(Top Banner Ad)
influenced
B2
verb B2 General

influenced

UK: /ˈɪnfluənst/ • US: /ˈɪnfluənst/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tác động chi phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an effect on the character, development, or behavior of someone or something.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work was heavily influenced by Italian artists."

    "Công việc của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các nghệ sĩ người Ý."

  • "The internet has greatly influenced modern communication."

    "Internet đã ảnh hưởng rất lớn đến giao tiếp hiện đại."

  • "His writings influenced a generation of thinkers."

    "Những tác phẩm của ông đã ảnh hưởng đến một thế hệ nhà tư tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Ảnh hưởng, sự tác động; người có ảnh hưởng
Noun influencer Người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Verb influence Ảnh hưởng, tác động, chi phối
Adjective influential Có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective uninfluenced Không bị ảnh hưởng, không bị tác động
Adjective influenced Bị ảnh hưởng (dùng như tính từ, ví dụ: heavily influenced)
Adverb influentially Một cách có ảnh hưởng, một cách có tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influere
Medieval Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence

Ảnh hưởng từ các vì sao

Từ “influence” ban đầu xuất phát từ tiếng Latin “influentia” có nghĩa là “chảy vào”. Trong tiếng Latin Trung cổ, nó dùng để chỉ sự “chảy vào” của chất lỏng vũ trụ từ các vì sao, được cho là có khả năng tác động đến số phận và tính cách con người. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa tương tự. Mãi đến sau này, ý nghĩa của nó mới mở rộng ra thành “khả năng tác động hoặc thay đổi điều gì đó/ai đó”, và “influenced” là dạng quá khứ phân từ của động từ này.

Usage Note

Khi sử dụng 'influenced', cần xác định rõ đối tượng bị ảnh hưởng và yếu tố gây ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'affected', mặc dù cả hai đều chỉ sự tác động, nhưng 'influence' thường mang tính chất tác động gián tiếp, kéo dài và có thể định hình, trong khi 'affect' thường chỉ sự tác động trực tiếp, nhất thời. Ví dụ, 'The weather affected my mood' (Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi) cho thấy ảnh hưởng trực tiếp và tạm thời. Trong khi 'My parents influenced my career choices' (Bố mẹ tôi ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của tôi) cho thấy ảnh hưởng gián tiếp và lâu dài hơn.

Prepositions

by through on

Ví dụ về cách dùng giới từ:
- influenced *by*: chịu ảnh hưởng bởi (người, sự vật, hiện tượng cụ thể). Ví dụ: He was influenced by his father's work ethic.
- influenced *through*: bị ảnh hưởng thông qua (một phương tiện, cách thức nào đó). Ví dụ: Her work was influenced through her travels.
- influenced *on*: (ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa tác động lên một khía cạnh cụ thể). Ví dụ: This meeting influenced on the decision-making process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + influenced
  • strongly strongly influenced
    (bị ảnh hưởng mạnh mẽ)
  • heavily heavily influenced
    (bị ảnh hưởng sâu sắc/nặng nề)
  • greatly greatly influenced
    (bị ảnh hưởng rất nhiều)
  • deeply deeply influenced
    (bị ảnh hưởng sâu sắc)
  • profoundly profoundly influenced
    (bị ảnh hưởng sâu rộng/triệt để)
  • widely widely influenced
    (bị ảnh hưởng rộng rãi)
Verb + influenced (Passive Voice)
  • be be influenced by
    (bị ảnh hưởng bởi)
  • become become influenced by
    (trở nên bị ảnh hưởng bởi)
  • get get influenced by
    (bị ảnh hưởng bởi (thông tục))
Noun + influenced (Compound Adjectives)
  • peer- peer-influenced
    (bị ảnh hưởng bởi bạn bè/đồng trang lứa)
  • culture- culture-influenced
    (bị ảnh hưởng bởi văn hóa)
  • politically- politically influenced
    (bị ảnh hưởng bởi yếu tố chính trị)

Idioms

  • be influenced by something/someone

    Bị ảnh hưởng bởi điều gì/ai đó

    "Her artistic style was heavily influenced by French Impressionism."

    (Phong cách nghệ thuật của cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi trường phái Ấn tượng Pháp.)

  • fall under the influence of someone/something

    Rơi vào tầm ảnh hưởng của ai đó/điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ)

    "He fell under the influence of a charismatic but dangerous leader."

    (Anh ta đã rơi vào tầm ảnh hưởng của một thủ lĩnh lôi cuốn nhưng nguy hiểm.)

  • be easily influenced

    Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động

    "Young children are often easily influenced by their peers."

    (Trẻ nhỏ thường dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influenced

verb
Lật mặt

Có ảnh hưởng đến tính cách, sự phát triển hoặc hành vi của ai đó hoặc cái gì đó.

"Her work was heavily influenced by Italian artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she received the award, her mentor had heavily influenced her artistic style.
Vào thời điểm cô ấy nhận giải thưởng, người cố vấn của cô ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến phong cách nghệ thuật của cô ấy.
Phủ định
He hadn't been influenced by the negative reviews before he decided to watch the film.
Anh ấy đã không bị ảnh hưởng bởi những đánh giá tiêu cực trước khi quyết định xem bộ phim.
Nghi vấn
Had the company been significantly influenced by the new marketing strategy before the sales figures were released?
Công ty đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi chiến lược marketing mới trước khi số liệu bán hàng được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influenced".

Ảnh hưởng từ thiên văn học cổ đại

Khái niệm “influence” ban đầu có mối liên hệ mật thiết với chiêm tinh học. Người xưa tin rằng các thiên thể (như các vì sao, hành tinh) có thể “ảnh hưởng” (flow in) năng lượng hoặc một loại chất lỏng huyền bí tác động đến số phận, tính cách và các sự kiện trên Trái Đất. Đây là một phần quan trọng trong tư duy và niềm tin khoa học của nhiều nền văn minh cổ đại.

Người có ảnh hưởng (Influencer) trong thời đại số

Trong thế kỷ 21, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, từ “influencer” đã trở nên phổ biến. Một influencer là một cá nhân có khả năng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng hoặc quan điểm của những người khác nhờ vào uy tín, kiến thức, vị trí hoặc mối quan hệ của họ với khán giả. Họ thường tạo ra nội dung hấp dẫn để tương tác và định hình xu hướng trong các lĩnh vực khác nhau, từ thời trang đến công nghệ.