(Top Banner Ad)
cabinet
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Chính trị

cabinet

UK: /ˈkæbɪnət/ • US: /ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tủ nội các
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with doors and shelves used for storing things.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có cửa và ngăn để đựng đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps her medicines in the bathroom cabinet."

    "Cô ấy để thuốc của mình trong tủ thuốc phòng tắm."

  • "The kitchen cabinets are made of oak."

    "Tủ bếp được làm bằng gỗ sồi."

  • "The cabinet is discussing the new economic plan."

    "Nội các đang thảo luận về kế hoạch kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabinetmaker Thợ đóng tủ, thợ mộc mỹ nghệ
Noun cabinetry Công việc đóng tủ hoặc hệ thống tủ kệ
Noun cabinetmaking Nghề đóng tủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cabane
Middle French
cabinet
English
cabinet

Từ căn phòng đến chiếc tủ

Vào thế kỷ 16, 'cabinet' ban đầu có nghĩa là một căn phòng nhỏ, riêng tư dùng để làm việc hoặc lưu trữ các đồ vật quý giá. Theo thời gian, từ này chuyển sang chỉ chính chiếc tủ có nhiều ngăn được đặt trong phòng đó, và sau cùng là chỉ nhóm cố vấn chính phủ (nội các) vì họ thường họp trong những phòng riêng kín đáo.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tủ đựng đồ thông thường trong nhà như tủ bếp, tủ quần áo, tủ thuốc. Phân biệt với 'closet' (tủ âm tường, buồng nhỏ để đồ).

Prepositions

in on

'in the cabinet' chỉ vị trí bên trong tủ. 'on the cabinet' chỉ vị trí trên nóc tủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabinet
  • kitchen kitchen cabinet
    (tủ bếp)
  • filing filing cabinet
    (tủ hồ sơ/tài liệu)
  • display display cabinet
    (tủ trưng bày)
  • medicine medicine cabinet
    (tủ thuốc gia đình)
Verb + cabinet
  • reshuffle reshuffle the cabinet
    (cải tổ nội các (thay đổi nhân sự chính phủ))
  • appoint appoint a cabinet
    (bổ nhiệm một nội các)
  • install install a cabinet
    (lắp đặt tủ kệ)

Idioms

  • Shadow cabinet

    Chính phủ bóng đêm (nhóm các thành viên đối lập sẵn sàng lên nắm quyền)

    "The leader of the opposition is meeting with his shadow cabinet."

    (Lãnh đạo phe đối lập đang họp với chính phủ bóng đêm của mình.)

  • Kitchen cabinet

    Nhóm cố vấn không chính thức (những người thân cận với chính trị gia)

    "The President often relies on his kitchen cabinet for personal advice."

    (Tổng thống thường dựa vào nhóm cố vấn thân cận của mình để xin lời khuyên cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabinet

danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất có cửa và ngăn để đựng đồ.

"She keeps her medicines in the bathroom cabinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabinet".

Cabinet of Curiosities

Trong thời kỳ Phục hưng, 'Cabinet of Curiosities' (Wunderkammer) là tiền thân của các bảo tàng hiện đại. Đó là những căn phòng hoặc chiếc tủ chứa các bộ sưu tập đa dạng từ tiêu bản động vật, hóa thạch đến các tác phẩm nghệ thuật quý hiếm của giới quý tộc phương Tây.

Hệ thống Nội các

Trong chính trị phương Tây, 'The Cabinet' là cơ quan gồm các bộ trưởng cấp cao nhất. Tại Mỹ, các thành viên Nội các do Tổng thống bổ nhiệm, trong khi tại Anh, họ phải là thành viên của Nghị viện.