(Top Banner Ad)
shifting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

shifting

UK: /ˈʃɪftɪŋ/ • US: /ˈʃɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chuyển di chuyển thay đổi dao động không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of shift: moving or changing from one position or direction to another, or from one condition to another.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'shift': di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is shifting to the north."

    "Gió đang chuyển hướng về phía bắc."

  • "There's been a shifting of power within the company."

    "Đã có một sự thay đổi quyền lực trong công ty."

  • "The shifting shadows made it hard to see."

    "Những bóng râm thay đổi khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift thay đổi vị trí, chuyển dịch; thay đổi ý kiến/hướng
Noun shift sự thay đổi; ca làm việc
Noun shifter người/vật làm thay đổi; cần số (trong xe)
Adjective shifty xảo quyệt, lén lút, không đáng tin cậy (thường ám chỉ thái độ hoặc hành vi thay đổi khó lường)
Noun shiftiness tính xảo quyệt, sự lén lút
Adjective shiftless lười biếng, vô tích sự, thiếu nghị lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift

Hành trình từ 'chia cắt' đến 'thay đổi'

Từ 'shifting' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*skei-' có nghĩa là 'cắt, chia tách'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('sciftan'), nghĩa của nó dần mở rộng từ 'chia nhỏ, sắp xếp' sang 'di chuyển, thay đổi vị trí'. Điều này cho thấy ý niệm ban đầu về việc phân chia đã phát triển thành hành động dịch chuyển các phần, dẫn đến nghĩa 'thay đổi' như ngày nay.

Usage Note

Dạng 'shifting' thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc một tính chất tạm thời, không cố định. Khác với 'shift' là động từ chỉ hành động, 'shifting' nhấn mạnh tính chất động, đang thay đổi của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với 'moved' (đã di chuyển), nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
Khi là tính từ, 'shifting' mô tả một cái gì đó không ổn định, dễ thay đổi. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả vật chất (ví dụ: shifting sands) và phi vật chất (ví dụ: shifting alliances). Cần phân biệt với 'changeable', có nghĩa là có thể thay đổi nhưng không nhất thiết là đang thay đổi.

Prepositions

from to between

Ví dụ: 'shifting from A to B' (chuyển từ A sang B), 'shifting between X and Y' (dao động giữa X và Y), 'shifting focus from one topic to another' (chuyển sự tập trung từ chủ đề này sang chủ đề khác). Giới từ 'from' thường đi kèm 'to' hoặc 'between'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shifting
  • constant constant shifting
    (sự thay đổi không ngừng)
  • rapid rapid shifting
    (sự thay đổi nhanh chóng)
  • subtle subtle shifting
    (sự thay đổi tinh tế)
  • gradual gradual shifting
    (sự thay đổi dần dần)
Shifting + Noun
  • shifting shifting sands
    (cát lún (nghĩa đen); tình thế bấp bênh, không ổn định (nghĩa bóng))
  • shifting shifting priorities
    (những ưu tiên đang thay đổi)
  • shifting shifting alliances
    (các liên minh đang thay đổi)
  • shifting shifting ground
    (mặt đất/tình thế đang thay đổi, không vững chắc)
  • shifting shifting demographics
    (nhân khẩu học đang thay đổi)
Noun + of shifting
  • period a period of shifting
    (một giai đoạn chuyển dịch/thay đổi)
  • dynamics the dynamics of shifting
    (động lực của sự thay đổi)

Idioms

  • shifting sands

    tình thế/tình hình bấp bênh, không ổn định, dễ thay đổi

    "The politician found himself on shifting sands as public opinion turned against him."

    (Vị chính trị gia thấy mình trong tình thế bấp bênh khi dư luận quay lưng lại với ông ta.)

  • shifting loyalties/allegiances

    sự thay đổi lòng trung thành/liên minh một cách thường xuyên

    "The novel explores the shifting loyalties of characters during wartime."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thay đổi lòng trung thành của các nhân vật trong thời chiến.)

  • shifting ground

    tình thế, quan điểm hoặc cơ sở lý luận đang thay đổi, không vững chắc

    "His arguments were on shifting ground, making them hard to defend."

    (Những lập luận của anh ấy không vững chắc, khiến chúng khó bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shifting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'shift': di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác.

"The wind is shifting to the north."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting".

Ẩn dụ 'Shifting Sands'

'Shifting sands' (cát lún) là một ẩn dụ phổ biến trong văn học và báo chí phương Tây để mô tả một tình huống, một hệ thống hoặc một nền tảng không ổn định, dễ thay đổi và không đáng tin cậy. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vững chắc hoặc tính khó dự đoán của một vấn đề.

Khái niệm 'Shifting Demographics'

Trong xã hội học và chính trị, 'shifting demographics' (nhân khẩu học thay đổi) là một thuật ngữ quan trọng. Nó đề cập đến những thay đổi trong cấu trúc dân số (như tuổi tác, chủng tộc, giới tính, phân bố địa lý), có ảnh hưởng sâu rộng đến các chính sách xã hội, kinh tế và bầu cử. Việc hiểu 'shifting demographics' rất cần thiết để phân tích xu hướng xã hội.