(Top Banner Ad)
sharp-cornered
B2
adjective B2 Mô tả hình dạng, Kỹ thuật, Thiết kế

sharp-cornered

UK: /ˈʃɑːp ˈkɔːnəd/ • US: /ˈʃɑːrp ˈkɔːrnərd/

Nghĩa tiếng Việt

góc cạnh có góc nhọn hình góc cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sharp corners; characterized by sharp angles.

Vietnamese Meaning

Có các góc sắc nhọn; được đặc trưng bởi các góc nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new building design features sharp-cornered edges."

    "Thiết kế tòa nhà mới có các cạnh góc cạnh sắc nhọn."

  • "The artist preferred to use sharp-cornered shapes in his sculptures."

    "Nghệ sĩ thích sử dụng các hình dạng góc cạnh sắc nhọn trong các tác phẩm điêu khắc của mình."

  • "A sharp-cornered table can be dangerous for small children."

    "Một chiếc bàn góc cạnh sắc nhọn có thể nguy hiểm cho trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc, nhọn, bén
Adverb sharply một cách sắc bén, nhọn hoắt
Noun sharpness sự sắc bén, độ nhọn
Noun corner góc, xó
Verb corner dồn vào góc, kẹt vào thế bí
Adjective cornered có góc; bị dồn vào góc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả hình dạng, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearp
Old French
corniere
English
sharp-cornered

Nguồn gốc mô tả

Từ 'sharp-cornered' là một tính từ ghép, được tạo thành từ 'sharp' (sắc bén, nhọn) và 'cornered' (có góc). Nó mô tả một vật thể có các góc cạnh rõ ràng, sắc nét hoặc nhọn. Bản thân 'sharp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp', trong khi 'corner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'corniere'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng với các góc nhọn, rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính chất góc cạnh, không tròn trịa. Khác với 'rounded' (tròn trịa) hoặc 'smooth' (mượt mà).

Collocations (Từ đi kèm)

sharp-cornered + Noun
  • table a sharp-cornered table
    (một cái bàn có góc sắc nhọn)
  • object a sharp-cornered object
    (một vật thể có góc sắc nhọn)
  • design a sharp-cornered design
    (một thiết kế có góc cạnh sắc nét)
  • room a sharp-cornered room
    (một căn phòng có nhiều góc cạnh sắc nhọn)
  • edge sharp-cornered edge
    (cạnh sắc nhọn)

Idioms

  • Mind the sharp-cornered edges.

    Hãy cẩn thận với các cạnh sắc nhọn.

    "When moving the new furniture, remember to mind the sharp-cornered edges."

    (Khi di chuyển đồ nội thất mới, hãy nhớ cẩn thận với các cạnh sắc nhọn.)

  • A sharp-cornered aesthetic.

    Một phong cách thiết kế có góc cạnh sắc nét.

    "The building featured a sharp-cornered aesthetic, typical of brutalist architecture."

    (Tòa nhà nổi bật với phong cách thiết kế có góc cạnh sắc nét, điển hình của kiến trúc thô mộc.)

  • To navigate sharp-cornered turns.

    Để điều hướng những khúc cua gắt, cua gấp.

    "The rally car was built to navigate sharp-cornered turns at high speed."

    (Chiếc xe đua được chế tạo để điều hướng những khúc cua gắt ở tốc độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp-cornered

adjective
Lật mặt

Có các góc sắc nhọn; được đặc trưng bởi các góc nhọn.

"The new building design features sharp-cornered edges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old table was sharp-cornered and dangerous.
Cái bàn cũ có các góc sắc nhọn và nguy hiểm.
Phủ định
The design is not sharp-cornered; it features rounded edges.
Thiết kế này không có góc sắc nhọn; nó có các cạnh tròn.
Nghi vấn
Is the box sharp-cornered?
Cái hộp có góc cạnh sắc nhọn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop that sharp-cornered box, it will likely damage the floor.
Nếu bạn làm rơi cái hộp có góc cạnh sắc nhọn đó, nó có thể làm hỏng sàn nhà.
Phủ định
If the table isn't sharp-cornered, it won't pose a safety hazard to the children.
Nếu cái bàn không có góc cạnh sắc nhọn, nó sẽ không gây nguy hiểm cho trẻ em.
Nghi vấn
Will the furniture be more visually appealing if it is sharp-cornered?
Liệu đồ nội thất có trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác nếu nó có các góc cạnh sắc nhọn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-cornered".

An toàn cho trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, an toàn là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt đối với trẻ nhỏ. Đồ nội thất hoặc các vật dụng có 'sharp-cornered' (góc sắc nhọn) thường được coi là nguy hiểm và có thể gây tai nạn. Vì vậy, nhiều sản phẩm dành cho trẻ em hoặc khu vực công cộng thường có các cạnh được bo tròn để giảm thiểu rủi ro.

Phong thủy và thiết kế

Trong phong thủy (một triết lý cổ xưa của phương Đông, cũng được nhiều người phương Tây quan tâm), các vật thể có 'sharp-cornered' (góc sắc nhọn) được cho là tạo ra 'sát khí' hoặc năng lượng tiêu cực, có thể gây căng thẳng hoặc xung đột. Do đó, người ta thường tránh đặt những vật này ở vị trí nổi bật trong nhà hoặc văn phòng, ưu tiên các hình dạng mềm mại, bo tròn để tạo ra không gian hài hòa và tích cực hơn.