(Top Banner Ad)
shaped by
B2
Verb Phrase B2 General

shaped by

Nghĩa tiếng Việt

được hình thành bởi được định hình bởi chịu ảnh hưởng của do...quyết định do...tạo nên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be influenced or determined by something.

Vietnamese Meaning

Được định hình, ảnh hưởng hoặc quyết định bởi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His character was shaped by his upbringing."

    "Tính cách của anh ấy được hình thành bởi sự nuôi dưỡng của anh ấy."

  • "The country's foreign policy has been shaped by its history."

    "Chính sách đối ngoại của quốc gia đã được định hình bởi lịch sử của nó."

  • "Her decision was shaped by a desire to protect her family."

    "Quyết định của cô ấy được hình thành bởi mong muốn bảo vệ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shape tạo hình, định hình, định dạng, ảnh hưởng đến sự phát triển của cái gì đó
Noun shape hình dạng, dáng vẻ, thể trạng
Adjective shapeless không hình dạng, vô định hình
Adjective shapely dáng đẹp, cân đối
Noun shaper người/vật định hình, người có ảnh hưởng lớn
Noun shaping sự định hình, sự tạo hình, quá trình hình thành

Synonyms

influenced by (bị ảnh hưởng bởi)molded by (được nhào nặn bởi)determined by (được quyết định bởi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
Middle English
shapen
Modern English
shape

Nguồn gốc 'Shape' và sức mạnh của sự ảnh hưởng

Từ 'shape' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'scieppan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tạo ra, hình thành, định hình'. Khi kết hợp với giới từ 'by', cụm 'shaped by' mang ý nghĩa rằng một cái gì đó hoặc ai đó đã được tạo hình, định hình, hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một yếu tố, sự kiện, hoặc người khác. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc yếu tố đã tạo nên hình thái, tính cách, hay bản chất của đối tượng được nói đến.

Usage Note

Cụm từ 'shaped by' diễn tả sự tác động, ảnh hưởng sâu sắc từ một yếu tố nào đó lên sự hình thành, phát triển của một đối tượng, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố đó có vai trò quan trọng trong việc tạo ra hình dạng, đặc điểm hiện tại của đối tượng.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân hoặc yếu tố gây ra ảnh hưởng, định hình. Ví dụ: 'My views were shaped by my experiences' (Quan điểm của tôi được hình thành bởi những trải nghiệm của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shaped by
  • heavily heavily shaped by
    (bị ảnh hưởng nặng nề/sâu sắc bởi)
  • profoundly profoundly shaped by
    (được định hình một cách sâu sắc bởi)
  • largely largely shaped by
    (phần lớn được định hình/ảnh hưởng bởi)
  • primarily primarily shaped by
    (chủ yếu được định hình bởi)
  • fundamentally fundamentally shaped by
    (về cơ bản được định hình bởi)
Noun + shaped by
  • life life shaped by
    (cuộc đời được định hình bởi)
  • character character shaped by
    (tính cách được định hình bởi)
  • identity identity shaped by
    (bản sắc được định hình bởi)
  • future future shaped by
    (tương lai được định hình bởi)
  • culture culture shaped by
    (văn hóa được định hình bởi)
Verb (+ and) + shaped by
  • influenced and influenced and shaped by
    (bị ảnh hưởng và định hình bởi)
  • molded and molded and shaped by
    (được đúc kết và định hình bởi)

Idioms

  • to be shaped by one's experiences

    được định hình bởi những trải nghiệm của bản thân

    "Our perspectives are often shaped by our experiences and observations."

    (Quan điểm của chúng ta thường được định hình bởi những trải nghiệm và quan sát của chính mình.)

  • to be shaped by circumstances

    được định hình bởi hoàn cảnh

    "His destiny was shaped by the difficult circumstances of his childhood."

    (Số phận của anh ấy được định hình bởi hoàn cảnh khó khăn thời thơ ấu.)

  • to be shaped by one's environment

    được định hình bởi môi trường sống

    "Children's development is significantly shaped by their environment and upbringing."

    (Sự phát triển của trẻ em bị ảnh hưởng đáng kể bởi môi trường sống và cách nuôi dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaped by

Verb Phrase
Lật mặt

Được định hình, ảnh hưởng hoặc quyết định bởi cái gì đó.

"His character was shaped by his upbringing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child is shaped by positive influences, they often exhibit kindness.
Nếu một đứa trẻ được định hình bởi những ảnh hưởng tích cực, chúng thường thể hiện sự tử tế.
Phủ định
If a society is shaped by inequality, opportunities are not distributed fairly.
Nếu một xã hội bị định hình bởi sự bất bình đẳng, cơ hội sẽ không được phân phối công bằng.
Nghi vấn
If a landscape is shaped by volcanic activity, what geological features are prominent?
Nếu một cảnh quan được hình thành bởi hoạt động núi lửa, những đặc điểm địa chất nổi bật nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaped by".

Bản chất và Nuôi dưỡng (Nature vs. Nurture)

Cụm từ 'shaped by' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về 'nature vs. nurture' (bản chất tự nhiên hay do nuôi dưỡng). Nó nhấn mạnh vai trò của 'nurture' – tức là các yếu tố môi trường, giáo dục, trải nghiệm xã hội và kinh nghiệm sống – trong việc định hình tính cách, quan điểm, năng lực và hành vi của một người, trái ngược với các yếu tố di truyền bẩm sinh (nature).

Định hình bản sắc tập thể

'Shaped by' cũng thể hiện ý tưởng rằng không chỉ cá nhân mà cả một cộng đồng, một quốc gia hay một nền văn hóa cũng được định hình bởi lịch sử, truyền thống, các sự kiện quan trọng và giá trị chung. Ví dụ, 'a nation shaped by its history of resilience' (một quốc gia được định hình bởi lịch sử kiên cường của nó) hoặc 'culture shaped by religious beliefs' (văn hóa được định hình bởi niềm tin tôn giáo).