(Top Banner Ad)
fat shaming
C1
noun C1 Sociology, Health, Psychology

fat shaming

UK: /ˈfæt ˌʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈfæt ˌʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

miệt thị người béo body shaming người béo kỳ thị người béo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of humiliating someone judged to be fat or overweight by making mocking or critical comments about their size.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thói quen làm nhục ai đó bị cho là béo hoặc thừa cân bằng cách đưa ra những bình luận chế giễu hoặc chỉ trích về kích thước của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fat shaming is a harmful practice that can have serious psychological consequences."

    "Fat shaming là một hành động gây hại, có thể gây ra những hậu quả tâm lý nghiêm trọng."

  • "The celebrity spoke out against fat shaming in the media."

    "Người nổi tiếng đã lên tiếng chống lại việc miệt thị người béo trên các phương tiện truyền thông."

  • "Online communities can sometimes be breeding grounds for fat shaming."

    "Các cộng đồng trực tuyến đôi khi có thể là mảnh đất màu mỡ cho việc miệt thị người béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fat Béo, mập
Noun fatness Sự béo phì, thể trạng béo
Noun shame Sự xấu hổ, sự nhục nhã
Verb shame Làm cho xấu hổ, làm nhục
Adjective shameful Đáng xấu hổ, tủi hổ
Adjective shameless Không biết xấu hổ, trơ trẽn
Noun (gerund) shaming Hành động làm xấu hổ, miệt thị
Compound Noun body shaming Miệt thị ngoại hình (nói chung, không chỉ về cân nặng)

Synonyms

body shaming (miệt thị ngoại hình)weight stigma (kỳ thị cân nặng)

Antonyms

Related Words

diet culture (văn hóa ăn kiêng)weight loss (giảm cân)health at every size (sức khỏe ở mọi kích cỡ)

Subject Area

Sociology, Health, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

English
fat (adjective)
English
shaming (gerund/noun)
English (compound, early 21st century)
fat shaming

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Thuật ngữ "fat shaming" là một cụm từ ghép tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của từ 'fat' (béo) và 'shaming' (hành động làm xấu hổ). Cụm từ này trở nên phổ biến cùng với sự gia tăng nhận thức xã hội về các vấn đề hình thể, tiêu chuẩn sắc đẹp và tác động của mạng xã hội, nơi hành vi miệt thị ngoại hình dễ dàng lan truyền.

Usage Note

Fat shaming là một hình thức phân biệt đối xử dựa trên cân nặng. Nó bao gồm việc chế giễu, chỉ trích, hoặc kỳ thị những người thừa cân hoặc béo phì. Khác với việc đưa ra lời khuyên về sức khỏe, fat shaming tập trung vào việc hạ thấp giá trị và gây tổn thương tinh thần cho người khác.

Prepositions

of in

Fat shaming *of* someone: đề cập đến hành động làm nhục trực tiếp một cá nhân cụ thể. Fat shaming *in* a context: đề cập đến sự tồn tại của hành vi này trong một môi trường hoặc tình huống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fat shaming
  • engage in engage in fat shaming
    (thực hiện/tham gia hành vi miệt thị người béo)
  • condemn condemn fat shaming
    (lên án hành vi miệt thị người béo)
  • experience experience fat shaming
    (trải qua việc bị miệt thị người béo)
  • combat combat fat shaming
    (chống lại hành vi miệt thị người béo)
  • call out call out fat shaming
    (chỉ trích công khai/tố cáo hành vi miệt thị người béo)
Adjective + fat shaming
  • blatant blatant fat shaming
    (miệt thị người béo một cách trắng trợn/rõ ràng)
  • subtle subtle fat shaming
    (miệt thị người béo một cách tinh tế/ngầm)
  • widespread widespread fat shaming
    (miệt thị người béo tràn lan/phổ biến rộng rãi)
  • harmful harmful fat shaming
    (miệt thị người béo gây hại/có hại)
Noun + fat shaming
  • an act of an act of fat shaming
    (một hành động miệt thị người béo)
  • victims of victims of fat shaming
    (những nạn nhân của việc miệt thị người béo)
  • the culture of the culture of fat shaming
    (văn hóa miệt thị người béo)

Idioms

  • to call out fat shaming

    công khai chỉ trích/tố cáo hành vi miệt thị người béo

    "Many activists are working to call out fat shaming in media."

    (Nhiều nhà hoạt động đang nỗ lực lên tiếng chỉ trích hành vi miệt thị người béo trên truyền thông.)

  • to perpetuate fat shaming

    duy trì/làm cho hành vi miệt thị người béo tiếp diễn

    "Making jokes about people's weight can perpetuate fat shaming."

    (Việc đùa cợt về cân nặng của người khác có thể khiến hành vi miệt thị người béo tiếp diễn.)

  • to be a victim of fat shaming

    là nạn nhân của hành vi miệt thị người béo

    "She opened up about her experience of being a victim of fat shaming."

    (Cô ấy đã chia sẻ về trải nghiệm của mình khi là nạn nhân của việc bị miệt thị người béo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat shaming

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thói quen làm nhục ai đó bị cho là béo hoặc thừa cân bằng cách đưa ra những bình luận chế giễu hoặc chỉ trích về kích thước của họ.

"Fat shaming is a harmful practice that can have serious psychological consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat shaming".

Phong trào Tự tin về Hình thể (Body Positivity)

"Fat shaming" là một trong những mục tiêu chính mà phong trào Body Positivity đấu tranh. Phong trào này khuyến khích sự chấp nhận và yêu thương mọi hình dạng, kích cỡ cơ thể, đồng thời thách thức các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế và áp lực xã hội về ngoại hình, đặc biệt là cân nặng.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Mạng xã hội đã đóng một vai trò kép. Một mặt, nó tạo ra nền tảng cho hành vi "fat shaming" lan truyền nhanh chóng thông qua bình luận tiêu cực, so sánh hình ảnh và tạo ra áp lực về hình thể. Mặt khác, mạng xã hội cũng là công cụ mạnh mẽ để lan tỏa các chiến dịch chống lại "fat shaming", nâng cao nhận thức và xây dựng cộng đồng ủng hộ sự đa dạng về cơ thể.