whetting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of sharpening a blade or tool; the act of stimulating or exciting someone's appetite, interest, or desire.
Vietnamese Meaning
Hành động mài sắc một lưỡi dao hoặc dụng cụ; hành động kích thích hoặc khơi gợi sự thèm muốn, hứng thú hoặc mong muốn của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whetting of his appetite for adventure began with a travel documentary."
"Việc khơi gợi sự thèm muốn phiêu lưu của anh ấy bắt đầu với một bộ phim tài liệu du lịch."
-
"The article was intended as a whetting of the public's appetite for more information."
"Bài báo có mục đích khơi gợi sự thèm muốn của công chúng để có thêm thông tin."
-
"Whetting a knife requires skill and patience."
"Việc mài sắc một con dao đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh động từ của 'whet', nó thường liên quan đến hành động đang diễn ra. Khác với việc chỉ hành động đơn thuần, nó nhấn mạnh vào quá trình. Khi nói đến khơi gợi sự hứng thú, 'whetting' gợi ý một sự kích thích nhẹ nhàng, dần dần hơn là một sự thúc đẩy mạnh mẽ đột ngột.
Prepositions
‘Whetting of’ thường đi kèm với một đối tượng được mài sắc. Ví dụ: ‘The whetting of the knife.’ ‘Whetting for’ thường đi kèm với sự thèm muốn hoặc hứng thú đang được khơi gợi. Ví dụ: ‘Whetting for adventure.’
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
whet someone's appetite
khơi gợi sự thèm muốn, tò mò của ai đó
"The trailer for the new movie whetted my appetite."
(Đoạn giới thiệu phim mới đã khơi gợi sự thèm muốn của tôi.)
-
whet the knife
mài dao
"He was whetting the knife in preparation for carving the turkey."
(Anh ấy đang mài dao để chuẩn bị chặt gà tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whetting
Danh động từ (Gerund)Hành động mài sắc một lưỡi dao hoặc dụng cụ; hành động kích thích hoặc khơi gợi sự thèm muốn, hứng thú hoặc mong muốn của ai đó.
"The whetting of his appetite for adventure began with a travel documentary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whetting".
