(Top Banner Ad)
plantation
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Nông nghiệp, Kinh tế

plantation

UK: /plɑːnˈteɪʃən/ • US: /plænˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đồn điền trang trại lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large farm or estate, especially in a tropical or subtropical country, where crops such as cotton, sugar, tobacco, coffee, or rubber are cultivated, usually by resident laborers.

Vietnamese Meaning

Một đồn điền lớn, đặc biệt là ở một quốc gia nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nơi các loại cây trồng như bông, đường, thuốc lá, cà phê hoặc cao su được trồng, thường bởi những người lao động thường trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old plantation house stood as a reminder of a bygone era."

    "Ngôi nhà đồn điền cũ đứng đó như một lời nhắc nhở về một thời đại đã qua."

  • "The plantation owners relied on slave labor to cultivate their crops."

    "Các chủ đồn điền dựa vào lao động nô lệ để trồng trọt."

  • "Efforts are being made to restore degraded land through tree plantations."

    "Những nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi đất bị suy thoái thông qua các đồn điền cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plant trồng, gieo (cây)
Noun plant cây cối, thực vật
Noun planter người trồng trọt, máy trồng cây, chậu cây
Verb implant cấy ghép, ghim sâu (ý tưởng)
Verb transplant cấy ghép, di thực (cây, nội tạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plantatio
Old French
plantacion
Middle English
plantacion
English
plantation

Nguồn gốc từ 'trồng trọt'

Từ 'plantation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plantatio', có nghĩa là 'hành động trồng trọt' hoặc 'nơi trồng trọt'. Ban đầu, nó chỉ một khu vực mới được khai hoang và trồng cây, hoặc thậm chí là một khu định cư mới. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ các nông trại lớn chuyên trồng một loại cây nông nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'plantation' thường mang ý nghĩa lịch sử liên quan đến chế độ nô lệ và bóc lột lao động, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ và các thuộc địa khác. Trong bối cảnh hiện đại, nó có thể chỉ đơn giản là một trang trại lớn trồng một loại cây cụ thể, nhưng cần chú ý đến bối cảnh để tránh những liên tưởng tiêu cực.

Prepositions

on in

On: thường được dùng để chỉ vị trí chung chung của một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trên đồn điền (ví dụ: 'The workers labored on the plantation'). In: thường dùng khi nói về việc ở bên trong đồn điền hoặc làm việc bên trong các tòa nhà/khu vực cụ thể của đồn điền (ví dụ: 'He lived in the plantation house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plantation
  • sugar sugar plantation
    (đồn điền mía)
  • tea tea plantation
    (đồn điền chè/trà)
  • coffee coffee plantation
    (đồn điền cà phê)
  • rubber rubber plantation
    (đồn điền cao su)
  • large large plantation
    (đồn điền lớn)
  • vast vast plantation
    (đồn điền rộng lớn)
Verb + plantation
  • establish establish a plantation
    (thành lập đồn điền)
  • manage manage a plantation
    (quản lý đồn điền)
  • work on work on a plantation
    (làm việc tại đồn điền)
Noun + plantation
  • plantation plantation owner
    (chủ đồn điền)
  • plantation plantation worker
    (công nhân đồn điền)
  • plantation plantation system
    (chế độ đồn điền (hệ thống nông nghiệp lớn))

Idioms

  • plantation owner

    chủ đồn điền

    "The plantation owner lived in a grand house."

    (Chủ đồn điền sống trong một căn nhà lớn lộng lẫy.)

  • working on a plantation

    làm việc tại một đồn điền

    "Many people in the region made a living working on a plantation."

    (Nhiều người trong vùng kiếm sống bằng cách làm việc tại một đồn điền.)

  • plantation house

    nhà ở đồn điền (thường là nhà lớn của chủ đồn điền)

    "They visited an old plantation house with a rich history."

    (Họ đã thăm một ngôi nhà đồn điền cổ kính với lịch sử phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plantation

Danh từ
Lật mặt

Một đồn điền lớn, đặc biệt là ở một quốc gia nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nơi các loại cây trồng như bông, đường, thuốc lá, cà phê hoặc cao su được trồng, thường bởi những người lao động thường trú.

"The old plantation house stood as a reminder of a bygone era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plantation".

Lịch sử ở Hoa Kỳ

Tại miền Nam Hoa Kỳ, thuật ngữ 'plantation' gắn liền với các trang trại lớn chuyên trồng cây công nghiệp như bông, thuốc lá và mía, nơi đã sử dụng lao động nô lệ da đen trong nhiều thế kỷ. Đây là một phần quan trọng nhưng cũng đầy tranh cãi của lịch sử Mỹ.

Nông nghiệp thuộc địa

Trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, các đồn điền (plantation) được các cường quốc thực dân thành lập để sản xuất quy mô lớn các loại cây trồng thương mại (cash crops) như cao su, cà phê, chè, đường để xuất khẩu, góp phần định hình kinh tế và xã hội của nhiều quốc gia.