(Top Banner Ad)
determined
B2
Adjective B2 Chung

determined

UK: /dɪˈtɜːmɪnd/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm kiên quyết nhất quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong feeling that you are going to do something and that you will not allow anyone or anything to stop you

Vietnamese Meaning

Quyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hay điều gì ngăn cản bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is determined to pass the exam."

    "Cô ấy quyết tâm vượt qua kỳ thi."

  • "He is a determined young man."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy quyết tâm."

  • "They were determined to find the missing child."

    "Họ quyết tâm tìm đứa trẻ bị mất tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine quyết định, xác định, định đoạt
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên định; sự xác định
Adverb determinedly một cách kiên quyết, kiên định
Noun determinant yếu tố quyết định, định thức (toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
Old French
determiner
English (Verb)
determine
English (Adjective)
determined

Gốc rễ từ Latin: Quyết định giới hạn

Từ 'determined' bắt nguồn từ động từ 'determinare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đặt ra giới hạn', 'định rõ', hoặc 'kết thúc'. Chữ 'de-' mang ý nghĩa 'xuống' hoặc 'rời đi', và 'terminus' có nghĩa là 'điểm cuối' hay 'ranh giới'. Từ đó, 'determined' gợi lên hình ảnh việc 'đặt một ranh giới rõ ràng' cho ý chí của mình, không cho phép bản thân dao động và kiên định với mục tiêu đã định.

Usage Note

Tính từ 'determined' nhấn mạnh sự kiên trì, ý chí mạnh mẽ và sự tập trung cao độ vào việc đạt được mục tiêu. Nó khác với 'motivated' (có động lực) ở chỗ 'determined' bao hàm sự vượt qua khó khăn và cản trở. So với 'resolute' (kiên nghị), 'determined' có thể mang tính cá nhân và tập trung vào hành động hơn, trong khi 'resolute' thường liên quan đến quyết định mang tính nguyên tắc và vững chắc.

Prepositions

to

'Determined to do something' có nghĩa là quyết tâm làm điều gì đó. Ví dụ: 'She is determined to succeed.' (Cô ấy quyết tâm thành công.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + determined
  • strongly strongly determined
    (kiên quyết mạnh mẽ)
  • fiercely fiercely determined
    (quyết tâm mãnh liệt)
  • utterly utterly determined
    (hoàn toàn quyết tâm)
  • absolutely absolutely determined
    (tuyệt đối kiên quyết)
  • single-minded single-minded determined
    (kiên quyết một lòng, chuyên tâm)
Verb + determined
  • remain remain determined
    (duy trì sự kiên quyết, vẫn kiên định)
  • stay stay determined
    (giữ vững quyết tâm)
  • become become determined
    (trở nên kiên quyết)
Adverb + determined
  • highly highly determined
    (rất kiên quyết, có quyết tâm cao)
  • very very determined
    (rất kiên quyết)
  • doggedly doggedly determined
    (kiên quyết một cách lì lợm, bền bỉ)

Idioms

  • Be determined to do something

    Kiên quyết, quyết tâm làm điều gì đó

    "She was determined to finish the marathon, no matter how tired she felt."

    (Cô ấy quyết tâm hoàn thành cuộc đua marathon, bất kể cảm thấy mệt mỏi đến mức nào.)

  • Have a determined look/expression

    Có vẻ mặt/biểu cảm kiên quyết, cương nghị

    "With a determined look on his face, he walked into the boss's office to ask for a raise."

    (Với vẻ mặt cương nghị, anh ấy bước vào văn phòng sếp để xin tăng lương.)

  • Make a determined effort

    Nỗ lực hết mình, nỗ lực kiên quyết

    "To pass the exam, you need to make a determined effort to study every day."

    (Để vượt qua kỳ thi, bạn cần phải nỗ lực hết mình để học mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determined

Adjective
Lật mặt

Quyết tâm, kiên quyết, nhất quyết làm điều gì đó và không cho phép ai hay điều gì ngăn cản bạn.

"She is determined to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a determined student.
Cô ấy là một học sinh quyết tâm.
Phủ định
They were not determined to give up.
Họ không quyết tâm từ bỏ.
Nghi vấn
Are you determined to finish the project?
Bạn có quyết tâm hoàn thành dự án không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her future is determined by her choices.
Tương lai của cô ấy được quyết định bởi những lựa chọn của cô ấy.
Phủ định
The outcome of the game was not determined by luck.
Kết quả của trận đấu không được quyết định bởi sự may mắn.
Nghi vấn
Will the winner be determined by a coin toss?
Liệu người chiến thắng sẽ được quyết định bằng cách tung đồng xu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be determined to achieve her goals.
Cô ấy sẽ quyết tâm đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They are not going to determine the outcome of the game yet.
Họ vẫn chưa quyết định kết quả của trận đấu.
Nghi vấn
Are you going to determine what to do next?
Bạn sẽ quyết định làm gì tiếp theo chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is determined to finish her project on time.
Cô ấy quyết tâm hoàn thành dự án của mình đúng thời hạn.
Phủ định
They do not determine the outcome of the game.
Họ không quyết định kết quả của trận đấu.
Nghi vấn
Does he determine the budget for the department?
Anh ấy có quyết định ngân sách cho bộ phận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined".

Quyết tâm và Tinh thần Vượt khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần 'kiên quyết' (determination) được xem là một phẩm chất cốt lõi dẫn đến thành công. Người ta thường tin rằng với ý chí kiên định, bất kỳ ai cũng có thể vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu và thực hiện ước mơ của mình. Nó liên quan mật thiết đến các khái niệm như 'grit' (sự bền bỉ) và 'willpower' (ý chí).

Biểu tượng của ý chí chiến thắng

Quyết tâm là một phẩm chất được ca ngợi và thể hiện rõ nét trong thể thao và các cuộc thi đấu. Những vận động viên, người chơi thành công thường được miêu tả là 'determined' vì họ không bỏ cuộc trước thử thách, luôn nỗ lực hết mình để giành chiến thắng, dù đối mặt với đối thủ mạnh hay chấn thương. Nó là một yếu tố quan trọng tạo nên những câu chuyện truyền cảm hứng về sự thành công.