altered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Changed in character or composition, typically in a comparatively small but significant way.
Vietnamese Meaning
Đã thay đổi về tính chất hoặc thành phần, thường là một cách tương đối nhỏ nhưng đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was altered to fit her perfectly."
"Chiếc váy đã được sửa lại để vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo."
-
"His appearance was altered by the beard."
"Vẻ ngoài của anh ấy đã thay đổi bởi bộ râu."
-
"The company's policies were altered after the investigation."
"Các chính sách của công ty đã được thay đổi sau cuộc điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | alteration | Sự thay đổi, sự sửa đổi |
| Adjective | alterable | Có thể thay đổi được |
| Adjective | unaltered | Không bị thay đổi, giữ nguyên |
| Adverb | alternatively | Cách khác, thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những thay đổi đã xảy ra đối với một vật, tình huống hoặc kế hoạch. Thường mang ý nghĩa là đã có một sự điều chỉnh nhỏ, không làm thay đổi bản chất cốt lõi.
Prepositions
Ví dụ: 'Altered from its original design' (thay đổi so với thiết kế ban đầu). 'Altered to fit the new requirements' (thay đổi để phù hợp với các yêu cầu mới). Giới từ 'from' chỉ ra cái gì đã bị thay đổi, 'to' chỉ ra cái gì nó đã thay đổi thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radically radically altered (bị thay đổi một cách triệt để)
-
significantly significantly altered (bị thay đổi đáng kể)
-
slightly slightly altered (bị thay đổi chút ít)
-
consciousness altered consciousness (ý thức bị thay đổi (thường do thuốc hoặc thiền định))
-
plans altered plans (các kế hoạch đã thay đổi)
-
state altered state (trạng thái đã bị biến đổi)
-
have been have been altered (đã bị thay đổi (từ trước đến nay))
-
remained remained unaltered (vẫn giữ nguyên không thay đổi)
Idioms
-
Altered state of consciousness
Trạng thái ý thức bị thay đổi (không tỉnh táo bình thường)
"Meditation can lead to an altered state of consciousness."
(Thiền định có thể dẫn đến trạng thái ý thức bị thay đổi.)
-
Altered circumstances
Hoàn cảnh, điều kiện đã thay đổi
"Due to altered circumstances, we must rethink our strategy."
(Vì hoàn cảnh đã thay đổi, chúng ta phải suy nghĩ lại chiến lược của mình.)
-
Altered perception
Nhận thức bị sai lệch/thay đổi
"The drug caused an altered perception of time and space."
(Loại thuốc đó gây ra sự thay đổi nhận thức về thời gian và không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altered
adjectiveĐã thay đổi về tính chất hoặc thành phần, thường là một cách tương đối nhỏ nhưng đáng kể.
"The dress was altered to fit her perfectly."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the dress was altered perfectly! |
Chà, chiếc váy đã được sửa một cách hoàn hảo! |
| Phủ định | Alas, the painting wasn't altered as requested. |
Than ôi, bức tranh đã không được sửa đổi theo yêu cầu. |
| Nghi vấn | Hey, was the report altered after the meeting? |
Này, báo cáo có bị sửa đổi sau cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered".
