(Top Banner Ad)
whetting
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

whetting

UK: /ˈwetɪŋ/ • US: /ˈwɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc mài sắc việc khơi gợi sự kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sharpening a blade or tool; the act of stimulating or exciting someone's appetite, interest, or desire.

Vietnamese Meaning

Hành động mài sắc một lưỡi dao hoặc dụng cụ; hành động kích thích hoặc khơi gợi sự thèm muốn, hứng thú hoặc mong muốn của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whetting of his appetite for adventure began with a travel documentary."

    "Việc khơi gợi sự thèm muốn phiêu lưu của anh ấy bắt đầu với một bộ phim tài liệu du lịch."

  • "The article was intended as a whetting of the public's appetite for more information."

    "Bài báo có mục đích khơi gợi sự thèm muốn của công chúng để có thêm thông tin."

  • "Whetting a knife requires skill and patience."

    "Việc mài sắc một con dao đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whet mài, làm sắc; kích thích, khơi gợi
Noun whetstone đá mài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwatjaną
Old English
hwettan
Middle English
whetten

Nguồn Gốc của 'Whetting'

Từ 'whetting' bắt nguồn từ việc mài sắc dao kiếm. Hãy tưởng tượng những người thợ rèn cổ đại, họ mài những thanh kiếm trên đá mài để chúng sắc bén hơn. Hành động này không chỉ làm cho vũ khí hiệu quả hơn mà còn tượng trưng cho việc làm tăng cường hoặc kích thích một điều gì đó.

Usage Note

Khi là danh động từ của 'whet', nó thường liên quan đến hành động đang diễn ra. Khác với việc chỉ hành động đơn thuần, nó nhấn mạnh vào quá trình. Khi nói đến khơi gợi sự hứng thú, 'whetting' gợi ý một sự kích thích nhẹ nhàng, dần dần hơn là một sự thúc đẩy mạnh mẽ đột ngột.

Prepositions

of for

‘Whetting of’ thường đi kèm với một đối tượng được mài sắc. Ví dụ: ‘The whetting of the knife.’ ‘Whetting for’ thường đi kèm với sự thèm muốn hoặc hứng thú đang được khơi gợi. Ví dụ: ‘Whetting for adventure.’

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • whet someone's appetite

    khơi gợi sự thèm muốn, tò mò của ai đó

    "The trailer for the new movie whetted my appetite."

    (Đoạn giới thiệu phim mới đã khơi gợi sự thèm muốn của tôi.)

  • whet the knife

    mài dao

    "He was whetting the knife in preparation for carving the turkey."

    (Anh ấy đang mài dao để chuẩn bị chặt gà tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whetting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động mài sắc một lưỡi dao hoặc dụng cụ; hành động kích thích hoặc khơi gợi sự thèm muốn, hứng thú hoặc mong muốn của ai đó.

"The whetting of his appetite for adventure began with a travel documentary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whetting".

Ẩm Thực và Sự Khơi Gợi

Trong văn hóa phương Tây, việc 'whetting the appetite' thường liên quan đến việc phục vụ món khai vị trước bữa ăn chính. Món khai vị được thiết kế để kích thích vị giác và làm cho người ăn háo hức hơn với những món ăn tiếp theo.

Sự Tò Mò và Truyền Thông

Trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, việc 'whetting interest' là một chiến lược quan trọng. Các nhà quảng cáo thường sử dụng các đoạn giới thiệu hoặc thông tin nhỏ giọt để thu hút sự chú ý và làm cho công chúng tò mò về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.