marooned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
stranded and isolated in an inaccessible place, especially on an island.
Vietnamese Meaning
bị bỏ rơi và cô lập ở một nơi khó tiếp cận, đặc biệt là trên một hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors were marooned on a deserted island after their ship sank."
"Các thủy thủ đã bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang sau khi tàu của họ bị chìm."
-
"The storm marooned them on the tiny atoll."
"Cơn bão đã khiến họ mắc kẹt trên đảo san hô nhỏ bé."
-
"He felt marooned in his new job, with no one to talk to."
"Anh ấy cảm thấy cô lập trong công việc mới của mình, không có ai để nói chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'marooned' nhấn mạnh sự cô lập và thiếu phương tiện để thoát khỏi tình huống. Nó thường gợi ý một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. So sánh với 'stranded' (mắc kẹt), 'marooned' mang ý nghĩa bị bỏ lại, thường là không có sự lựa chọn.
Prepositions
'Marooned on' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể mà ai đó bị bỏ rơi. Ví dụ: 'He was marooned on a desert island.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
marooned on marooned on an island (bị mắc kẹt trên một hòn đảo)
-
marooned in marooned in a remote village (bị mắc kẹt ở một ngôi làng hẻo lánh)
-
marooned by marooned by the storm (bị mắc kẹt do bão)
-
effectively effectively marooned (thực tế là bị mắc kẹt/cô lập)
-
completely completely marooned (hoàn toàn bị mắc kẹt/cô lập)
Idioms
-
marooned on a desert island
bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng (thường dùng để chỉ sự cô lập hoặc thiếu thốn trầm trọng)
"After the shipwreck, they were marooned on a desert island for weeks."
(Sau vụ đắm tàu, họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng suốt nhiều tuần.)
-
feel marooned
cảm thấy bị cô lập, bị bỏ rơi (về mặt cảm xúc hoặc xã hội)
"She felt marooned in a new city without any friends."
(Cô ấy cảm thấy bị cô lập ở một thành phố mới mà không có bất kỳ người bạn nào.)
-
marooned by circumstance
bị mắc kẹt/cô lập do hoàn cảnh (không thể thay đổi hoặc thoát ra được)
"Many people feel marooned by circumstance when they lose their jobs."
(Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh khi họ mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marooned
adjectivebị bỏ rơi và cô lập ở một nơi khó tiếp cận, đặc biệt là trên một hòn đảo.
"The sailors were marooned on a deserted island after their ship sank."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sailors were marooned on the island was a tragedy. |
Việc các thủy thủ bị bỏ lại trên đảo là một thảm kịch. |
| Phủ định | It isn't true that they were marooned deliberately. |
Không đúng sự thật rằng họ bị bỏ lại một cách cố ý. |
| Nghi vấn | Whether the captain marooned the crew is still under investigation. |
Việc thuyền trưởng bỏ rơi thủy thủ đoàn vẫn đang được điều tra. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tide will be marooning the small boats if it continues to rise. |
Thủy triều sẽ làm mắc cạn những chiếc thuyền nhỏ nếu nó tiếp tục dâng cao. |
| Phủ định | They won't be marooning anyone on the island as the rescue team is arriving soon. |
Họ sẽ không bỏ ai trên đảo vì đội cứu hộ sẽ đến sớm. |
| Nghi vấn | Will the storm be marooning the sailors at sea? |
Liệu cơn bão có làm cho các thủy thủ mắc kẹt trên biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marooned".
