(Top Banner Ad)
constant
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

constant

UK: /ˈkɒnstənt/ • US: /ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

liên tục hằng số không đổi kiên định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring continuously over a period of time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant noise of the city kept me awake."

    "Tiếng ồn liên tục của thành phố khiến tôi không ngủ được."

  • "She is a constant source of support for her friends."

    "Cô ấy là một nguồn hỗ trợ liên tục cho bạn bè của mình."

  • "The company has faced constant challenges in the market."

    "Công ty đã phải đối mặt với những thách thức liên tục trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant không đổi, liên tục, liên miên
Noun constant hằng số (trong toán học, vật lý)
Adverb constantly một cách liên tục, luôn luôn
Noun constancy sự kiên định, lòng trung thành, sự không thay đổi
Adjective inconstant không kiên định, hay thay đổi (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
constare (com- 'together' + stare 'to stand')
Old French
constant
Middle English
constant

Đứng Vững Cùng Nhau

Từ 'constant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'stare' (đứng). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đứng vững cùng nhau', gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó vững chãi, kiên định và không hề thay đổi trước thử thách của thời gian.

Usage Note

Tính từ 'constant' nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một hành động hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để mô tả những điều gì đó diễn ra đều đặn, không có sự thay đổi đáng kể. Cần phân biệt với 'continuous', cũng có nghĩa là liên tục, nhưng 'continuous' có thể có những gián đoạn nhỏ, còn 'constant' thì không.

Prepositions

in with

Constant in: Bền bỉ, kiên định trong một việc gì đó. Ví dụ: He was constant in his efforts. Constant with: Phù hợp, nhất quán với điều gì đó. Ví dụ: His actions are constant with his beliefs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constant
  • near constant
    (gần như liên tục)
  • almost constant
    (hầu như không đổi)
  • remain constant
    (giữ nguyên, không đổi)
  • stay constant
    (duy trì không đổi)
constant + Noun
  • constant pressure
    (áp lực liên tục)
  • constant threat
    (mối đe dọa thường trực)
  • constant pain
    (cơn đau không dứt / dai dẳng)
  • constant reminder
    (lời nhắc nhở liên tục)
  • constant companion
    (người bạn đồng hành không rời)
  • constant speed
    (tốc độ không đổi)

Idioms

  • The only constant is change.

    Thứ duy nhất không thay đổi chính là sự thay đổi.

    "In the tech industry, you have to adapt quickly. The only constant is change."

    (Trong ngành công nghệ, bạn phải thích nghi nhanh chóng. Thứ duy nhất không thay đổi chính là sự thay đổi.)

  • a constant battle/struggle

    một cuộc chiến/cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

    "For many parents, it's a constant battle to get their kids to eat vegetables."

    (Đối với nhiều bậc cha mẹ, đó là một cuộc chiến không ngừng nghỉ để bắt con mình ăn rau.)

  • Constant dripping wears away a stone.

    Nước chảy đá mòn. (Nghĩa bóng: sự kiên trì, bền bỉ có thể vượt qua mọi khó khăn).

    "Don't give up on practicing your English every day. Remember, constant dripping wears away a stone."

    (Đừng từ bỏ việc luyện tập tiếng Anh mỗi ngày. Hãy nhớ rằng, nước chảy đá mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant

tính từ
Lật mặt

Xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian.

"The constant noise of the city kept me awake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant".

Ngôi sao Bắc Đẩu: Biểu tượng của sự bất biến

Trong văn hóa phương Tây, sao Bắc Đẩu (Polaris) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự kiên định và dẫn lối vì nó dường như đứng yên trên bầu trời trong khi các ngôi sao khác xoay quanh. Các thủy thủ đã dùng nó để định hướng trong nhiều thế kỷ, biến nó thành một ẩn dụ cho điều gì đó đáng tin cậy và không thay đổi.

Hằng số trong Khoa học: Những Quy luật Bất biến của Vũ trụ

Khái niệm 'hằng số' (constant) là nền tảng của khoa học và toán học. Các hằng số vũ trụ như tốc độ ánh sáng (c) hay số Pi (π) là những giá trị được cho là không thay đổi trong toàn vũ trụ. Chúng đại diện cho các quy luật tự nhiên đáng tin cậy và có thể dự đoán được, cho thấy ngay cả trong một vũ trụ rộng lớn, vẫn có những thứ bất biến.