shooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
bắn súng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass shooting (Vụ xả súng hàng loạt, thảm sát bằng súng.)
-
film film shooting (Việc quay phim, cảnh quay.)
-
wild wild shooting (Bắn bừa bãi, bắn loạn xạ.)
-
go go shooting (Đi săn (bằng súng).)
-
start start shooting (Bắt đầu quay phim/bắn.)
-
target target shooting (Môn bắn bia/mục tiêu (thể thao).)
-
gun gun shooting (Việc bắn súng (nói chung).)
-
shooting shooting star (Sao băng.)
-
shooting shooting pain (Cơn đau nhói, đau buốt.)
-
shooting shooting range (Trường bắn.)
Idioms
-
like shooting fish in a barrel
Rất dễ dàng, dễ như ăn kẹo.
"Winning that game was like shooting fish in a barrel for them."
(Thắng trận đấu đó đối với họ dễ như ăn kẹo.)
-
shoot from the hip
Nói/hành động mà không suy nghĩ kỹ, nhanh nhảu.
"He tends to shoot from the hip in meetings, which can sometimes cause problems."
(Anh ấy có xu hướng nói năng nhanh nhảu trong các cuộc họp, điều này đôi khi có thể gây ra rắc rối.)
-
shoot oneself in the foot
Tự mình làm hại mình, gậy ông đập lưng ông.
"By telling the boss about his mistake, he shot himself in the foot."
(Khi kể với sếp về sai lầm của mình, anh ấy đã tự mình hại mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shooting
bắn súng
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting".
