(Top Banner Ad)
shifted
B2
verb B2 General

shifted

UK: /ˈʃɪftɪd/ • US: /ˈʃɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chuyển đã thay đổi bị dịch chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of shift.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của shift.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company shifted its focus from manufacturing to software development."

    "Công ty đã chuyển trọng tâm từ sản xuất sang phát triển phần mềm."

  • "The wind shifted direction during the storm."

    "Gió đã đổi hướng trong cơn bão."

  • "Her expression shifted from happiness to sadness."

    "Vẻ mặt của cô ấy đã chuyển từ vui vẻ sang buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift di chuyển, thay đổi (vị trí, quan điểm)
Noun shift sự thay đổi, ca làm việc
Noun shifter bộ phận/người chuyển đổi (ví dụ: cần số)
Adjective shifting đang dịch chuyển, thay đổi liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift

Nguồn gốc của sự thay đổi

Từ 'shift' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'sciftan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chia tách', 'sắp xếp' hoặc 'thay đổi'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ hành động di chuyển, dịch chuyển vị trí, hoặc thay đổi trạng thái, làm nền tảng cho động từ 'shifted' ngày nay.

Usage Note

Được sử dụng để mô tả hành động di chuyển, thay đổi hoặc chuyển dời một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

from to towards

'Shifted from' ám chỉ sự thay đổi từ một trạng thái hoặc vị trí này. 'Shifted to' ám chỉ sự thay đổi đến một trạng thái hoặc vị trí khác. 'Shifted towards' chỉ sự thay đổi theo hướng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shifted (Mô tả cách thức dịch chuyển)
  • slightly slightly shifted
    (dịch chuyển nhẹ)
  • gradually gradually shifted
    (dịch chuyển dần dần)
  • completely completely shifted
    (thay đổi hoàn toàn)
  • perceptibly perceptibly shifted
    (dịch chuyển rõ rệt)
Noun + shifted (Chủ thể thường xuyên dịch chuyển/thay đổi)
  • focus focus shifted
    (sự tập trung đã thay đổi)
  • attention attention shifted
    (sự chú ý đã chuyển hướng)
  • power power shifted
    (quyền lực đã chuyển giao)
  • weight weight shifted
    (trọng lượng đã dịch chuyển)

Idioms

  • The goalposts have shifted.

    Mục tiêu hoặc các quy tắc đã thay đổi một cách bất lợi (thường để làm cho việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn).

    "We were almost done with the project, but then the client changed their mind, so the goalposts have shifted."

    (Chúng tôi gần như hoàn thành dự án rồi, nhưng sau đó khách hàng đổi ý, vậy là mục tiêu đã thay đổi.)

  • The balance has shifted.

    Cán cân quyền lực, tình hình hoặc tầm quan trọng đã thay đổi, thường là nghiêng về một phía nào đó.

    "After the new laws were passed, the balance of power in the region has shifted."

    (Sau khi các đạo luật mới được thông qua, cán cân quyền lực trong khu vực đã thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shifted

verb
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của shift.

"The company shifted its focus from manufacturing to software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifted".

Thay đổi mô hình (Paradigm Shift)

Khái niệm 'Paradigm Shift' được giới thiệu bởi nhà khoa học Thomas Kuhn, mô tả một sự thay đổi cơ bản trong các giả định, lý thuyết hoặc phương pháp cơ bản của một ngành khoa học hoặc cách nhìn nhận thế giới. Đây là một sự 'dịch chuyển' lớn trong cách chúng ta tư duy và hiểu biết.

Sự dịch chuyển trong chuẩn mực xã hội

Thuật ngữ 'shifted' thường được dùng để nói về sự thay đổi các chuẩn mực, giá trị hoặc thái độ trong xã hội qua thời gian. Ví dụ, quan điểm về hôn nhân, giới tính, hoặc môi trường đã 'dịch chuyển' đáng kể ở nhiều nền văn hóa trong những thập kỷ gần đây.