shipwreck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The destruction of a ship at sea; also, the remains of a wrecked ship.
Vietnamese Meaning
Sự đắm tàu; xác tàu đắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipwreck of the Titanic is a well-known tragedy."
"Vụ đắm tàu Titanic là một thảm kịch nổi tiếng."
-
"Divers explored the shipwreck to find artifacts."
"Các thợ lặn đã khám phá xác tàu đắm để tìm kiếm các cổ vật."
-
"The survivors of the shipwreck were rescued after days at sea."
"Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được giải cứu sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shipwreck | sự đắm tàu; xác tàu đắm |
| Verb | shipwreck | làm đắm tàu; bị đắm tàu |
| Adjective | shipwrecked | bị đắm tàu (ví dụ: thủy thủ bị đắm tàu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shipwreck' thường chỉ sự kiện tàu bị phá hủy hoặc chìm do tai nạn, thời tiết xấu hoặc chiến tranh. Nó cũng có thể chỉ phần còn lại của con tàu sau khi bị đắm. So sánh với 'maritime disaster' (thảm họa hàng hải), 'shipwreck' cụ thể hơn về việc một con tàu bị đắm.
Prepositions
'Shipwreck of...' : dùng để chỉ vụ đắm tàu của một con tàu cụ thể. 'Shipwreck in...' : dùng để chỉ vụ đắm tàu xảy ra ở một địa điểm cụ thể (ví dụ, 'shipwreck in the ocean').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic shipwreck (vụ đắm tàu bi thảm)
-
devastating devastating shipwreck (vụ đắm tàu tàn khốc)
-
ancient ancient shipwreck (xác tàu đắm cổ xưa)
-
famous famous shipwreck (vụ đắm tàu nổi tiếng)
-
suffer suffer shipwreck (chịu đựng cảnh đắm tàu; gặp phải sự sụp đổ)
-
experience experience shipwreck (trải qua vụ đắm tàu)
-
cause cause a shipwreck (gây ra vụ đắm tàu)
-
be be shipwrecked (bị đắm tàu)
-
from survivors from a shipwreck (những người sống sót từ vụ đắm tàu)
-
in lost in a shipwreck (mất tích trong vụ đắm tàu)
-
of the site of the shipwreck (vị trí vụ đắm tàu)
Idioms
-
a complete shipwreck
sự thất bại hoàn toàn, thảm bại
"His career ended in a complete shipwreck after the scandal."
(Sự nghiệp của anh ấy đã kết thúc trong thất bại hoàn toàn sau vụ bê bối.)
-
to be shipwrecked on an island
bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo (thường là hoang vắng)
"The novel tells the story of a man who was shipwrecked on a desert island for years."
(Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện một người đàn ông bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo hoang suốt nhiều năm.)
-
to suffer shipwreck (of hopes/plans)
mơ ước/kế hoạch bị đổ vỡ, tan thành mây khói
"Many dreams can suffer shipwreck on the rocks of reality."
(Nhiều ước mơ có thể tan vỡ trên những tảng đá của thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipwreck
Danh từSự đắm tàu; xác tàu đắm.
"The shipwreck of the Titanic is a well-known tragedy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipwreck".
