(Top Banner Ad)
commercial software
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

commercial software

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈsɒftweə(r)/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm thương mại phần mềm có bản quyền phần mềm trả phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that is designed and developed for sale or licensing for profit.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế và phát triển để bán hoặc cấp phép nhằm mục đích lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses rely on commercial software to manage their operations."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào phần mềm thương mại để quản lý hoạt động của họ."

  • "The company offers a suite of commercial software solutions for data analysis."

    "Công ty cung cấp một bộ giải pháp phần mềm thương mại để phân tích dữ liệu."

  • "Before installing the commercial software, read the license agreement carefully."

    "Trước khi cài đặt phần mềm thương mại, hãy đọc kỹ thỏa thuận cấp phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, dùng cho mục đích kinh doanh
Verb commercialize Thương mại hóa, biến thành sản phẩm kinh doanh
Noun software Phần mềm (chương trình máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

software license (giấy phép phần mềm)software development (phát triển phần mềm)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Middle French
commercial
English (16th C)
commercial
English (1958, Modern)
software

Sự kết hợp Hiện đại

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ. 'Commercial' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong khi 'software' (phần mềm) là một từ mới được đặt ra vào năm 1958 bởi nhà thống kê học John Tukey, nhằm phân biệt các chương trình máy tính với phần cứng (hardware) hữu hình.

Usage Note

Commercial software differs from open-source software, which is typically distributed free of charge and allows users to modify the source code. Commercial software often includes licensing agreements that restrict usage, copying, or modification.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial software
  • proprietary proprietary commercial software
    (Phần mềm thương mại độc quyền)
  • off-the-shelf off-the-shelf commercial software
    (Phần mềm thương mại có sẵn (không cần tùy chỉnh))
  • enterprise enterprise commercial software
    (Phần mềm thương mại cấp doanh nghiệp)
Verb + commercial software
  • purchase purchase commercial software
    (Mua phần mềm thương mại)
  • license license commercial software
    (Cấp phép/mua giấy phép phần mềm thương mại)
  • deploy deploy commercial software
    (Triển khai phần mềm thương mại)
commercial software + Noun
  • vendor commercial software vendor
    (Nhà cung cấp phần mềm thương mại)
  • market commercial software market
    (Thị trường phần mềm thương mại)

Idioms

  • Commercial software license

    Giấy phép sử dụng phần mềm thương mại

    "You must obtain a commercial software license before installation."

    (Bạn phải mua giấy phép sử dụng phần mềm thương mại trước khi cài đặt.)

  • Run on commercial software platforms

    Chạy trên các nền tảng phần mềm thương mại

    "The new application is designed to run only on commercial software platforms like Windows."

    (Ứng dụng mới được thiết kế chỉ để chạy trên các nền tảng phần mềm thương mại như Windows.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial software

noun
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế và phát triển để bán hoặc cấp phép nhằm mục đích lợi nhuận.

"Many businesses rely on commercial software to manage their operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial software".

Phần mềm Độc quyền và Mã nguồn mở

Phần mềm thương mại (còn gọi là phần mềm độc quyền) đối lập với phong trào 'Phần mềm Mã nguồn mở' (Open Source Software - OSS). Phần mềm thương mại được bán để kiếm lời và bảo vệ mã nguồn; OSS thường miễn phí và cho phép người dùng sửa đổi mã. Quyết định sử dụng loại nào là một tranh luận lớn trong giới công nghệ.

Mô hình dịch vụ đăng ký (SaaS)

Trong lịch sử, phần mềm thương mại được bán dưới dạng gói sản phẩm vĩnh viễn (mua đứt). Ngày nay, mô hình 'Software as a Service' (SaaS) đã trở nên phổ biến, trong đó người dùng trả phí hàng tháng hoặc hàng năm để truy cập phần mềm qua internet (ví dụ: Adobe Creative Cloud, Microsoft 365).