(Top Banner Ad)
flat
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Âm nhạc, Tài chính

flat

UK: /flæt/ • US: /flæt/

Nghĩa tiếng Việt

bằng phẳng căn hộ xẹp (lốp xe) nhạt nhẽo hết pin (nghĩa bóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a level and even surface; not curved or rounded.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has a flat surface."

    "Cái bàn có một bề mặt phẳng."

  • "The road was flat and easy to cycle on."

    "Con đường bằng phẳng và dễ đạp xe."

  • "The beer has gone flat."

    "Bia đã hết ga/mất vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flatness sự bằng phẳng, tính chất phẳng
Verb flatten làm phẳng, san phẳng, làm cho bẹt
Adverb flatly dứt khoát, thẳng thừng (chối bỏ, từ chối); một cách phẳng lặng (ít dùng)
Adjective flattish hơi phẳng, tương đối phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Âm nhạc, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Proto-Germanic
*flata-
Old Norse
flatr
Middle English
flat
English
flat

Nguồn gốc 'Flat'

Từ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'flatr', mang nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng, mịn màng'. Nó cũng có liên hệ với từ 'flett' trong tiếng Anh cổ, chỉ sàn nhà hoặc nơi ở. Qua thời gian, nghĩa 'phẳng' đã trở thành chủ đạo và phát triển rộng rãi như ngày nay, dùng để chỉ một bề mặt không gồ ghề hay một trạng thái thiếu năng lượng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt vật lý. Có thể chỉ sự thiếu hứng thú hoặc biểu cảm (flat personality, flat joke). Cần phân biệt với 'even' (bằng phẳng về mặt số lượng, trình độ) và 'level' (bằng phẳng so với một chuẩn mực).

Prepositions

on with

'on a flat surface' (trên một bề mặt phẳng); 'flat with the ground' (bằng phẳng với mặt đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + flat
  • flat a flat tire
    (lốp xe bị xịt hơi)
  • flat a flat battery
    (ắc quy hết điện)
  • flat a flat surface
    (bề mặt phẳng)
  • flat a flat refusal
    (sự từ chối thẳng thừng/dứt khoát)
  • flat a flat rate
    (mức giá cố định/đồng nhất)
  • flat flat beer/soda
    (bia/nước ngọt bị xịt ga/mất ga)
Động từ + flat
  • fall fall flat
    (thất bại thảm hại, không gây được ấn tượng)
  • lie lie flat
    (nằm bẹp xuống, nằm thẳng ra)
  • go go flat
    ((lốp, pin, đồ uống) bị xịt/hết hơi/hết điện)
  • press press flat
    (ép phẳng)
Flat + Danh từ
  • flat flat screen
    (màn hình phẳng)
  • flat flat shoes
    (giày đế bệt)
  • flat flat white
    (cà phê flat white (một loại cà phê sữa))

Idioms

  • fall flat

    Thất bại hoàn toàn, không có tác dụng hoặc ấn tượng như mong đợi.

    "Her attempts at humor often fell flat with the audience."

    (Những nỗ lực gây hài của cô ấy thường thất bại hoàn toàn với khán giả.)

  • flat out

    1. Với tốc độ nhanh nhất có thể; dồn hết sức lực. 2. Nói thẳng thừng, dứt khoát.

    "The car was going flat out down the highway. She told him flat out that she wasn't interested."

    (Chiếc xe đang lao hết tốc lực trên đường cao tốc. Cô ấy nói thẳng với anh ta là cô ấy không quan tâm.)

  • as flat as a pancake

    Rất phẳng, phẳng lì (như cái bánh xèo).

    "After the earthquake, the small village was as flat as a pancake."

    (Sau trận động đất, ngôi làng nhỏ phẳng lì như cái bánh xèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt bằng phẳng, đều đặn; không cong hoặc tròn.

"The table has a flat surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat".

Cách dùng 'Flat' ở Anh và Mỹ

Ở Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, từ 'flat' thường được dùng để chỉ một căn hộ trong một tòa nhà chung cư, trong khi ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'apartment'. Đây là một trong những điểm khác biệt ngôn ngữ thú vị giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ mà người học cần lưu ý.

Cà phê Flat White

Cà phê 'flat white' là một loại thức uống phổ biến có nguồn gốc từ Úc hoặc New Zealand, tương tự như latte nhưng có lớp bọt sữa mỏng hơn (microfoam) và hương vị cà phê đậm đà hơn. Nó thể hiện sự tinh tế trong văn hóa cà phê và đã trở nên thịnh hành trên toàn thế giới.