(Top Banner Ad)
shipwrecked
B2
Adjective B2 Hàng hải, Tai nạn

shipwrecked

UK: /ˈʃɪpˌrekt/ • US: /ˈʃɪpˌrekt/

Nghĩa tiếng Việt

bị đắm tàu mắc cạn do đắm tàu người bị đắm tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having suffered shipwreck; stranded as a result of a shipwreck.

Vietnamese Meaning

Bị đắm tàu; bị mắc kẹt do đắm tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipwrecked sailors were rescued after three days."

    "Những thủy thủ bị đắm tàu đã được giải cứu sau ba ngày."

  • "They found a group of shipwrecked refugees on the coast."

    "Họ tìm thấy một nhóm người tị nạn bị đắm tàu trên bờ biển."

  • "The novel tells the story of a shipwrecked man and his fight for survival."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người đàn ông bị đắm tàu và cuộc chiến sinh tồn của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shipwreck Sự đắm tàu; con tàu bị đắm
Verb shipwreck Làm đắm tàu; bị đắm tàu
Adjective shipwrecked Bị đắm tàu, mắc cạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old Norse
rek
Middle English
schipbrek
English
shipwrecked

Từ 'thuyền' và 'tan vỡ'

Từ 'shipwrecked' được ghép từ hai thành phần chính: 'ship' (thuyền) và 'wrecked' (bị phá hủy, tan vỡ). 'Ship' có nguồn gốc từ từ 'scip' trong tiếng Anh cổ. 'Wreck' (sự phá hủy, đống đổ nát) liên quan đến từ 'rek' trong tiếng Na Uy cổ hoặc 'wræc' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sự trừng phạt, sự phá hủy'. Khi hai yếu tố này kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh của một con tàu bị phá hủy và trôi dạt trên biển, hoặc người bị mắc kẹt sau thảm họa tàu đắm.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người hoặc đồ vật bị mắc kẹt hoặc sống sót sau một vụ đắm tàu. Nhấn mạnh tình trạng bị mắc kẹt và cô lập sau tai nạn.

Prepositions

on

"Shipwrecked on": chỉ địa điểm nơi nạn nhân đắm tàu bị mắc kẹt. Ví dụ: Shipwrecked on a desert island.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'shipwrecked'
  • be be shipwrecked
    (Bị đắm tàu, bị mắc cạn)
  • get get shipwrecked
    (Bị đắm tàu, bị mắc cạn (nhấn mạnh quá trình))
  • become become shipwrecked
    (Trở nên bị đắm tàu, mắc cạn)
Nouns often described as 'shipwrecked'
  • crew shipwrecked crew
    (Thủy thủ đoàn bị đắm tàu)
  • sailors shipwrecked sailors
    (Những thủy thủ bị đắm tàu)
  • survivors shipwrecked survivors
    (Những người sống sót sau vụ đắm tàu)
Prepositions often used with 'shipwrecked'
  • on shipwrecked on an island
    (Bị đắm tàu/mắc cạn trên một hòn đảo)
  • by shipwrecked by the storm
    (Bị đắm tàu do bão)

Idioms

  • to be shipwrecked

    Bị đắm tàu; bị mắc cạn

    "Many sailors were shipwrecked during the Age of Discovery."

    (Nhiều thủy thủ đã bị đắm tàu trong Kỷ nguyên Khám phá.)

  • shipwrecked on an island

    Bị đắm tàu/mắc kẹt trên một hòn đảo

    "They were shipwrecked on an uninhabited island for weeks."

    (Họ đã bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang không người ở trong nhiều tuần.)

  • feel shipwrecked

    Cảm thấy suy sụp, tan nát (như vừa trải qua thảm họa)

    "After the divorce, he felt utterly shipwrecked."

    (Sau cuộc ly hôn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn suy sụp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipwrecked

Adjective
Lật mặt

Bị đắm tàu; bị mắc kẹt do đắm tàu.

"The shipwrecked sailors were rescued after three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipwrecked sailors desperately clung to the wreckage.
Những thủy thủ bị đắm tàu bám víu một cách tuyệt vọng vào đống đổ nát.
Phủ định
The shipwrecked victims didn't survive long without any resources.
Những nạn nhân bị đắm tàu đã không sống sót lâu mà không có bất kỳ nguồn lực nào.
Nghi vấn
Did the shipwrecked crew members bravely fight for survival?
Các thành viên thủy thủ đoàn bị đắm tàu đã dũng cảm chiến đấu để sinh tồn phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to be shipwrecked if they don't pay attention to the storm warnings.
Họ sẽ bị đắm tàu nếu họ không chú ý đến cảnh báo bão.
Phủ định
The sailors are not going to be shipwrecked because the captain is experienced.
Các thủy thủ sẽ không bị đắm tàu vì thuyền trưởng có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Are we going to be shipwrecked if the engine fails?
Chúng ta có bị đắm tàu không nếu động cơ bị hỏng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is shipwrecked every time he goes sailing.
Anh ấy bị đắm tàu mỗi khi đi thuyền buồm.
Phủ định
She is not usually shipwrecked; she's an experienced sailor.
Cô ấy thường không bị đắm tàu; cô ấy là một thủy thủ có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he always shipwrecked when he travels by sea?
Có phải anh ấy luôn bị đắm tàu khi đi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipwrecked".

Câu chuyện Robinson Crusoe

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về người bị đắm tàu là 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe. Nhân vật chính bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang và phải học cách sinh tồn một mình. Câu chuyện này đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường của con người khi đối mặt với nghịch cảnh.

Kho báu tàu đắm

Các vụ đắm tàu trong lịch sử thường là nguồn gốc của những kho báu bị chôn vùi dưới đáy biển. Việc tìm kiếm và trục vớt các con tàu đắm chứa vàng, bạc, đồ cổ... đã trở thành một hoạt động thu hút nhiều nhà thám hiểm và thợ săn kho báu trên khắp thế giới.