(Top Banner Ad)
transformed
B2
Adjective B2 General

transformed

UK: /trænsˈfɔːmd/ • US: /trænsˈfɔrmd/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi thay đổi chuyển hóa được biến đổi được thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having undergone a significant change in form, appearance, or character.

Vietnamese Meaning

Đã trải qua một sự thay đổi đáng kể về hình thức, diện mạo hoặc tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterpillar was transformed into a beautiful butterfly."

    "Con sâu bướm đã biến thành một con bướm xinh đẹp."

  • "Her life was transformed by the experience."

    "Cuộc đời cô ấy đã thay đổi nhờ trải nghiệm đó."

  • "The old factory has been transformed into luxury apartments."

    "Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành các căn hộ sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform Biến đổi, chuyển đổi, thay đổi hình dạng
Noun transformation Sự biến đổi, sự chuyển hóa, sự thay đổi
Noun transformer Máy biến áp, người/vật thay đổi
Adjective transformative Có khả năng biến đổi, mang tính thay đổi
Adjective transformable Có thể biến đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Latin
forma
Late Latin
transformare
Old French
transformer
Middle English
transformen
English
transform
English
transformed

Sự thay đổi từ bên này sang bên khác

Từ 'transformed' có gốc từ tiếng Latin cổ. Tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'vượt qua', 'xuyên qua' hoặc 'từ bên này sang bên khác', và từ 'forma' có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng thức'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'thay đổi hình dạng hoàn toàn' hoặc 'chuyển đổi từ một dạng này sang một dạng khác'. Giống như một con sâu bướm 'biến đổi' thành một chú bướm tuyệt đẹp!

Usage Note

Từ 'transformed' thường được dùng để chỉ sự thay đổi lớn, mang tính chất bước ngoặt, có thể là thay đổi tích cực hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt so với trạng thái ban đầu. So với 'changed', 'transformed' mạnh hơn và thường chỉ sự thay đổi sâu sắc hơn.

Prepositions

into from

'Transformed into' chỉ sự chuyển đổi thành một dạng, hình thức khác. 'Transformed from' chỉ sự thay đổi từ trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + transformed
  • completely completely transformed
    (hoàn toàn biến đổi)
  • dramatically dramatically transformed
    (biến đổi một cách đáng kể/ngoạn mục)
  • radically radically transformed
    (biến đổi triệt để/hoàn toàn)
  • utterly utterly transformed
    (hoàn toàn biến đổi (nhấn mạnh))
  • profoundly profoundly transformed
    (biến đổi sâu sắc)
Verb + transformed
  • be be transformed
    (bị/được biến đổi)
  • get get transformed
    (bị/được biến đổi (thông tục hơn))
  • become become transformed
    (trở nên biến đổi)
transformed + Noun
  • landscape transformed landscape
    (phong cảnh đã thay đổi)
  • city transformed city
    (thành phố đã thay đổi/biến đổi)
  • life transformed life
    (cuộc sống đã thay đổi)
  • appearance transformed appearance
    (vẻ ngoài đã thay đổi)
Preposition + transformed
  • into transformed into
    (biến đổi thành)
  • by transformed by
    (bị/được biến đổi bởi)

Idioms

  • transformed beyond recognition

    thay đổi đến mức không thể nhận ra

    "The old factory has been transformed beyond recognition into a modern art gallery."

    (Nhà máy cũ đã được biến đổi đến mức không thể nhận ra thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

  • a transformed person/man/woman

    một người đã thay đổi hoàn toàn (về tính cách, thái độ, cuộc sống)

    "After his recovery, he was a transformed man, full of optimism."

    (Sau khi hồi phục, anh ấy là một con người hoàn toàn khác, tràn đầy lạc quan.)

  • transform something into something else

    biến đổi cái gì thành cái gì khác

    "The magician transformed a handkerchief into a dove."

    (Nhà ảo thuật đã biến một chiếc khăn tay thành một chú chim bồ câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transformed

Adjective
Lật mặt

Đã trải qua một sự thay đổi đáng kể về hình thức, diện mạo hoặc tính cách.

"The caterpillar was transformed into a beautiful butterfly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caterpillar is going to transform into a butterfly.
Con sâu bướm sắp biến thành bướm.
Phủ định
The company is not going to transform its business model this year.
Công ty sẽ không chuyển đổi mô hình kinh doanh của mình trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to transform the old factory into a modern art museum?
Họ có định biến nhà máy cũ thành bảo tàng nghệ thuật hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transformed".

Sự Biến Thái: Từ Sâu Bướm Thành Bướm

Trong tự nhiên, khái niệm 'biến đổi' (transformation) thường được minh họa rõ ràng nhất qua quá trình biến thái của côn trùng, điển hình là từ sâu bướm thành bướm. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự phát triển, thay đổi và tái sinh, thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và triết học phương Tây như một ẩn dụ cho sự thay đổi tích cực trong cuộc sống con người.

Hành trình Thay đổi Bản thân

Trong văn hóa phương Tây, 'biến đổi' cũng thường ám chỉ sự thay đổi tích cực của một cá nhân – về tính cách, quan điểm sống, hoặc tình trạng cá nhân. Khái niệm 'self-help' (tự giúp bản thân) và các câu chuyện về 'redemption' (sự chuộc lỗi, làm lại cuộc đời) rất phổ biến, nơi các nhân vật trải qua một 'sự biến đổi' để trở nên tốt đẹp hơn hoặc đạt được mục tiêu cá nhân.