flat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table has a flat surface."
"Cái bàn có một bề mặt phẳng."
-
"The road was flat and easy to cycle on."
"Con đường bằng phẳng và dễ đạp xe."
-
"The beer has gone flat."
"Bia đã hết ga/mất vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt vật lý. Có thể chỉ sự thiếu hứng thú hoặc biểu cảm (flat personality, flat joke). Cần phân biệt với 'even' (bằng phẳng về mặt số lượng, trình độ) và 'level' (bằng phẳng so với một chuẩn mực).
Prepositions
'on a flat surface' (trên một bề mặt phẳng); 'flat with the ground' (bằng phẳng với mặt đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat a flat tire (lốp xe bị xịt hơi)
-
flat a flat battery (ắc quy hết điện)
-
flat a flat surface (bề mặt phẳng)
-
flat a flat refusal (sự từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
-
flat a flat rate (mức giá cố định/đồng nhất)
-
flat flat beer/soda (bia/nước ngọt bị xịt ga/mất ga)
-
fall fall flat (thất bại thảm hại, không gây được ấn tượng)
-
lie lie flat (nằm bẹp xuống, nằm thẳng ra)
-
go go flat ((lốp, pin, đồ uống) bị xịt/hết hơi/hết điện)
-
press press flat (ép phẳng)
-
flat flat screen (màn hình phẳng)
-
flat flat shoes (giày đế bệt)
-
flat flat white (cà phê flat white (một loại cà phê sữa))
Idioms
-
fall flat
Thất bại hoàn toàn, không có tác dụng hoặc ấn tượng như mong đợi.
"Her attempts at humor often fell flat with the audience."
(Những nỗ lực gây hài của cô ấy thường thất bại hoàn toàn với khán giả.)
-
flat out
1. Với tốc độ nhanh nhất có thể; dồn hết sức lực. 2. Nói thẳng thừng, dứt khoát.
"The car was going flat out down the highway. She told him flat out that she wasn't interested."
(Chiếc xe đang lao hết tốc lực trên đường cao tốc. Cô ấy nói thẳng với anh ta là cô ấy không quan tâm.)
-
as flat as a pancake
Rất phẳng, phẳng lì (như cái bánh xèo).
"After the earthquake, the small village was as flat as a pancake."
(Sau trận động đất, ngôi làng nhỏ phẳng lì như cái bánh xèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat
Tính từCó bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.
"The table has a flat surface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat".
