impacted by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were heavily impacted by the recent economic downturn."
"Lợi nhuận của công ty đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế gần đây."
-
"The local economy has been significantly impacted by the closure of the factory."
"Nền kinh tế địa phương đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc đóng cửa nhà máy."
-
"Her research was deeply impacted by the works of previous scholars."
"Nghiên cứu của cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các công trình của những học giả trước đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'impacted by' thường được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi, tác động lớn và có thể gây ra hậu quả đáng kể. Nó nhấn mạnh rằng một đối tượng hoặc tình huống đã bị thay đổi đáng kể bởi một yếu tố bên ngoài. So với 'affected by', 'impacted by' có sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến các tác động sâu sắc, quan trọng. 'Affected by' có thể chỉ một sự ảnh hưởng nhỏ hoặc thoáng qua, trong khi 'impacted by' ngụ ý một sự thay đổi đáng kể và có thể lâu dài.
Prepositions
Giới từ 'by' dùng để chỉ tác nhân hoặc yếu tố gây ra ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily impacted by (bị ảnh hưởng nặng nề bởi)
-
severely severely impacted by (bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi)
-
significantly significantly impacted by (bị ảnh hưởng đáng kể bởi)
-
negatively negatively impacted by (bị ảnh hưởng tiêu cực bởi)
-
positively positively impacted by (bị ảnh hưởng tích cực bởi)
-
communities communities impacted by (các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi)
-
sectors sectors impacted by (các lĩnh vực/ngành bị ảnh hưởng bởi)
-
regions regions impacted by (các khu vực bị ảnh hưởng bởi)
-
individuals individuals impacted by (các cá nhân bị ảnh hưởng bởi)
-
environment environment impacted by (môi trường bị ảnh hưởng bởi)
Idioms
-
Those most impacted by [something]
Những người/đối tượng bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi [cái gì đó]
"The government focused aid on those most impacted by the flood."
(Chính phủ tập trung viện trợ cho những người bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi trận lũ.)
-
Be significantly impacted by [something]
Bị ảnh hưởng đáng kể bởi [cái gì đó]
"Our business was significantly impacted by the economic downturn."
(Doanh nghiệp của chúng tôi đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi suy thoái kinh tế.)
-
Impacted by factors beyond one's control
Bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó
"Many small businesses were impacted by factors beyond their control during the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của họ trong đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impacted by
Động từ (dạng bị động)Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó.
"The company's profits were heavily impacted by the recent economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impacted by".
