(Top Banner Ad)
shooting
A1
A1

shooting

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

bắn súng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot Bắn (súng, tên), quay phim, nảy mầm (cây), di chuyển nhanh.
Noun shooter Xạ thủ, người bắn, người quay phim.
Noun shot Cú bắn, phát đạn, cảnh quay (phim), mũi tiêm, cú sút (thể thao).
Noun shootout Cuộc đấu súng.
Verb reshoot Quay lại (một cảnh phim).

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
scēotan (to shoot, dart, rush)
Middle English
sheten, shoten
Modern English
shoot (from which 'shooting' is derived as a gerund/present participle)

Nguồn gốc từ 'hành động nhanh chóng'

Từ 'shooting' xuất phát từ động từ 'shoot' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó là từ tiếng Proto-Germanic '*skeutaną' và tiếng Anh cổ 'scēotan', ban đầu có nghĩa là 'đẩy, phóng đi, lao nhanh'. Qua thời gian, nghĩa của 'shoot' và các dạng của nó đã mở rộng để bao gồm việc bắn súng, phóng vật thể, quay phim hay thậm chí là sự nảy mầm của cây cối, tất cả đều gợi lên ý tưởng về một hành động hoặc sự kiện nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shooting
  • mass mass shooting
    (Vụ xả súng hàng loạt, thảm sát bằng súng.)
  • film film shooting
    (Việc quay phim, cảnh quay.)
  • wild wild shooting
    (Bắn bừa bãi, bắn loạn xạ.)
Verb + shooting
  • go go shooting
    (Đi săn (bằng súng).)
  • start start shooting
    (Bắt đầu quay phim/bắn.)
Noun + shooting
  • target target shooting
    (Môn bắn bia/mục tiêu (thể thao).)
  • gun gun shooting
    (Việc bắn súng (nói chung).)
shooting + Noun
  • shooting shooting star
    (Sao băng.)
  • shooting shooting pain
    (Cơn đau nhói, đau buốt.)
  • shooting shooting range
    (Trường bắn.)

Idioms

  • like shooting fish in a barrel

    Rất dễ dàng, dễ như ăn kẹo.

    "Winning that game was like shooting fish in a barrel for them."

    (Thắng trận đấu đó đối với họ dễ như ăn kẹo.)

  • shoot from the hip

    Nói/hành động mà không suy nghĩ kỹ, nhanh nhảu.

    "He tends to shoot from the hip in meetings, which can sometimes cause problems."

    (Anh ấy có xu hướng nói năng nhanh nhảu trong các cuộc họp, điều này đôi khi có thể gây ra rắc rối.)

  • shoot oneself in the foot

    Tự mình làm hại mình, gậy ông đập lưng ông.

    "By telling the boss about his mistake, he shot himself in the foot."

    (Khi kể với sếp về sai lầm của mình, anh ấy đã tự mình hại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shooting

Lật mặt

bắn súng

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting".

Sao băng và điều ước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'shooting star' (sao băng) được xem là điềm lành. Người ta tin rằng nếu bạn nhìn thấy một sao băng và ước một điều gì đó thật nhanh trước khi nó biến mất, điều ước đó sẽ thành hiện thực. Đây là một truyền thống lãng mạn và phổ biến, đặc biệt với trẻ em.

Ý nghĩa tiêu cực trong tin tức

Mặc dù 'shooting' có nhiều nghĩa tích cực và trung lập (như quay phim, sao băng), nhưng trong bối cảnh tin tức và xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, từ này thường được dùng để chỉ các vụ bạo lực súng đạn ('mass shooting' - xả súng hàng loạt). Việc sử dụng từ này trong các bản tin thường gợi lên sự lo ngại về an ninh và các vấn đề xã hội nghiêm trọng.