(Top Banner Ad)
fortified wine
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Đồ uống

fortified wine

UK: /ˈfɔːtɪfaɪd waɪn/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪd waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang cường hóa rượu vang pha cồn vang cường hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wine to which a distilled spirit, usually brandy, is added.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang được thêm cồn chưng cất, thường là brandy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sherry is a type of fortified wine produced in Spain."

    "Sherry là một loại rượu vang cường hóa được sản xuất tại Tây Ban Nha."

  • "He enjoys a glass of fortified wine after dinner."

    "Anh ấy thích một ly rượu vang cường hóa sau bữa tối."

  • "Fortified wines are often used in cooking to add depth of flavor."

    "Rượu vang cường hóa thường được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường (thêm sức mạnh hoặc chất dinh dưỡng)
Adjective fortified đã được củng cố, tăng cường (ví dụ: thực phẩm, đồ uống)
Noun fortification sự củng cố; pháo đài, công sự
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy rượu vang, hầm rượu

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
fortifier
English
fortify

Rượu vang tăng cường: Câu chuyện về sức mạnh và độ bền

Từ 'fortified' (được tăng cường) trong 'fortified wine' (rượu vang tăng cường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', nghĩa là mạnh mẽ. Thuật ngữ này ám chỉ quá trình thêm rượu mạnh chưng cất (thường là rượu brandy) vào rượu vang trong quá trình sản xuất. Mục đích ban đầu là để bảo quản rượu tốt hơn trong các chuyến vận chuyển đường dài, đặc biệt là vào thời kỳ khám phá thế giới. Việc thêm rượu mạnh không chỉ làm tăng nồng độ cồn mà còn giúp ngưng quá trình lên men, giữ lại lượng đường tự nhiên, tạo ra những loại rượu vang ngọt hoặc bán ngọt đặc trưng, nổi tiếng như Port hay Sherry.

Usage Note

Rượu vang cường hóa khác với rượu vang thông thường ở chỗ nó có nồng độ cồn cao hơn (thường từ 17% đến 22% ABV) do việc bổ sung rượu mạnh. Điều này làm tăng thời hạn sử dụng và thay đổi hương vị của rượu. Các loại rượu vang cường hóa phổ biến bao gồm Sherry, Port, Madeira và Marsala. Sự khác biệt chính giữa các loại này nằm ở loại rượu mạnh được sử dụng, thời điểm bổ sung rượu mạnh (trước, trong hoặc sau khi lên men) và các phương pháp lão hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fortified wine
  • sweet sweet fortified wine
    (rượu vang tăng cường ngọt)
  • dry dry fortified wine
    (rượu vang tăng cường khô)
  • traditional traditional fortified wine
    (rượu vang tăng cường truyền thống)
Verb + fortified wine
  • drink drink fortified wine
    (uống rượu vang tăng cường)
  • serve serve fortified wine
    (phục vụ rượu vang tăng cường)
  • produce produce fortified wine
    (sản xuất rượu vang tăng cường)
Noun + fortified wine
  • bottle of a bottle of fortified wine
    (một chai rượu vang tăng cường)
  • glass of a glass of fortified wine
    (một ly rượu vang tăng cường)

Idioms

  • A glass of fortified wine

    Một ly rượu vang tăng cường (chỉ lượng tiêu chuẩn hoặc thói quen uống)

    "He usually enjoys a small glass of fortified wine after dinner."

    (Anh ấy thường thưởng thức một ly nhỏ rượu vang tăng cường sau bữa tối.)

  • To serve fortified wine with dessert

    Phục vụ rượu vang tăng cường cùng với món tráng miệng (chỉ cách kết hợp ẩm thực phổ biến)

    "Many restaurants choose to serve fortified wine with dessert due to its sweetness."

    (Nhiều nhà hàng chọn phục vụ rượu vang tăng cường với món tráng miệng vì độ ngọt của nó.)

  • A connoisseur of fortified wine

    Một người sành rượu vang tăng cường (chỉ người có kiến thức và sự đánh giá cao về loại rượu này)

    "My uncle is a true connoisseur of fortified wine and can distinguish between various types."

    (Chú tôi là một người sành rượu vang tăng cường thực thụ và có thể phân biệt các loại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortified wine

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu vang được thêm cồn chưng cất, thường là brandy.

"Sherry is a type of fortified wine produced in Spain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to serve fortified wine with the cheese platter.
Chúng ta sẽ phục vụ rượu vang cường hóa với đĩa phô mai.
Phủ định
They are not going to drink fortified wine after dinner.
Họ sẽ không uống rượu vang cường hóa sau bữa tối.
Nghi vấn
Is she going to bring fortified wine to the party?
Cô ấy có định mang rượu vang cường hóa đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortified wine".

Các loại rượu vang tăng cường nổi tiếng

Rượu vang tăng cường có lịch sử lâu đời và được sản xuất ở nhiều vùng trên thế giới, mỗi loại mang một đặc trưng riêng. Nổi bật nhất phải kể đến Sherry từ Tây Ban Nha, Port và Madeira từ Bồ Đào Nha, và Vermouth – một loại rượu vang tăng cường có tẩm hương liệu thảo mộc, thường dùng làm nguyên liệu pha chế cocktail hoặc rượu khai vị. Mỗi loại đều có quy trình sản xuất và phong cách hương vị riêng biệt.

Vai trò trong ẩm thực và xã hội phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, rượu vang tăng cường thường được dùng vào những dịp đặc biệt hoặc trong các vai trò cụ thể. Rượu vang tăng cường ngọt như Port thường được thưởng thức như một loại rượu tráng miệng (dessert wine). Các loại khô hơn như Sherry có thể dùng làm rượu khai vị (aperitif) trước bữa ăn hoặc rượu tiêu hóa (digestif) sau bữa ăn. Chúng cũng thường xuất hiện trong các buổi họp mặt gia đình, lễ kỷ niệm và là một phần không thể thiếu trong nhiều công thức nấu ăn truyền thống, đặc biệt là các món sốt và món hầm.