(Top Banner Ad)
marooned
B2
adjective B2 Văn học, Du lịch, Lịch sử

marooned

UK: /məˈruːnd/ • US: /məˈruːnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ rơi trên đảo hoang mắc kẹt bị cô lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

stranded and isolated in an inaccessible place, especially on an island.

Vietnamese Meaning

bị bỏ rơi và cô lập ở một nơi khó tiếp cận, đặc biệt là trên một hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors were marooned on a deserted island after their ship sank."

    "Các thủy thủ đã bị bỏ rơi trên một hòn đảo hoang sau khi tàu của họ bị chìm."

  • "The storm marooned them on the tiny atoll."

    "Cơn bão đã khiến họ mắc kẹt trên đảo san hô nhỏ bé."

  • "He felt marooned in his new job, with no one to talk to."

    "Anh ấy cảm thấy cô lập trong công việc mới của mình, không có ai để nói chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maroon bỏ rơi, bỏ mặc (trên một nơi hẻo lánh); làm mắc kẹt
Noun marooning hành động bỏ rơi, sự mắc kẹt
Adjective marooned bị bỏ rơi, bị mắc kẹt, bị cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Du lịch, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
cimarrón
French
marronner
English
maroon
English
marooned

Nguồn gốc từ cướp biển

Từ 'marooned' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'cimarrón' (nghĩa là hoang dã, người nô lệ bỏ trốn), sau đó vào tiếng Pháp là 'marronner' (bỏ rơi). Nó trở nên phổ biến với hình ảnh các thủy thủ hoặc tội phạm bị cướp biển bỏ rơi trên một hòn đảo hoang vắng, thường là không có thức ăn hay nước uống, như một hình phạt.

Usage Note

Thái nghĩa của 'marooned' nhấn mạnh sự cô lập và thiếu phương tiện để thoát khỏi tình huống. Nó thường gợi ý một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. So sánh với 'stranded' (mắc kẹt), 'marooned' mang ý nghĩa bị bỏ lại, thường là không có sự lựa chọn.

Prepositions

on

'Marooned on' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể mà ai đó bị bỏ rơi. Ví dụ: 'He was marooned on a desert island.'

Collocations (Từ đi kèm)

marooned + Prepositional Phrase
  • marooned on marooned on an island
    (bị mắc kẹt trên một hòn đảo)
  • marooned in marooned in a remote village
    (bị mắc kẹt ở một ngôi làng hẻo lánh)
  • marooned by marooned by the storm
    (bị mắc kẹt do bão)
Adverb + marooned
  • effectively effectively marooned
    (thực tế là bị mắc kẹt/cô lập)
  • completely completely marooned
    (hoàn toàn bị mắc kẹt/cô lập)

Idioms

  • marooned on a desert island

    bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng (thường dùng để chỉ sự cô lập hoặc thiếu thốn trầm trọng)

    "After the shipwreck, they were marooned on a desert island for weeks."

    (Sau vụ đắm tàu, họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang vắng suốt nhiều tuần.)

  • feel marooned

    cảm thấy bị cô lập, bị bỏ rơi (về mặt cảm xúc hoặc xã hội)

    "She felt marooned in a new city without any friends."

    (Cô ấy cảm thấy bị cô lập ở một thành phố mới mà không có bất kỳ người bạn nào.)

  • marooned by circumstance

    bị mắc kẹt/cô lập do hoàn cảnh (không thể thay đổi hoặc thoát ra được)

    "Many people feel marooned by circumstance when they lose their jobs."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh khi họ mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marooned

adjective
Lật mặt

bị bỏ rơi và cô lập ở một nơi khó tiếp cận, đặc biệt là trên một hòn đảo.

"The sailors were marooned on a deserted island after their ship sank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sailors were marooned on the island was a tragedy.
Việc các thủy thủ bị bỏ lại trên đảo là một thảm kịch.
Phủ định
It isn't true that they were marooned deliberately.
Không đúng sự thật rằng họ bị bỏ lại một cách cố ý.
Nghi vấn
Whether the captain marooned the crew is still under investigation.
Việc thuyền trưởng bỏ rơi thủy thủ đoàn vẫn đang được điều tra.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tide will be marooning the small boats if it continues to rise.
Thủy triều sẽ làm mắc cạn những chiếc thuyền nhỏ nếu nó tiếp tục dâng cao.
Phủ định
They won't be marooning anyone on the island as the rescue team is arriving soon.
Họ sẽ không bỏ ai trên đảo vì đội cứu hộ sẽ đến sớm.
Nghi vấn
Will the storm be marooning the sailors at sea?
Liệu cơn bão có làm cho các thủy thủ mắc kẹt trên biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marooned".

Hình tượng Robinson Crusoe

Khái niệm 'marooned' gắn liền mật thiết với câu chuyện kinh điển 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe, kể về một người đàn ông bị đắm tàu và mắc kẹt một mình trên một hòn đảo hoang. Câu chuyện này đã định hình hình ảnh về sự sống sót, cô lập và khả năng thích nghi của con người.

Nỗi sợ bị cô lập

Việc bị 'marooned' không chỉ là một tình huống vật lý mà còn là nỗi sợ hãi sâu sắc của con người về sự cô lập hoàn toàn, mất kết nối với xã hội và thế giới bên ngoài. Nó tượng trưng cho sự bất lực và phụ thuộc vào bản thân trong hoàn cảnh khắc nghiệt.