(Top Banner Ad)
tenant farmer
B2
noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

tenant farmer

UK: /ˈtenənt ˈfɑːmə(r)/ • US: /ˈtenənt ˈfɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

Tá điền Nông dân thuê đất Người làm ruộng thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farmer who farms land owned by another and pays rent either in cash or in a share of the crop.

Vietnamese Meaning

Một người nông dân canh tác trên đất thuộc sở hữu của người khác và trả tiền thuê bằng tiền mặt hoặc một phần hoa lợi thu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tenant farmers struggled during the Great Depression."

    "Nhiều tá điền đã phải vật lộn trong thời kỳ Đại Suy Thoái."

  • "The tenant farmer worked hard to make a living from the land."

    "Người tá điền làm việc chăm chỉ để kiếm sống từ mảnh đất."

  • "Tenant farmers often face challenges due to weather and market fluctuations."

    "Tá điền thường phải đối mặt với những thách thức do thời tiết và biến động thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenant Người thuê, người tá điền (người giữ hoặc sử dụng tài sản của người khác theo hợp đồng thuê).
Noun tenancy Sự thuê mướn, tình trạng tá điền; thời hạn thuê mướn.
Noun farmer Nông dân, người làm nông.
Noun farm Nông trại, trang trại.
Verb farm Canh tác, trồng trọt, chăn nuôi.
Noun farming Nghề nông, công việc canh tác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenant
English
tenant
Latin
firma
Old French
ferme
Old French
ferm(i)er
English
farmer
English
tenant farmer

Nguồn gốc 'Người nông dân tá điền'

Từ 'tenant farmer' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố. 'Tenant' (người thuê, người tá điền) có gốc từ tiếng Latin 'tenere', nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ', qua tiếng Pháp cổ 'tenant'. 'Farmer' (nông dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'firma', ban đầu chỉ 'khoản thanh toán cố định' hoặc 'tiền thuê', sau đó phát triển thành 'nông trại' và 'người làm nông' qua tiếng Pháp cổ 'fermier'. Khi kết hợp lại, 'tenant farmer' mô tả chính xác một người nông dân canh tác đất đai mà họ không sở hữu, mà phải thuê hoặc tá điền từ chủ sở hữu.

Usage Note

Thuật ngữ 'tenant farmer' nhấn mạnh vào việc người nông dân không sở hữu đất mà phải thuê để canh tác. Khái niệm này liên quan đến các hình thức sở hữu đất đai và các mối quan hệ kinh tế trong nông nghiệp. So với 'farmer' đơn thuần, 'tenant farmer' cụ thể hơn về phương thức sản xuất và quyền sở hữu.

Prepositions

as with

'as' thường được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của người đó: 'He worked as a tenant farmer'. 'with' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc thỏa thuận: 'He had a deal with the landowner as a tenant farmer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenant farmer
  • poor poor tenant farmer
    (người nông dân tá điền nghèo khó)
  • landless landless tenant farmer
    (người nông dân tá điền không có đất)
  • sharecropping sharecropping tenant farmer
    (người nông dân tá điền canh tác theo hình thức chia sản phẩm)
  • struggling struggling tenant farmer
    (người nông dân tá điền đang gặp khó khăn)
Verb + tenant farmer
  • evict evict a tenant farmer
    (đuổi một người nông dân tá điền khỏi đất)
  • support support tenant farmers
    (hỗ trợ những người nông dân tá điền)
  • become become a tenant farmer
    (trở thành người nông dân tá điền)
  • exploit exploit tenant farmers
    (bóc lột những người nông dân tá điền)
Tenant farmer + Verb
  • cultivates A tenant farmer cultivates the land
    (Một người nông dân tá điền canh tác đất đai)
  • lives A tenant farmer lives on rented land
    (Một người nông dân tá điền sống trên đất thuê)
  • struggles Tenant farmers struggle for their rights
    (Những người nông dân tá điền đấu tranh cho quyền lợi của họ)
  • leases A tenant farmer leases the land
    (Một người nông dân tá điền thuê đất)

Idioms

  • the plight of the tenant farmer

    Tình cảnh khó khăn của người nông dân tá điền

    "The book chronicles the plight of the tenant farmer during the Great Depression."

    (Cuốn sách ghi lại tình cảnh khó khăn của người nông dân tá điền trong thời kỳ Đại suy thoái.)

  • a life as a tenant farmer

    Cuộc sống của một người nông dân tá điền

    "Many families knew only a life as a tenant farmer for generations."

    (Nhiều gia đình chỉ biết đến cuộc sống làm nông dân tá điền qua nhiều thế hệ.)

  • dependent on the landlord

    Phụ thuộc vào chủ đất (một đặc điểm thường thấy ở nông dân tá điền)

    "Historically, tenant farmers were heavily dependent on the landlord for their livelihood."

    (Trong lịch sử, những người nông dân tá điền phụ thuộc rất nhiều vào chủ đất để mưu sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenant farmer

noun
Lật mặt

Một người nông dân canh tác trên đất thuộc sở hữu của người khác và trả tiền thuê bằng tiền mặt hoặc một phần hoa lợi thu được.

"Many tenant farmers struggled during the Great Depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenant farmer".

Lịch sử và vai trò xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và giai đoạn lịch sử, người nông dân tá điền (tenant farmer) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nông nghiệp, đặc biệt là trong các xã hội phong kiến hoặc nơi có sự phân hóa giàu nghèo lớn. Họ là những người canh tác đất đai không thuộc sở hữu của mình mà phải thuê hoặc chia sẻ sản phẩm thu hoạch với chủ đất. Tình trạng này thường gắn liền với sự bóc lột, nghèo đói và cuộc đấu tranh đòi quyền lợi.

Sharecropping (Thuê đất chia sản phẩm)

Một hình thức phổ biến của 'tenant farming' là 'sharecropping', đặc biệt thịnh hành ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến, khi những người nô lệ được giải phóng không có đất đai. Người nông dân tá điền (sharecropper) sẽ canh tác đất và đổi lại, họ sẽ chia một phần đáng kể (thường là một nửa hoặc hơn) sản phẩm thu hoạch cho chủ đất. Hệ thống này thường khiến nông dân rơi vào vòng nợ nần luẩn quẩn và khó thoát khỏi cảnh nghèo đói, là một vấn đề xã hội lớn trong lịch sử Hoa Kỳ.