(Top Banner Ad)
stranded
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Tai nạn

stranded

UK: /ˈstrændɪd/ • US: /ˈstrændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt bị kẹt lại bơ vơ mắc cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Left without the means to move from somewhere.

Vietnamese Meaning

Bị mắc kẹt, bị bỏ lại, không có phương tiện để di chuyển khỏi một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were stranded in the middle of nowhere after their car broke down."

    "Họ bị mắc kẹt ở một nơi hoang vu sau khi xe của họ bị hỏng."

  • "Several passengers were left stranded at the airport due to the cancelled flights."

    "Một số hành khách bị mắc kẹt tại sân bay do các chuyến bay bị hủy."

  • "The hiker became stranded after losing the trail."

    "Người đi bộ đường dài bị mắc kẹt sau khi lạc mất đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strand làm cho mắc kẹt, kẹt lại; trôi dạt vào bờ (tàu)
Noun strand sợi (tóc, dây); yếu tố, khía cạnh (câu chuyện); bờ biển (nghĩa cổ, ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Tai nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strand
Middle English
stranden
Modern English
stranded

Sự ra đời của từ 'mắc kẹt'

Từ 'stranded' có nguồn gốc từ từ 'strand' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bờ biển' hoặc 'bãi cát'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc một con tàu bị 'mắc cạn' trên bờ hoặc vật gì đó bị trôi dạt vào bờ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai hoặc vật gì bị kẹt lại ở một nơi nào đó mà không có cách nào thoát ra hay di chuyển được, giống như một con tàu mắc cạn trên bờ biển.

Usage Note

Từ 'stranded' thường mang ý nghĩa bị bỏ rơi hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển do những sự cố bất ngờ như thời tiết xấu, hỏng hóc phương tiện, hoặc thiếu nguồn lực. Khác với 'stuck', 'stranded' nhấn mạnh hơn vào tình trạng bị bỏ lại hoặc không có khả năng tự giải quyết vấn đề.

Prepositions

on in

'Stranded on' thường dùng khi bị mắc kẹt ở một địa điểm cụ thể, thường là một hòn đảo, bãi biển hoặc khu vực hẻo lánh. Ví dụ: 'stranded on a desert island'. 'Stranded in' thường dùng khi bị mắc kẹt trong một thành phố, quốc gia hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'stranded in a foreign country'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stranded
  • completely completely stranded
    (hoàn toàn mắc kẹt)
  • left left stranded
    (bị bỏ mặc mắc kẹt)
  • financially financially stranded
    (bị mắc kẹt về tài chính)
  • politically politically stranded
    (bị cô lập về chính trị)
Verb + stranded
  • be be stranded
    (bị mắc kẹt)
  • get get stranded
    (bị mắc kẹt (một cách bất ngờ))
  • leave leave someone stranded
    (bỏ mặc ai đó mắc kẹt)
Noun + stranded (describing people)
  • passengers passengers stranded
    (hành khách bị mắc kẹt)
  • tourists tourists stranded
    (khách du lịch bị mắc kẹt)
  • motorists motorists stranded
    (người lái xe bị mắc kẹt)

Idioms

  • be stranded on a desert island

    bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang

    "He often dreams of being stranded on a desert island with endless books."

    (Anh ấy thường mơ về việc bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang với vô số sách.)

  • leave someone stranded

    bỏ mặc ai đó mắc kẹt/không lối thoát

    "The sudden storm left many hikers stranded in the mountains."

    (Cơn bão bất ngờ đã khiến nhiều người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trên núi.)

  • get stranded without a penny

    bị mắc kẹt mà không có một xu dính túi

    "I once got stranded without a penny in a foreign city."

    (Tôi từng bị mắc kẹt không một xu dính túi ở một thành phố xa lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stranded

tính từ
Lật mặt

Bị mắc kẹt, bị bỏ lại, không có phương tiện để di chuyển khỏi một nơi nào đó.

"They were stranded in the middle of nowhere after their car broke down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranded".

Hình tượng Robinson Crusoe

Câu chuyện kinh điển 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe là hình mẫu tiêu biểu cho khái niệm 'stranded'. Nó khắc họa cuộc đấu tranh sinh tồn, sự cô lập và khả năng thích nghi của một người bị mắc kẹt một mình trên một hòn đảo hoang, trở thành biểu tượng cho nghị lực vượt qua nghịch cảnh.

Sự hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'stranded' (mắc kẹt) thường gợi lên sự đồng cảm và nhu cầu được hỗ trợ khẩn cấp. Các dịch vụ cứu hộ và cộng đồng thường nhanh chóng ứng phó khi có người bị mắc kẹt do thiên tai, tai nạn giao thông, hoặc các tình huống nguy hiểm khác, thể hiện tinh thần tương trợ.