(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ survival
B2

survival

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự sống sót sự tồn tại khả năng sinh tồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Survival'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự sống sót, sự tồn tại, khả năng tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là trong điều kiện khó khăn.

Definition (English Meaning)

The state or fact of continuing to live or exist, especially in spite of difficult conditions.

Ví dụ Thực tế với 'Survival'

  • "The survival of the species depends on their ability to adapt to changing environments."

    "Sự sống sót của loài phụ thuộc vào khả năng thích nghi với môi trường thay đổi."

  • "His survival after the accident was a miracle."

    "Sự sống sót của anh ấy sau tai nạn là một phép màu."

  • "The company's survival depends on its ability to innovate."

    "Sự sống còn của công ty phụ thuộc vào khả năng đổi mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Survival'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Sinh học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Survival'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Survival đề cập đến việc tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường là sau một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự vượt qua thử thách và duy trì sự sống. Khác với 'existence' (sự tồn tại) vốn chỉ đơn thuần là việc có mặt, 'survival' mang ý nghĩa chủ động và nỗ lực để duy trì sự sống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Survival of': Diễn tả sự sống sót *của* ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the survival of the fittest'. 'Survival for': Diễn tả sự sống sót *vì* một mục đích nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Survival'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)