relocated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'relocate': to move to a new place and establish one's home or business there.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'relocate': di chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company relocated its headquarters to London."
"Công ty đã chuyển trụ sở chính đến London."
-
"After the flood, many families were relocated to higher ground."
"Sau trận lũ, nhiều gia đình đã được di dời lên vùng đất cao hơn."
-
"He relocated from New York to Los Angeles for a better job opportunity."
"Anh ấy đã chuyển từ New York đến Los Angeles để có cơ hội việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | locate | định vị, tìm vị trí, đặt ở |
| Noun | location | vị trí, địa điểm |
| Noun | relocation | sự di dời, sự tái định cư, sự chuyển địa điểm |
| Verb | relocate | di dời, tái định cư, chuyển địa điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển chỗ ở hoặc địa điểm kinh doanh một cách vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài. Khác với 'move' (di chuyển) ở chỗ 'relocate' thường mang tính chất chính thức và có kế hoạch hơn.
Prepositions
'relocate to [địa điểm]' nghĩa là di chuyển đến địa điểm đó. 'relocate from [địa điểm]' nghĩa là di chuyển khỏi địa điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be relocated to (được di dời/chuyển đến)
-
get get relocated (bị/được di dời, chuyển công tác)
-
forced to be forced to be relocated (buộc phải di dời/tái định cư)
-
permanently permanently relocated (di dời vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily relocated (di dời tạm thời)
-
recently recently relocated (mới được di dời)
-
voluntarily voluntarily relocated (tự nguyện di dời)
-
relocated relocated family (gia đình đã di dời/tái định cư)
-
relocated relocated office (văn phòng đã chuyển địa điểm)
-
relocated relocated business (doanh nghiệp đã di dời)
Idioms
-
be relocated to a new city/country
được chuyển đến một thành phố/quốc gia mới (thường là vì công việc)
"My company asked me to be relocated to London next year."
(Công ty yêu cầu tôi chuyển công tác đến Luân Đôn vào năm tới.)
-
relocated due to work/job
di dời/chuyển địa điểm do yêu cầu công việc
"Many people are relocated due to work in multinational companies."
(Nhiều người được chuyển địa điểm do yêu cầu công việc ở các công ty đa quốc gia.)
-
relocated persons/families
những người/gia đình đã được di dời (thường là do thiên tai, xung đột hoặc dự án)
"The government provided aid to relocated families after the flood."
(Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các gia đình bị di dời sau trận lũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relocated
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'relocate': di chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.
"The company relocated its headquarters to London."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the company relocated its headquarters to Austin, Texas. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đã chuyển trụ sở chính đến Austin, Texas. |
| Phủ định | Even though the company considered it, it did not relocate its employees, and instead, focused on remote work options. |
Mặc dù công ty đã xem xét việc đó, nhưng họ đã không di dời nhân viên, và thay vào đó, tập trung vào các lựa chọn làm việc từ xa. |
| Nghi vấn | Considering the high cost of living, will the company relocate to a more affordable city, or will it offer its employees higher salaries? |
Xét đến chi phí sinh hoạt cao, liệu công ty có chuyển đến một thành phố có giá cả phải chăng hơn, hay sẽ đề nghị mức lương cao hơn cho nhân viên? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company relocated its headquarters to a smaller city, it would save a lot of money on rent. |
Nếu công ty chuyển trụ sở chính đến một thành phố nhỏ hơn, họ sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền thuê nhà. |
| Phủ định | If they didn't relocate the factory, they wouldn't create new job opportunities in that area. |
Nếu họ không di dời nhà máy, họ sẽ không tạo ra cơ hội việc làm mới ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she relocated to the countryside? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy chuyển đến vùng nông thôn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will relocate its headquarters to a new city next year. |
Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to relocate the factory due to the high costs. |
Họ sẽ không di dời nhà máy vì chi phí cao. |
| Nghi vấn | Will she relocate to London for the new job? |
Cô ấy sẽ chuyển đến London cho công việc mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relocated".
