(Top Banner Ad)
fortified
B2
Tính từ B2 Thực phẩm, Xây dựng, Quân sự

fortified

UK: /ˈfɔːtɪfaɪd/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tăng cường được gia cố cường hóa bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had something added to increase its nutritional value or strength.

Vietnamese Meaning

Đã được thêm vào để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many breakfast cereals are fortified with vitamins and minerals."

    "Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được tăng cường vitamin và khoáng chất."

  • "The city was fortified with walls and towers."

    "Thành phố được gia cố bằng tường và tháp."

  • "Fortified wine has had alcohol added to it."

    "Rượu vang cường hóa đã được thêm cồn vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường sức mạnh, gia cố
Noun fortification sự củng cố, sự gia cố; công sự, pháo đài
Noun fort pháo đài, đồn lũy
Adjective unfortified không được củng cố, không được gia cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Xây dựng, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰer-
Latin
fortis
Latin
fortificare
Old French
fortifier
English
fortify
English
fortified

Nguồn gốc sức mạnh từ La Mã cổ đại

Từ 'fortified' có nguồn gốc từ động từ 'fortify' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin cổ. Cụ thể, nó kết hợp từ 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ, kiên cường' và 'facere' nghĩa là 'làm ra'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'fortified' là 'được làm cho mạnh mẽ, được củng cố'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm được bổ sung vitamin và khoáng chất (ví dụ: sữa được tăng cường vitamin D) hoặc các công trình, vị trí được gia cố để phòng thủ (ví dụ: một thành phố được tăng cường phòng thủ). Khác với 'enriched', 'fortified' thường chỉ việc thêm những chất vốn không có sẵn ban đầu với hàm lượng đáng kể.

Prepositions

with

Sử dụng 'fortified with' để chỉ chất được thêm vào (ví dụ: 'Cereal fortified with iron').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + fortified (Fortified + Noun)
  • wine fortified wine
    (rượu vang cường hóa (thêm rượu mạnh để tăng nồng độ))
  • cereal fortified cereal
    (ngũ cốc tăng cường (thêm vitamin, khoáng chất))
  • milk fortified milk
    (sữa tăng cường (thêm vitamin D, canxi, v.v.))
  • walls fortified walls
    (bức tường kiên cố, tường thành vững chắc)
  • castle fortified castle
    (lâu đài kiên cố)
  • position fortified position
    (vị trí phòng thủ kiên cố)
Trạng từ + fortified (Adverb + fortified)
  • heavily heavily fortified
    (được củng cố vững chắc, được gia cố kỹ càng)
  • strongly strongly fortified
    (được củng cố mạnh mẽ)
  • well well fortified
    (được củng cố tốt, kiên cố)

Idioms

  • fortified with (something)

    được tiếp thêm (cái gì đó), được củng cố bằng (cái gì đó) (thường là nghĩa bóng hoặc ăn uống)

    "He felt fortified with a strong coffee before the meeting."

    (Anh ấy cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh nhờ một ly cà phê đậm đặc trước cuộc họp.)

  • fortified by (something)

    được củng cố nhờ (cái gì đó), được hỗ trợ bởi (cái gì đó)

    "Their spirits were fortified by the news of reinforcements."

    (Tinh thần của họ được củng cố nhờ tin tức về quân tiếp viện.)

  • fortified against (something)

    được củng cố để chống lại (cái gì đó), được bảo vệ khỏi (cái gì đó)

    "The house was fortified against the strong winds."

    (Ngôi nhà được gia cố để chống lại những cơn gió mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortified

Tính từ
Lật mặt

Đã được thêm vào để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc sức mạnh.

"Many breakfast cereals are fortified with vitamins and minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortified".

Rượu vang cường hóa

Rượu vang cường hóa (fortified wine) như Port, Sherry, hoặc Madeira là một truyền thống lâu đời ở châu Âu. Chúng được làm bằng cách thêm rượu mạnh (thường là brandy) vào trong quá trình lên men, giúp tăng nồng độ cồn và kéo dài thời gian bảo quản, tạo ra hương vị độc đáo.

Thực phẩm tăng cường dinh dưỡng

Khái niệm 'fortified food' (thực phẩm tăng cường) rất phổ biến trong y tế công cộng phương Tây. Đây là việc bổ sung vitamin, khoáng chất (như sắt, canxi, vitamin D, iod) vào các loại thực phẩm hàng ngày (như sữa, ngũ cốc, muối) để giúp ngăn ngừa thiếu hụt dinh dưỡng và cải thiện sức khỏe cộng đồng.