sharp-cornered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having sharp corners; characterized by sharp angles.
Vietnamese Meaning
Có các góc sắc nhọn; được đặc trưng bởi các góc nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new building design features sharp-cornered edges."
"Thiết kế tòa nhà mới có các cạnh góc cạnh sắc nhọn."
-
"The artist preferred to use sharp-cornered shapes in his sculptures."
"Nghệ sĩ thích sử dụng các hình dạng góc cạnh sắc nhọn trong các tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"A sharp-cornered table can be dangerous for small children."
"Một chiếc bàn góc cạnh sắc nhọn có thể nguy hiểm cho trẻ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng với các góc nhọn, rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính chất góc cạnh, không tròn trịa. Khác với 'rounded' (tròn trịa) hoặc 'smooth' (mượt mà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
table a sharp-cornered table (một cái bàn có góc sắc nhọn)
-
object a sharp-cornered object (một vật thể có góc sắc nhọn)
-
design a sharp-cornered design (một thiết kế có góc cạnh sắc nét)
-
room a sharp-cornered room (một căn phòng có nhiều góc cạnh sắc nhọn)
-
edge sharp-cornered edge (cạnh sắc nhọn)
Idioms
-
Mind the sharp-cornered edges.
Hãy cẩn thận với các cạnh sắc nhọn.
"When moving the new furniture, remember to mind the sharp-cornered edges."
(Khi di chuyển đồ nội thất mới, hãy nhớ cẩn thận với các cạnh sắc nhọn.)
-
A sharp-cornered aesthetic.
Một phong cách thiết kế có góc cạnh sắc nét.
"The building featured a sharp-cornered aesthetic, typical of brutalist architecture."
(Tòa nhà nổi bật với phong cách thiết kế có góc cạnh sắc nét, điển hình của kiến trúc thô mộc.)
-
To navigate sharp-cornered turns.
Để điều hướng những khúc cua gắt, cua gấp.
"The rally car was built to navigate sharp-cornered turns at high speed."
(Chiếc xe đua được chế tạo để điều hướng những khúc cua gắt ở tốc độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharp-cornered
adjectiveCó các góc sắc nhọn; được đặc trưng bởi các góc nhọn.
"The new building design features sharp-cornered edges."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old table was sharp-cornered and dangerous. |
Cái bàn cũ có các góc sắc nhọn và nguy hiểm. |
| Phủ định | The design is not sharp-cornered; it features rounded edges. |
Thiết kế này không có góc sắc nhọn; nó có các cạnh tròn. |
| Nghi vấn | Is the box sharp-cornered? |
Cái hộp có góc cạnh sắc nhọn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drop that sharp-cornered box, it will likely damage the floor. |
Nếu bạn làm rơi cái hộp có góc cạnh sắc nhọn đó, nó có thể làm hỏng sàn nhà. |
| Phủ định | If the table isn't sharp-cornered, it won't pose a safety hazard to the children. |
Nếu cái bàn không có góc cạnh sắc nhọn, nó sẽ không gây nguy hiểm cho trẻ em. |
| Nghi vấn | Will the furniture be more visually appealing if it is sharp-cornered? |
Liệu đồ nội thất có trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác nếu nó có các góc cạnh sắc nhọn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp-cornered".
