stranded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Left without the means to move from somewhere.
Vietnamese Meaning
Bị mắc kẹt, bị bỏ lại, không có phương tiện để di chuyển khỏi một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were stranded in the middle of nowhere after their car broke down."
"Họ bị mắc kẹt ở một nơi hoang vu sau khi xe của họ bị hỏng."
-
"Several passengers were left stranded at the airport due to the cancelled flights."
"Một số hành khách bị mắc kẹt tại sân bay do các chuyến bay bị hủy."
-
"The hiker became stranded after losing the trail."
"Người đi bộ đường dài bị mắc kẹt sau khi lạc mất đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stranded' thường mang ý nghĩa bị bỏ rơi hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển do những sự cố bất ngờ như thời tiết xấu, hỏng hóc phương tiện, hoặc thiếu nguồn lực. Khác với 'stuck', 'stranded' nhấn mạnh hơn vào tình trạng bị bỏ lại hoặc không có khả năng tự giải quyết vấn đề.
Prepositions
'Stranded on' thường dùng khi bị mắc kẹt ở một địa điểm cụ thể, thường là một hòn đảo, bãi biển hoặc khu vực hẻo lánh. Ví dụ: 'stranded on a desert island'. 'Stranded in' thường dùng khi bị mắc kẹt trong một thành phố, quốc gia hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'stranded in a foreign country'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely stranded (hoàn toàn mắc kẹt)
-
left left stranded (bị bỏ mặc mắc kẹt)
-
financially financially stranded (bị mắc kẹt về tài chính)
-
politically politically stranded (bị cô lập về chính trị)
-
be be stranded (bị mắc kẹt)
-
get get stranded (bị mắc kẹt (một cách bất ngờ))
-
leave leave someone stranded (bỏ mặc ai đó mắc kẹt)
-
passengers passengers stranded (hành khách bị mắc kẹt)
-
tourists tourists stranded (khách du lịch bị mắc kẹt)
-
motorists motorists stranded (người lái xe bị mắc kẹt)
Idioms
-
be stranded on a desert island
bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang
"He often dreams of being stranded on a desert island with endless books."
(Anh ấy thường mơ về việc bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang với vô số sách.)
-
leave someone stranded
bỏ mặc ai đó mắc kẹt/không lối thoát
"The sudden storm left many hikers stranded in the mountains."
(Cơn bão bất ngờ đã khiến nhiều người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trên núi.)
-
get stranded without a penny
bị mắc kẹt mà không có một xu dính túi
"I once got stranded without a penny in a foreign city."
(Tôi từng bị mắc kẹt không một xu dính túi ở một thành phố xa lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stranded
tính từBị mắc kẹt, bị bỏ lại, không có phương tiện để di chuyển khỏi một nơi nào đó.
"They were stranded in the middle of nowhere after their car broke down."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranded".
