(Top Banner Ad)
sharecropper
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lịch sử, Nông nghiệp

sharecropper

UK: /ˈʃeə.krɒp.ər/ • US: /ˈʃer.krɑː.pər/

Nghĩa tiếng Việt

tá điền nông dân tá điền người thuê đất trả bằng sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tenant farmer who gives a part of each crop as rent.

Vietnamese Meaning

Người tá điền, người nông dân thuê đất canh tác và trả tiền thuê bằng một phần sản lượng thu hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many former slaves became sharecroppers after the Civil War."

    "Nhiều cựu nô lệ trở thành tá điền sau Nội chiến."

  • "Sharecroppers often struggled to make a living."

    "Những người tá điền thường phải vật lộn để kiếm sống."

  • "The sharecropping system perpetuated a cycle of debt."

    "Hệ thống tá điền duy trì một vòng luẩn quẩn nợ nần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sharecrop Canh tác theo hệ thống tá điền chia phần; làm tá điền chia phần
Noun sharecropping Hệ thống tá điền chia phần; sự canh tác chia phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
share
English
crop
English
-er
English
sharecropper

Nguồn gốc từ 'sharecropper'

Từ 'sharecropper' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'share' (chia sẻ), 'crop' (mùa màng) và hậu tố '-er' (chỉ người làm). Nó mô tả chính xác bản chất công việc: một người nông dân chia sẻ một phần mùa màng của mình với chủ đất để đổi lấy quyền canh tác đất đai.

Usage Note

Từ 'sharecropper' thường được dùng để chỉ những người nông dân có hoàn cảnh khó khăn, phụ thuộc vào chủ đất và thường gặp nhiều bất lợi trong các giao dịch. Khác với 'tenant farmer' (người thuê đất), 'sharecropper' nhấn mạnh vào hình thức trả tiền thuê bằng sản phẩm nông nghiệp, thường là một tỷ lệ phần trăm cố định. So với 'farmer' (nông dân), 'sharecropper' đặc biệt nhấn mạnh vào mối quan hệ thuê mướn đất đai.

Prepositions

as

Dùng 'as' để chỉ phần sản lượng được trả 'as rent' (như tiền thuê)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharecropper
  • poor poor sharecropper
    (tá điền chia phần nghèo khổ)
  • landless landless sharecropper
    (tá điền chia phần không có đất)
  • former former sharecropper
    (cựu tá điền chia phần)
  • Southern Southern sharecropper
    (tá điền chia phần ở miền Nam (Hoa Kỳ))
Verb + sharecropper
  • employ employ sharecroppers
    (thuê tá điền chia phần)
  • exploit exploit sharecroppers
    (bóc lột tá điền chia phần)
  • be be a sharecropper
    (là một tá điền chia phần)
Sharecropper + Verb
  • sharecroppers struggled sharecroppers struggled
    (các tá điền chia phần vật lộn/đấu tranh)
  • sharecroppers lived sharecroppers lived in poverty
    (các tá điền chia phần sống trong nghèo đói)
  • sharecroppers farmed sharecroppers farmed the land
    (các tá điền chia phần canh tác đất đai)

Idioms

  • a sharecropper's lot

    Số phận/cảnh ngộ của tá điền chia phần (thường ám chỉ cuộc sống khó khăn, nghèo túng)

    "Many artists in their early careers face a sharecropper's lot, struggling to make ends meet."

    (Nhiều nghệ sĩ trong giai đoạn đầu sự nghiệp phải đối mặt với số phận tá điền, vật lộn để kiếm sống.)

  • to be trapped in sharecropping

    Bị mắc kẹt/ràng buộc trong hệ thống tá điền chia phần (thường do nợ nần)

    "After the war, many families found themselves trapped in sharecropping, unable to escape the cycle of debt."

    (Sau chiến tranh, nhiều gia đình thấy mình bị mắc kẹt trong hệ thống tá điền chia phần, không thể thoát khỏi vòng nợ nần.)

  • from sharecropper to landowner

    Từ tá điền chia phần trở thành chủ đất (ám chỉ sự vươn lên từ nghèo khó để đạt được địa vị cao hơn, thành công)

    "His grandfather's story was a classic tale: from sharecropper to landowner through sheer hard work."

    (Câu chuyện của ông nội anh ấy là một câu chuyện điển hình: từ tá điền chia phần trở thành chủ đất nhờ sự lao động cần cù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharecropper

danh từ
Lật mặt

Người tá điền, người nông dân thuê đất canh tác và trả tiền thuê bằng một phần sản lượng thu hoạch.

"Many former slaves became sharecroppers after the Civil War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been born a sharecropper in the Jim Crow South.
Tôi ước tôi đã không sinh ra là một tá điền ở miền Nam thời Jim Crow.
Phủ định
If only he weren't a sharecropper; his life would be much easier.
Giá mà anh ấy không phải là một tá điền; cuộc sống của anh ấy sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the government would help sharecroppers more, wouldn't that alleviate poverty?
Giá mà chính phủ giúp đỡ những người tá điền nhiều hơn, điều đó sẽ không làm giảm bớt nghèo đói sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharecropper".

Hệ thống tá điền chia phần ở miền Nam Hoa Kỳ

Sharecropper (tá điền chia phần) chủ yếu gắn liền với lịch sử miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến (thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20). Đây là một hệ thống nông nghiệp mà những người nông dân (thường là cựu nô lệ da đen và người da trắng nghèo) không sở hữu đất đai sẽ canh tác đất của người khác và trả tiền thuê bằng một phần đáng kể mùa màng của họ. Hệ thống này thường dẫn đến một chu kỳ nợ nần khó thoát, vì tá điền thường phải vay tiền chủ đất để mua hạt giống, dụng cụ và vật tư, và lợi nhuận từ vụ mùa thường không đủ để trả hết nợ.

Sự phụ thuộc kinh tế và bất bình đẳng xã hội

Chế độ tá điền chia phần tạo ra sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc của nông dân vào chủ đất. Tá điền thường không có quyền tự quyết về cây trồng hay phương pháp canh tác và dễ bị bóc lột. Hệ thống này là một trong những nguyên nhân chính duy trì tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng xã hội ở miền Nam Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ, đặc biệt ảnh hưởng nặng nề đến cộng đồng người Mỹ gốc Phi sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ.