(Top Banner Ad)
altered
B2
adjective B2 General

altered

UK: /ˈɔːltəd/ • US: /ˈɔːltərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thay đổi đã sửa đổi đã điều chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changed in character or composition, typically in a comparatively small but significant way.

Vietnamese Meaning

Đã thay đổi về tính chất hoặc thành phần, thường là một cách tương đối nhỏ nhưng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was altered to fit her perfectly."

    "Chiếc váy đã được sửa lại để vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo."

  • "His appearance was altered by the beard."

    "Vẻ ngoài của anh ấy đã thay đổi bởi bộ râu."

  • "The company's policies were altered after the investigation."

    "Các chính sách của công ty đã được thay đổi sau cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter Thay đổi, biến đổi
Noun alteration Sự thay đổi, sự sửa đổi
Adjective alterable Có thể thay đổi được
Adjective unaltered Không bị thay đổi, giữ nguyên
Adverb alternatively Cách khác, thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alter
Latin
alterare
Old French
altérer
Middle English
alteren
English
alter / altered

Nguồn gốc từ sự 'Khác biệt'

Gốc rễ của từ 'alter' nằm ở từ Latin 'alter', có nghĩa là 'khác' hoặc 'thứ hai'. Khi bạn 'alter' (thay đổi) một thứ gì đó, bạn đang biến nó thành một 'thứ khác'. Sự thay đổi này nhấn mạnh việc chuyển từ trạng thái ban đầu sang một trạng thái mới, khác biệt.

Biến đổi thành Hành động

Động từ Latin 'alterare' (biến thành khác) là tiền thân trực tiếp. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và kiến trúc, nơi sự thay đổi đối với một kế hoạch hoặc cấu trúc cần được ghi nhận chính thức.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thay đổi đã xảy ra đối với một vật, tình huống hoặc kế hoạch. Thường mang ý nghĩa là đã có một sự điều chỉnh nhỏ, không làm thay đổi bản chất cốt lõi.

Prepositions

from to

Ví dụ: 'Altered from its original design' (thay đổi so với thiết kế ban đầu). 'Altered to fit the new requirements' (thay đổi để phù hợp với các yêu cầu mới). Giới từ 'from' chỉ ra cái gì đã bị thay đổi, 'to' chỉ ra cái gì nó đã thay đổi thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + altered
  • radically radically altered
    (bị thay đổi một cách triệt để)
  • significantly significantly altered
    (bị thay đổi đáng kể)
  • slightly slightly altered
    (bị thay đổi chút ít)
Noun + altered
  • consciousness altered consciousness
    (ý thức bị thay đổi (thường do thuốc hoặc thiền định))
  • plans altered plans
    (các kế hoạch đã thay đổi)
  • state altered state
    (trạng thái đã bị biến đổi)
Verb + altered
  • have been have been altered
    (đã bị thay đổi (từ trước đến nay))
  • remained remained unaltered
    (vẫn giữ nguyên không thay đổi)

Idioms

  • Altered state of consciousness

    Trạng thái ý thức bị thay đổi (không tỉnh táo bình thường)

    "Meditation can lead to an altered state of consciousness."

    (Thiền định có thể dẫn đến trạng thái ý thức bị thay đổi.)

  • Altered circumstances

    Hoàn cảnh, điều kiện đã thay đổi

    "Due to altered circumstances, we must rethink our strategy."

    (Vì hoàn cảnh đã thay đổi, chúng ta phải suy nghĩ lại chiến lược của mình.)

  • Altered perception

    Nhận thức bị sai lệch/thay đổi

    "The drug caused an altered perception of time and space."

    (Loại thuốc đó gây ra sự thay đổi nhận thức về thời gian và không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altered

adjective
Lật mặt

Đã thay đổi về tính chất hoặc thành phần, thường là một cách tương đối nhỏ nhưng đáng kể.

"The dress was altered to fit her perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the dress was altered perfectly!
Chà, chiếc váy đã được sửa một cách hoàn hảo!
Phủ định
Alas, the painting wasn't altered as requested.
Than ôi, bức tranh đã không được sửa đổi theo yêu cầu.
Nghi vấn
Hey, was the report altered after the meeting?
Này, báo cáo có bị sửa đổi sau cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered".

Trạng thái ý thức bị thay đổi (ASCs)

Trong tâm lý học và văn hóa đại chúng phương Tây, cụm từ 'altered state of consciousness' (trạng thái ý thức bị thay đổi) là một thuật ngữ quan trọng. Nó mô tả bất kỳ trạng thái tinh thần nào khác với trạng thái tỉnh táo bình thường, thường đạt được thông qua thiền định, thôi miên, sử dụng chất kích thích, hoặc những trải nghiệm gần chết.

Sửa đổi Quần áo (Tailoring)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là liên quan đến thời trang và may mặc, 'altered' thường được dùng để chỉ quần áo đã được điều chỉnh (tailored) cho vừa vặn hơn. Ví dụ, 'getting a suit altered' (đi sửa bộ vest) là một thông lệ phổ biến để đảm bảo trang phục cá nhân hóa và chuyên nghiệp.