constant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring continuously over a period of time.
Vietnamese Meaning
Xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant noise of the city kept me awake."
"Tiếng ồn liên tục của thành phố khiến tôi không ngủ được."
-
"She is a constant source of support for her friends."
"Cô ấy là một nguồn hỗ trợ liên tục cho bạn bè của mình."
-
"The company has faced constant challenges in the market."
"Công ty đã phải đối mặt với những thách thức liên tục trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | không đổi, liên tục, liên miên |
| Noun | constant | hằng số (trong toán học, vật lý) |
| Adverb | constantly | một cách liên tục, luôn luôn |
| Noun | constancy | sự kiên định, lòng trung thành, sự không thay đổi |
| Adjective | inconstant | không kiên định, hay thay đổi (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'constant' nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để mô tả những điều gì đó diễn ra đều đặn, không có sự thay đổi đáng kể. Cần phân biệt với 'continuous', cũng có nghĩa là liên tục, nhưng 'continuous' có thể có những gián đoạn nhỏ, còn 'constant' thì không.
Prepositions
Constant in: Bền bỉ, kiên định trong một việc gì đó. Ví dụ: He was constant in his efforts. Constant with: Phù hợp, nhất quán với điều gì đó. Ví dụ: His actions are constant with his beliefs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
near constant (gần như liên tục)
-
almost constant (hầu như không đổi)
-
remain constant (giữ nguyên, không đổi)
-
stay constant (duy trì không đổi)
-
constant pressure (áp lực liên tục)
-
constant threat (mối đe dọa thường trực)
-
constant pain (cơn đau không dứt / dai dẳng)
-
constant reminder (lời nhắc nhở liên tục)
-
constant companion (người bạn đồng hành không rời)
-
constant speed (tốc độ không đổi)
Idioms
-
The only constant is change.
Thứ duy nhất không thay đổi chính là sự thay đổi.
"In the tech industry, you have to adapt quickly. The only constant is change."
(Trong ngành công nghệ, bạn phải thích nghi nhanh chóng. Thứ duy nhất không thay đổi chính là sự thay đổi.)
-
a constant battle/struggle
một cuộc chiến/cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ
"For many parents, it's a constant battle to get their kids to eat vegetables."
(Đối với nhiều bậc cha mẹ, đó là một cuộc chiến không ngừng nghỉ để bắt con mình ăn rau.)
-
Constant dripping wears away a stone.
Nước chảy đá mòn. (Nghĩa bóng: sự kiên trì, bền bỉ có thể vượt qua mọi khó khăn).
"Don't give up on practicing your English every day. Remember, constant dripping wears away a stone."
(Đừng từ bỏ việc luyện tập tiếng Anh mỗi ngày. Hãy nhớ rằng, nước chảy đá mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant
tính từXảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.
"The constant noise of the city kept me awake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant".
