(Top Banner Ad)
shipwreck
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Hàng hải

shipwreck

UK: /ˈʃɪpˌrek/ • US: /ˈʃɪpˌrɛk/

Nghĩa tiếng Việt

đắm tàu tai nạn tàu xác tàu đắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The destruction of a ship at sea; also, the remains of a wrecked ship.

Vietnamese Meaning

Sự đắm tàu; xác tàu đắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipwreck of the Titanic is a well-known tragedy."

    "Vụ đắm tàu Titanic là một thảm kịch nổi tiếng."

  • "Divers explored the shipwreck to find artifacts."

    "Các thợ lặn đã khám phá xác tàu đắm để tìm kiếm các cổ vật."

  • "The survivors of the shipwreck were rescued after days at sea."

    "Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được giải cứu sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shipwreck sự đắm tàu; xác tàu đắm
Verb shipwreck làm đắm tàu; bị đắm tàu
Adjective shipwrecked bị đắm tàu (ví dụ: thủy thủ bị đắm tàu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old English
wræc
Middle English
schipwrak
Modern English
shipwreck

Nguồn Gốc Của 'Shipwreck'

Từ 'shipwreck' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố cốt lõi: 'ship' (tàu thuyền) và 'wreck' (sự đổ vỡ, hư hại hoặc vật trôi dạt). 'Ship' có nguồn gốc từ 'scip' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'wreck' bắt nguồn từ 'wræc', dùng để chỉ những vật bị sóng đánh dạt vào bờ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một từ mô tả chính xác cảnh tượng một con tàu bị hư hại nặng nề và bị đánh dạt vào bờ hoặc chìm dưới biển, thường là do tai nạn. Cụm từ này đã xuất hiện từ thời Trung Anh (khoảng thế kỷ 12-15) và vẫn giữ nguyên ý nghĩa mạnh mẽ cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'shipwreck' thường chỉ sự kiện tàu bị phá hủy hoặc chìm do tai nạn, thời tiết xấu hoặc chiến tranh. Nó cũng có thể chỉ phần còn lại của con tàu sau khi bị đắm. So sánh với 'maritime disaster' (thảm họa hàng hải), 'shipwreck' cụ thể hơn về việc một con tàu bị đắm.

Prepositions

of in

'Shipwreck of...' : dùng để chỉ vụ đắm tàu của một con tàu cụ thể. 'Shipwreck in...' : dùng để chỉ vụ đắm tàu xảy ra ở một địa điểm cụ thể (ví dụ, 'shipwreck in the ocean').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipwreck
  • tragic tragic shipwreck
    (vụ đắm tàu bi thảm)
  • devastating devastating shipwreck
    (vụ đắm tàu tàn khốc)
  • ancient ancient shipwreck
    (xác tàu đắm cổ xưa)
  • famous famous shipwreck
    (vụ đắm tàu nổi tiếng)
Verb + shipwreck
  • suffer suffer shipwreck
    (chịu đựng cảnh đắm tàu; gặp phải sự sụp đổ)
  • experience experience shipwreck
    (trải qua vụ đắm tàu)
  • cause cause a shipwreck
    (gây ra vụ đắm tàu)
  • be be shipwrecked
    (bị đắm tàu)
Prepositional phrases with shipwreck
  • from survivors from a shipwreck
    (những người sống sót từ vụ đắm tàu)
  • in lost in a shipwreck
    (mất tích trong vụ đắm tàu)
  • of the site of the shipwreck
    (vị trí vụ đắm tàu)

Idioms

  • a complete shipwreck

    sự thất bại hoàn toàn, thảm bại

    "His career ended in a complete shipwreck after the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã kết thúc trong thất bại hoàn toàn sau vụ bê bối.)

  • to be shipwrecked on an island

    bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo (thường là hoang vắng)

    "The novel tells the story of a man who was shipwrecked on a desert island for years."

    (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện một người đàn ông bị đắm tàu và mắc kẹt trên một hòn đảo hoang suốt nhiều năm.)

  • to suffer shipwreck (of hopes/plans)

    mơ ước/kế hoạch bị đổ vỡ, tan thành mây khói

    "Many dreams can suffer shipwreck on the rocks of reality."

    (Nhiều ước mơ có thể tan vỡ trên những tảng đá của thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipwreck

Danh từ
Lật mặt

Sự đắm tàu; xác tàu đắm.

"The shipwreck of the Titanic is a well-known tragedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipwreck".

Kho Báu Dưới Đáy Biển

Các xác tàu đắm, đặc biệt là những chiếc tàu buôn từ nhiều thế kỷ trước, thường được coi là kho báu dưới đáy biển. Chúng có thể chứa đựng vàng, bạc, đồ trang sức và các cổ vật quý giá, thu hút những người thợ lặn và nhà khảo cổ học tìm kiếm. Tuy nhiên, việc khai thác những kho báu này thường phức tạp do luật pháp quốc tế và các vấn đề về bảo tồn di sản văn hóa.

Biểu Tượng Của Sự Mất Mát và Kiên Cường

Những vụ đắm tàu không chỉ là thảm kịch mà còn trở thành biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa và văn học phương Tây. Chúng đại diện cho sự mất mát to lớn, sự yếu đuối của con người trước sức mạnh thiên nhiên, nhưng cũng là câu chuyện về lòng dũng cảm, sự sống sót phi thường và ý chí kiên cường của những người vượt qua nghịch cảnh. Nhiều tác phẩm nổi tiếng như 'Robinson Crusoe' đã khai thác sâu sắc chủ đề này.