sharpening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of making something sharp or sharper.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho một cái gì đó sắc bén hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sharpening of knives is a crucial skill for chefs."
"Việc mài dao là một kỹ năng quan trọng đối với các đầu bếp."
-
"The sharpening process requires patience and skill."
"Quá trình mài đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."
-
"We are focusing on sharpening our communication skills."
"Chúng tôi đang tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quá trình mài sắc dao, kéo, hoặc các công cụ cắt khác. Có thể mang nghĩa bóng chỉ việc cải thiện, nâng cao một kỹ năng hoặc khả năng.
Prepositions
Sharpening *for* (mục đích): mài để làm gì. Sharpening *of* (đối tượng): mài cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knife knife sharpening (việc mài dao)
-
pencil pencil sharpening (việc gọt bút chì)
-
tool tool sharpening (việc mài dụng cụ)
-
skill skill sharpening (việc mài giũa kỹ năng)
-
mind mind sharpening (việc rèn luyện trí óc)
-
constant constant sharpening (sự mài giũa liên tục)
-
continuous continuous sharpening (sự mài giũa không ngừng)
-
regular regular sharpening (việc mài giũa thường xuyên)
Idioms
-
Sharpening the saw
Mài cưa (nghĩa bóng: tự đổi mới, tái tạo năng lượng cho bản thân, theo Stephen Covey)
"I need to take a break and focus on sharpening the saw by learning new things and getting more rest."
(Tôi cần nghỉ ngơi và tập trung vào việc mài cưa bằng cách học hỏi những điều mới và nghỉ ngơi nhiều hơn.)
-
Pencil sharpening (metaphorical)
Mài gọt bút chì (nghĩa bóng: kiểm tra kỹ lưỡng các con số, tính toán chi tiết hoặc thắt chặt ngân sách)
"The team needs to do some serious pencil sharpening to cut down project costs."
(Đội cần phải 'mài gọt bút chì' một cách nghiêm túc để cắt giảm chi phí dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharpening
nounHành động làm cho một cái gì đó sắc bén hơn.
"The sharpening of knives is a crucial skill for chefs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpening".
