(Top Banner Ad)
relocated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

relocated

UK: /ˌriːləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˈriːloʊkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển đến chuyển địa điểm tái định cư dời đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'relocate': to move to a new place and establish one's home or business there.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'relocate': di chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relocated its headquarters to London."

    "Công ty đã chuyển trụ sở chính đến London."

  • "After the flood, many families were relocated to higher ground."

    "Sau trận lũ, nhiều gia đình đã được di dời lên vùng đất cao hơn."

  • "He relocated from New York to Los Angeles for a better job opportunity."

    "Anh ấy đã chuyển từ New York đến Los Angeles để có cơ hội việc làm tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate định vị, tìm vị trí, đặt ở
Noun location vị trí, địa điểm
Noun relocation sự di dời, sự tái định cư, sự chuyển địa điểm
Verb relocate di dời, tái định cư, chuyển địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
locare
English
relocate
English
relocated

Nguồn Gốc Của 'Relocated'

Từ 'relocated' được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và động từ 'locate' (nghĩa là 'định vị, đặt vào một chỗ'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'relocate' là 'đặt lại, chuyển đến một vị trí mới'. Khi thêm '-ed' vào, nó trở thành quá khứ phân từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái 'đã được di dời' hoặc 'đã chuyển địa điểm'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển chỗ ở hoặc địa điểm kinh doanh một cách vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài. Khác với 'move' (di chuyển) ở chỗ 'relocate' thường mang tính chất chính thức và có kế hoạch hơn.

Prepositions

to from

'relocate to [địa điểm]' nghĩa là di chuyển đến địa điểm đó. 'relocate from [địa điểm]' nghĩa là di chuyển khỏi địa điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + relocated
  • be be relocated to
    (được di dời/chuyển đến)
  • get get relocated
    (bị/được di dời, chuyển công tác)
  • forced to be forced to be relocated
    (buộc phải di dời/tái định cư)
Trạng từ + relocated
  • permanently permanently relocated
    (di dời vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily relocated
    (di dời tạm thời)
  • recently recently relocated
    (mới được di dời)
  • voluntarily voluntarily relocated
    (tự nguyện di dời)
Tính từ (relocated) + Danh từ
  • relocated relocated family
    (gia đình đã di dời/tái định cư)
  • relocated relocated office
    (văn phòng đã chuyển địa điểm)
  • relocated relocated business
    (doanh nghiệp đã di dời)

Idioms

  • be relocated to a new city/country

    được chuyển đến một thành phố/quốc gia mới (thường là vì công việc)

    "My company asked me to be relocated to London next year."

    (Công ty yêu cầu tôi chuyển công tác đến Luân Đôn vào năm tới.)

  • relocated due to work/job

    di dời/chuyển địa điểm do yêu cầu công việc

    "Many people are relocated due to work in multinational companies."

    (Nhiều người được chuyển địa điểm do yêu cầu công việc ở các công ty đa quốc gia.)

  • relocated persons/families

    những người/gia đình đã được di dời (thường là do thiên tai, xung đột hoặc dự án)

    "The government provided aid to relocated families after the flood."

    (Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các gia đình bị di dời sau trận lũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relocated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'relocate': di chuyển đến một địa điểm mới và thiết lập nhà cửa hoặc công việc kinh doanh ở đó.

"The company relocated its headquarters to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the company relocated its headquarters to Austin, Texas.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, công ty đã chuyển trụ sở chính đến Austin, Texas.
Phủ định
Even though the company considered it, it did not relocate its employees, and instead, focused on remote work options.
Mặc dù công ty đã xem xét việc đó, nhưng họ đã không di dời nhân viên, và thay vào đó, tập trung vào các lựa chọn làm việc từ xa.
Nghi vấn
Considering the high cost of living, will the company relocate to a more affordable city, or will it offer its employees higher salaries?
Xét đến chi phí sinh hoạt cao, liệu công ty có chuyển đến một thành phố có giá cả phải chăng hơn, hay sẽ đề nghị mức lương cao hơn cho nhân viên?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company relocated its headquarters to a smaller city, it would save a lot of money on rent.
Nếu công ty chuyển trụ sở chính đến một thành phố nhỏ hơn, họ sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền thuê nhà.
Phủ định
If they didn't relocate the factory, they wouldn't create new job opportunities in that area.
Nếu họ không di dời nhà máy, họ sẽ không tạo ra cơ hội việc làm mới ở khu vực đó.
Nghi vấn
Would she be happier if she relocated to the countryside?
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy chuyển đến vùng nông thôn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will relocate its headquarters to a new city next year.
Công ty sẽ chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to relocate the factory due to the high costs.
Họ sẽ không di dời nhà máy vì chi phí cao.
Nghi vấn
Will she relocate to London for the new job?
Cô ấy sẽ chuyển đến London cho công việc mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relocated".

Sự Di Chuyển Trong Công Việc (Corporate Relocation)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các công ty đa quốc gia, việc một nhân viên được 'relocated' (chuyển công tác) đến một thành phố hoặc quốc gia khác để phát triển sự nghiệp là khá phổ biến. Điều này thường đi kèm với các gói hỗ trợ từ công ty để giúp nhân viên và gia đình họ ổn định ở nơi ở mới, như chi phí chuyển nhà, tìm trường học cho con cái.

Tái Định Cư Do Bất Khả Kháng (Forced Relocation)

Thuật ngữ 'relocated' cũng thường được dùng để chỉ việc người dân bị buộc phải di dời nhà cửa và sinh kế của mình. Điều này có thể do các nguyên nhân như thiên tai (lũ lụt, động đất), xung đột chính trị (người tị nạn, di cư nội bộ), hoặc các dự án phát triển đô thị lớn, dẫn đến việc phải tái định cư ở một nơi khác.