms of premature ejaculation
    (các triệu chứng của xuất tinh sớm)
  • treatment for treatment for premature ejaculation
    (phương pháp điều trị xuất tinh sớm)

Idioms

  • struggle with premature ejaculation

    vật lộn/khó khăn với chứng xuất tinh sớm

    "Many men struggle with premature ejaculation but are too embarrassed to seek help."

    (Nhiều người đàn ông vật lộn với chứng xuất tinh sớm nhưng quá xấu hổ để tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • deal with premature ejaculation

    đối phó/giải quyết vấn đề xuất tinh sớm

    "There are various strategies to help men deal with premature ejaculation effectively."

    (Có nhiều chiến lược khác nhau giúp nam giới đối phó hiệu quả với chứng xuất tinh sớm.)

  • overcome premature ejaculation

    khắc phục/vượt qua xuất tinh sớm

    "With the right treatment and support, many men can successfully overcome premature ejaculation."

    (Với phương pháp điều trị và hỗ trợ phù hợp, nhiều người đàn ông có thể khắc phục thành công chứng xuất tinh sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premature ejaculation

Danh từ
Lật mặt

Xuất tinh xảy ra sớm hơn mong muốn, trước hoặc ngay sau khi xâm nhập, gây ra sự khó chịu cho một hoặc cả hai đối tác.

"Premature ejaculation can be a frustrating condition for many men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature ejaculation".

Kỳ thị và mặc cảm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, xuất tinh sớm (PE) thường là một chủ đề nhạy cảm, gây ra sự xấu hổ và mặc cảm cho nam giới. Điều này khiến họ ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và các mối quan hệ cá nhân. Áp lực xã hội về 'bản lĩnh đàn ông' càng làm vấn đề trở nên trầm trọng hơn.

Hiểu lầm phổ biến và nhận thức

Xuất tinh sớm thường bị hiểu lầm là dấu hiệu của sự thiếu kiểm soát hoặc nam tính yếu kém, thay vì là một tình trạng y tế có thể điều trị được. Các chiến dịch nâng cao nhận thức đang được triển khai nhằm giảm kỳ thị, cung cấp thông tin chính xác và khuyến khích nam giới tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả.