(Top Banner Ad)
shadow cabinet
C1
danh từ C1 Chính trị

shadow cabinet

UK: /ˈʃædəʊ ˈkæbɪnət/ • US: /ˈʃædoʊ ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

nội các đối lập ban nội các trong bóng tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of senior members of the opposition party who act as spokespeople for particular policy areas and who would likely become government ministers if their party were to win an election.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các thành viên cấp cao của đảng đối lập đóng vai trò là người phát ngôn cho các lĩnh vực chính sách cụ thể và có khả năng trở thành bộ trưởng chính phủ nếu đảng của họ thắng cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shadow cabinet has been critical of the government's handling of the economy."

    "Nội các đối lập đã chỉ trích cách chính phủ xử lý nền kinh tế."

  • "The leader of the opposition announced his new shadow cabinet."

    "Lãnh đạo đảng đối lập đã công bố nội các đối lập mới của mình."

  • "Each member of the shadow cabinet shadows a specific government minister."

    "Mỗi thành viên của nội các đối lập theo dõi một bộ trưởng chính phủ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shadow minister Bộ trưởng trong nội các đối lập
Noun shadow government Chính phủ đối lập; chính phủ trong bóng tối (một thuật ngữ rộng hơn)
Noun shadow chancellor Bộ trưởng Tài chính trong nội các đối lập

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
shadow
English
cabinet (political sense)
English
shadow cabinet (compound noun)

Nguồn gốc 'Nội các Đối lập'

Thuật ngữ 'shadow cabinet' (nội các đối lập) có nguồn gốc từ hệ thống chính trị Anh. Nó dùng để chỉ một nhóm các nhà lập pháp hàng đầu của đảng đối lập chính, những người 'bóng' (shadow) các chức vụ tương ứng trong chính phủ đương nhiệm. Mỗi thành viên của nội các đối lập sẽ theo dõi và chỉ trích công việc của một bộ trưởng cụ thể trong chính phủ, đồng thời đề xuất các chính sách thay thế của đảng mình. Từ 'shadow' gợi ý rằng họ đang 'ẩn mình trong bóng tối', sẵn sàng tiếp quản quyền lực nếu đảng của họ thắng cử.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một cơ cấu chính trị song song với nội các chính phủ hiện tại, được tạo ra bởi đảng đối lập để giám sát và đưa ra các giải pháp thay thế cho các chính sách của chính phủ. Nó không phải là một nội các thực sự có quyền lực, mà là một nhóm được chỉ định để chuẩn bị cho khả năng nắm quyền.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ mối liên hệ sở hữu hoặc thành viên, ví dụ: 'members of the shadow cabinet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shadow cabinet
  • official the official shadow cabinet
    (nội các đối lập chính thức)
  • new a new shadow cabinet
    (một nội các đối lập mới)
  • incoming the incoming shadow cabinet
    (nội các đối lập sắp nhậm chức)
Verb + shadow cabinet (as subject)
  • The shadow cabinet announced The shadow cabinet announced its alternative policy.
    (Nội các đối lập đã công bố chính sách thay thế của mình.)
  • The shadow cabinet criticised The shadow cabinet criticised the government's budget.
    (Nội các đối lập đã chỉ trích ngân sách của chính phủ.)
Verb + shadow cabinet (as object)
  • appoint a to appoint a shadow cabinet
    (bổ nhiệm một nội các đối lập)
  • form a to form a shadow cabinet
    (thành lập một nội các đối lập)
  • reshuffle the to reshuffle the shadow cabinet
    (cải tổ nội các đối lập)
Noun + shadow cabinet
  • leader of the the leader of the shadow cabinet
    (lãnh đạo của nội các đối lập)
  • members of the members of the shadow cabinet
    (các thành viên của nội các đối lập)

Idioms

  • the shadow cabinet system

    Hệ thống nội các đối lập (chỉ cấu trúc và hoạt động của nội các đối lập)

    "The shadow cabinet system is a key feature of the Westminster parliamentary model."

    (Hệ thống nội các đối lập là một đặc điểm chính của mô hình nghị viện Westminster.)

  • to be in the shadow cabinet

    Là thành viên của nội các đối lập

    "She has been in the shadow cabinet for over five years, holding various portfolios."

    (Cô ấy đã là thành viên của nội các đối lập hơn năm năm, nắm giữ nhiều trọng trách khác nhau.)

  • the leader of the shadow cabinet

    Lãnh đạo của nội các đối lập (thường là lãnh đạo đảng đối lập)

    "The leader of the shadow cabinet challenged the Prime Minister during the debate."

    (Lãnh đạo của nội các đối lập đã chất vấn Thủ tướng trong phiên tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shadow cabinet

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các thành viên cấp cao của đảng đối lập đóng vai trò là người phát ngôn cho các lĩnh vực chính sách cụ thể và có khả năng trở thành bộ trưởng chính phủ nếu đảng của họ thắng cử.

"The shadow cabinet has been critical of the government's handling of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shadow cabinet".

Nguồn gốc tại Hệ thống Westminster

Khái niệm 'shadow cabinet' là một đặc trưng nổi bật của hệ thống chính trị Westminster, phổ biến ở Vương quốc Anh, Canada, Úc và một số quốc gia khác. Nó giúp đảm bảo rằng đảng đối lập có thể giám sát chính phủ một cách hiệu quả, giữ vai trò kiểm tra và cân bằng quyền lực, đồng thời chuẩn bị đội ngũ lãnh đạo sẵn sàng điều hành đất nước nếu thắng cử.

Chính phủ Chờ đợi

Nội các đối lập thường được gọi là 'chính phủ chờ đợi' (government in waiting). Điều này nhấn mạnh vai trò của họ không chỉ là chỉ trích mà còn là phát triển các chính sách và kế hoạch cụ thể cho tương lai. Mỗi 'shadow minister' (bộ trưởng đối lập) nghiên cứu lĩnh vực của mình để có thể nhanh chóng đảm nhận vai trò bộ trưởng chính thức khi đảng của họ lên nắm quyền, tạo sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ.