fortified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having had something added to increase its nutritional value or strength.
Vietnamese Meaning
Đã được thêm vào để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many breakfast cereals are fortified with vitamins and minerals."
"Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được tăng cường vitamin và khoáng chất."
-
"The city was fortified with walls and towers."
"Thành phố được gia cố bằng tường và tháp."
-
"Fortified wine has had alcohol added to it."
"Rượu vang cường hóa đã được thêm cồn vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fortify | củng cố, tăng cường sức mạnh, gia cố |
| Noun | fortification | sự củng cố, sự gia cố; công sự, pháo đài |
| Noun | fort | pháo đài, đồn lũy |
| Adjective | unfortified | không được củng cố, không được gia cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm được bổ sung vitamin và khoáng chất (ví dụ: sữa được tăng cường vitamin D) hoặc các công trình, vị trí được gia cố để phòng thủ (ví dụ: một thành phố được tăng cường phòng thủ). Khác với 'enriched', 'fortified' thường chỉ việc thêm những chất vốn không có sẵn ban đầu với hàm lượng đáng kể.
Prepositions
Sử dụng 'fortified with' để chỉ chất được thêm vào (ví dụ: 'Cereal fortified with iron').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wine fortified wine (rượu vang cường hóa (thêm rượu mạnh để tăng nồng độ))
-
cereal fortified cereal (ngũ cốc tăng cường (thêm vitamin, khoáng chất))
-
milk fortified milk (sữa tăng cường (thêm vitamin D, canxi, v.v.))
-
walls fortified walls (bức tường kiên cố, tường thành vững chắc)
-
castle fortified castle (lâu đài kiên cố)
-
position fortified position (vị trí phòng thủ kiên cố)
-
heavily heavily fortified (được củng cố vững chắc, được gia cố kỹ càng)
-
strongly strongly fortified (được củng cố mạnh mẽ)
-
well well fortified (được củng cố tốt, kiên cố)
Idioms
-
fortified with (something)
được tiếp thêm (cái gì đó), được củng cố bằng (cái gì đó) (thường là nghĩa bóng hoặc ăn uống)
"He felt fortified with a strong coffee before the meeting."
(Anh ấy cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh nhờ một ly cà phê đậm đặc trước cuộc họp.)
-
fortified by (something)
được củng cố nhờ (cái gì đó), được hỗ trợ bởi (cái gì đó)
"Their spirits were fortified by the news of reinforcements."
(Tinh thần của họ được củng cố nhờ tin tức về quân tiếp viện.)
-
fortified against (something)
được củng cố để chống lại (cái gì đó), được bảo vệ khỏi (cái gì đó)
"The house was fortified against the strong winds."
(Ngôi nhà được gia cố để chống lại những cơn gió mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fortified
Tính từĐã được thêm vào để tăng giá trị dinh dưỡng hoặc sức mạnh.
"Many breakfast cereals are fortified with vitamins and minerals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortified".
