(Top Banner Ad)
influenced by
B2
Tính từ (dạng bị động) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

influenced by

UK: /ˈɪnfluənst baɪ/ • US: /ˈɪnfluənst baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng bởi chịu ảnh hưởng của do ảnh hưởng của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected or changed by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her writing style is heavily influenced by Ernest Hemingway."

    "Phong cách viết của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ Ernest Hemingway."

  • "The design of the building was influenced by modern architecture."

    "Thiết kế của tòa nhà chịu ảnh hưởng từ kiến trúc hiện đại."

  • "His decision was influenced by his parents' opinions."

    "Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi ý kiến của bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, quyền lực gây ảnh hưởng; người có ảnh hưởng
Verb influence ảnh hưởng, tác động, gây ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trong truyền thông xã hội)
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia
Old French
influencer
Middle English
influence
English
influence

Nguồn gốc từ 'Ảnh hưởng'

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', có nghĩa là 'một dòng chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự 'chảy vào' của năng lượng từ các vì sao và hành tinh, tác động đến vận mệnh con người. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ tác động hoặc quyền lực nào có thể làm thay đổi suy nghĩ, hành vi, hoặc sự phát triển của ai đó/cái gì đó, giống như một dòng chảy vô hình tác động lên mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ 'influenced by' thường được dùng để diễn tả sự tác động của một người, một ý tưởng, một sự kiện, hoặc một tác phẩm nào đó lên đối tượng khác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng này đã có sự thay đổi, dù lớn hay nhỏ, do tác động bên ngoài. Cần phân biệt với 'influenced with' mang ý nghĩa 'được lấp đầy với' (ít phổ biến hơn).

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ rõ tác nhân gây ra ảnh hưởng. Ví dụ: 'The film was heavily influenced by French New Wave cinema' (Bộ phim chịu ảnh hưởng lớn từ trào lưu Làn sóng mới của điện ảnh Pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + influenced by
  • strongly strongly influenced by
    (bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi)
  • heavily heavily influenced by
    (bị ảnh hưởng nặng nề/nhiều bởi)
  • greatly greatly influenced by
    (bị ảnh hưởng rất lớn bởi)
  • deeply deeply influenced by
    (bị ảnh hưởng sâu sắc bởi)
  • largely largely influenced by
    (bị ảnh hưởng phần lớn bởi)
  • directly directly influenced by
    (bị ảnh hưởng trực tiếp bởi)
Noun + influenced by
  • decisions decisions influenced by
    (các quyết định bị ảnh hưởng bởi)
  • art art influenced by
    (nghệ thuật bị ảnh hưởng bởi)
  • people people influenced by
    (những người bị ảnh hưởng bởi)

Idioms

  • be easily influenced by

    dễ bị ảnh hưởng bởi, dễ bị tác động bởi

    "Children are often easily influenced by their friends."

    (Trẻ em thường dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè của chúng.)

  • be largely influenced by

    bị ảnh hưởng phần lớn/chủ yếu bởi

    "His political views are largely influenced by his family's traditions."

    (Quan điểm chính trị của anh ấy chủ yếu bị ảnh hưởng bởi truyền thống gia đình.)

  • influenced by personal experience

    bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân

    "Her career choices were greatly influenced by personal experience of poverty."

    (Những lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh nghiệm cá nhân về sự nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influenced by

Tính từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi ai đó hoặc điều gì đó.

"Her writing style is heavily influenced by Ernest Hemingway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influenced by".

Áp lực từ bạn bè (Peer Pressure)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở tuổi vị thành niên, khái niệm 'peer pressure' (áp lực từ bạn bè) rất phổ biến. Đây là việc một người cảm thấy 'bị ảnh hưởng bởi' mong muốn được chấp nhận và hòa nhập vào nhóm bạn của mình, dẫn đến việc thay đổi hành vi, suy nghĩ, hoặc lựa chọn để phù hợp với số đông, đôi khi là những điều tiêu cực.

Ảnh hưởng trong nghệ thuật và tư tưởng

Khái niệm 'influenced by' cũng rất quan trọng trong phân tích nghệ thuật và tư tưởng. Các nghệ sĩ, nhà văn, nhà khoa học thường 'bị ảnh hưởng bởi' những người đi trước, những phong trào nghệ thuật, triết học hay các khám phá khoa học trong thời đại của họ. Điều này thể hiện sự phát triển liên tục của tri thức và sáng tạo, nơi các ý tưởng không ngừng được kế thừa và biến đổi.