(Top Banner Ad)
sherry
B2
danh từ B2 Ẩm thực

sherry

UK: /ˈʃeri/ • US: /ˈʃeri/

Nghĩa tiếng Việt

rượu sherry rượu vang sherry
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fortified wine originally and mainly from the Jerez region of Spain.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang cường hóa có nguồn gốc và chủ yếu từ vùng Jerez của Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a glass of sherry before dinner."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một ly sherry trước bữa tối."

  • "This sherry has a rich, nutty flavor."

    "Loại sherry này có hương vị đậm đà của hạt."

  • "She served the sherry in delicate crystal glasses."

    "Cô ấy phục vụ rượu sherry trong những chiếc ly pha lê tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sherry Rượu sherry (một loại rượu vang tăng cường truyền thống của Tây Ban Nha)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Xeres / Jerez
English
sherry

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sherry' là phiên âm tiếng Anh của 'Xeres' (cách viết cổ của 'Jerez'), một thành phố ở vùng Andalusia, Tây Ban Nha. Đây là nơi sản xuất loại rượu vang tăng cường này theo truyền thống, và tên gọi của nó được đặt theo tên của thành phố.

Usage Note

Sherry là một loại rượu vang cường hóa (fortified wine), nghĩa là rượu đã được thêm vào một chất cồn mạnh hơn, thường là brandy. Sherry có nhiều loại, từ rất khô (very dry) đến rất ngọt (very sweet), và được phân loại theo độ ngọt và quá trình oxy hóa. Các loại sherry phổ biến bao gồm Fino (khô, nhạt), Manzanilla (khô, tương tự Fino nhưng có vị mặn hơn do gần biển), Amontillado (khô, màu hổ phách, vị hạt dẻ), Oloroso (khô hoặc ngọt, đậm đà, vị hạt dẻ), và Pedro Ximénez (rất ngọt, vị nho khô).

Prepositions

with

Sherry thường được dùng 'with' thức ăn. Ví dụ: "Sherry is often paired with tapas."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sherry
  • dry dry sherry
    (rượu sherry không ngọt)
  • sweet sweet sherry
    (rượu sherry ngọt)
  • pale pale sherry
    (rượu sherry màu nhạt)
  • cream cream sherry
    (rượu sherry cream (một loại sherry ngọt đậm))
Verb + sherry
  • drink drink sherry
    (uống sherry)
  • sip sip sherry
    (nhấm nháp sherry)
  • offer offer sherry
    (mời uống sherry)
  • have have a sherry
    (dùng một ly sherry)
Noun + sherry
  • glass of a glass of sherry
    (một ly sherry)
  • bottle of a bottle of sherry
    (một chai sherry)
  • splash of a splash of sherry
    (một chút sherry)
  • sherry sherry glass
    (ly uống sherry (dáng nhỏ, có chân))
  • sherry sherry trifle
    (bánh trifle vị sherry (món tráng miệng truyền thống Anh))

Idioms

  • A glass of sherry

    Một ly rượu sherry

    "Would you care for a glass of sherry before dinner?"

    (Bạn có muốn dùng một ly sherry trước bữa tối không?)

  • Sherry trifle

    Món bánh trifle vị sherry (một món tráng miệng cổ điển của Anh)

    "My grandmother always makes a delicious sherry trifle for Christmas."

    (Bà tôi luôn làm món bánh trifle vị sherry rất ngon vào dịp Giáng Sinh.)

  • Have a sherry

    Uống một ly sherry

    "Let's have a sherry to celebrate our success."

    (Chúng ta hãy cùng uống một ly sherry để chúc mừng thành công của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sherry

danh từ
Lật mặt

Một loại rượu vang cường hóa có nguồn gốc và chủ yếu từ vùng Jerez của Tây Ban Nha.

"We enjoyed a glass of sherry before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys a glass of sherry after dinner.
Cô ấy thích một ly sherry sau bữa tối.
Phủ định
They do not serve sherry at this restaurant.
Họ không phục vụ sherry ở nhà hàng này.
Nghi vấn
Does he prefer sherry or port?
Anh ấy thích sherry hay port hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were bringing sherry, I would drink it with you now.
Nếu tôi biết bạn mang sherry đến, tôi đã uống nó với bạn bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a lightweight, she might have enjoyed the sherry we had last night.
Nếu cô ấy không phải là người tửu lượng kém, có lẽ cô ấy đã thích món sherry mà chúng ta đã uống tối qua.
Nghi vấn
If you had offered me sherry, would I even be considering another drink?
Nếu bạn đã mời tôi sherry, liệu tôi có cân nhắc đến một loại đồ uống khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sherry".

Sherry trong văn hóa Anh Quốc

Sherry là một loại rượu được yêu thích ở Anh, đặc biệt vào dịp Giáng Sinh. Nó thường được dùng làm đồ uống khai vị (aperitif) hoặc tráng miệng (digestif). Việc mời khách một ly sherry cũng là một truyền thống thể hiện lòng hiếu khách.

Sự đa dạng và nguồn gốc Tây Ban Nha

Sherry có rất nhiều loại khác nhau, từ khô (như Fino, Manzanilla, Amontillado) đến ngọt (như Oloroso, Cream, Pedro Ximénez). Tất cả các loại sherry chính thống đều phải được sản xuất tại vùng Jerez de la Frontera, Sanlúcar de Barrameda hoặc El Puerto de Santa María ở Andalusia, Tây Ban Nha.