survival
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of continuing to live or exist, especially in spite of difficult conditions.
Vietnamese Meaning
Sự sống sót, sự tồn tại, khả năng tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là trong điều kiện khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survival of the species depends on their ability to adapt to changing environments."
"Sự sống sót của loài phụ thuộc vào khả năng thích nghi với môi trường thay đổi."
-
"His survival after the accident was a miracle."
"Sự sống sót của anh ấy sau tai nạn là một phép màu."
-
"The company's survival depends on its ability to innovate."
"Sự sống còn của công ty phụ thuộc vào khả năng đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Survival đề cập đến việc tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường là sau một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự vượt qua thử thách và duy trì sự sống. Khác với 'existence' (sự tồn tại) vốn chỉ đơn thuần là việc có mặt, 'survival' mang ý nghĩa chủ động và nỗ lực để duy trì sự sống.
Prepositions
'Survival of': Diễn tả sự sống sót *của* ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'the survival of the fittest'. 'Survival for': Diễn tả sự sống sót *vì* một mục đích nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare survival (sự sống sót tối thiểu)
-
mere mere survival (chỉ là sự sống sót (vừa đủ))
-
high high survival rate (tỷ lệ sống sót cao)
-
human human survival (sự sống còn của loài người)
-
ensure ensure survival (đảm bảo sự sống sót)
-
threaten threaten survival (đe dọa sự sống còn)
-
fight for fight for survival (chiến đấu để sống sót)
-
guarantee guarantee survival (đảm bảo sự tồn tại)
-
survival survival skills (kỹ năng sinh tồn)
-
survival survival kit (bộ dụng cụ sinh tồn)
-
survival survival rate (tỷ lệ sống sót)
-
survival survival instinct (bản năng sinh tồn)
-
struggle struggle for survival (cuộc đấu tranh sinh tồn)
-
instinct instinct for survival (bản năng sinh tồn)
Idioms
-
survival of the fittest
sự chọn lọc tự nhiên, kẻ mạnh tồn tại
"In the cutthroat business world, it's often a case of survival of the fittest."
(Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, đó thường là trường hợp kẻ mạnh tồn tại.)
-
struggle for survival
cuộc đấu tranh sinh tồn
"Many small businesses face a daily struggle for survival in this economy."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ hàng ngày phải đối mặt với cuộc đấu tranh sinh tồn trong nền kinh tế này.)
-
survival instinct
bản năng sinh tồn
"His survival instinct kicked in when he got lost in the wilderness."
(Bản năng sinh tồn của anh ấy trỗi dậy khi anh ấy lạc trong vùng hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survival
Danh từSự sống sót, sự tồn tại, khả năng tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt là trong điều kiện khó khăn.
"The survival of the species depends on their ability to adapt to changing environments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival".
