shifting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of shift: moving or changing from one position or direction to another, or from one condition to another.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'shift': di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind is shifting to the north."
"Gió đang chuyển hướng về phía bắc."
-
"There's been a shifting of power within the company."
"Đã có một sự thay đổi quyền lực trong công ty."
-
"The shifting shadows made it hard to see."
"Những bóng râm thay đổi khiến việc nhìn trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shift | thay đổi vị trí, chuyển dịch; thay đổi ý kiến/hướng |
| Noun | shift | sự thay đổi; ca làm việc |
| Noun | shifter | người/vật làm thay đổi; cần số (trong xe) |
| Adjective | shifty | xảo quyệt, lén lút, không đáng tin cậy (thường ám chỉ thái độ hoặc hành vi thay đổi khó lường) |
| Noun | shiftiness | tính xảo quyệt, sự lén lút |
| Adjective | shiftless | lười biếng, vô tích sự, thiếu nghị lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'shifting' thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc một tính chất tạm thời, không cố định. Khác với 'shift' là động từ chỉ hành động, 'shifting' nhấn mạnh tính chất động, đang thay đổi của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với 'moved' (đã di chuyển), nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
Khi là tính từ, 'shifting' mô tả một cái gì đó không ổn định, dễ thay đổi. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả vật chất (ví dụ: shifting sands) và phi vật chất (ví dụ: shifting alliances). Cần phân biệt với 'changeable', có nghĩa là có thể thay đổi nhưng không nhất thiết là đang thay đổi.
Prepositions
Ví dụ: 'shifting from A to B' (chuyển từ A sang B), 'shifting between X and Y' (dao động giữa X và Y), 'shifting focus from one topic to another' (chuyển sự tập trung từ chủ đề này sang chủ đề khác). Giới từ 'from' thường đi kèm 'to' hoặc 'between'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant shifting (sự thay đổi không ngừng)
-
rapid rapid shifting (sự thay đổi nhanh chóng)
-
subtle subtle shifting (sự thay đổi tinh tế)
-
gradual gradual shifting (sự thay đổi dần dần)
-
shifting shifting sands (cát lún (nghĩa đen); tình thế bấp bênh, không ổn định (nghĩa bóng))
-
shifting shifting priorities (những ưu tiên đang thay đổi)
-
shifting shifting alliances (các liên minh đang thay đổi)
-
shifting shifting ground (mặt đất/tình thế đang thay đổi, không vững chắc)
-
shifting shifting demographics (nhân khẩu học đang thay đổi)
-
period a period of shifting (một giai đoạn chuyển dịch/thay đổi)
-
dynamics the dynamics of shifting (động lực của sự thay đổi)
Idioms
-
shifting sands
tình thế/tình hình bấp bênh, không ổn định, dễ thay đổi
"The politician found himself on shifting sands as public opinion turned against him."
(Vị chính trị gia thấy mình trong tình thế bấp bênh khi dư luận quay lưng lại với ông ta.)
-
shifting loyalties/allegiances
sự thay đổi lòng trung thành/liên minh một cách thường xuyên
"The novel explores the shifting loyalties of characters during wartime."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thay đổi lòng trung thành của các nhân vật trong thời chiến.)
-
shifting ground
tình thế, quan điểm hoặc cơ sở lý luận đang thay đổi, không vững chắc
"His arguments were on shifting ground, making them hard to defend."
(Những lập luận của anh ấy không vững chắc, khiến chúng khó bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shifting
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của động từ 'shift': di chuyển hoặc thay đổi từ vị trí hoặc hướng này sang vị trí hoặc hướng khác, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác.
"The wind is shifting to the north."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shifting".
