(Top Banner Ad)
shoot
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Nhiếp ảnh, Quân sự

shoot

UK: /ʃuːt/ • US: /ʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

bắn quay phim chụp ảnh mầm chồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fire a bullet or missile from a weapon.

Vietnamese Meaning

Bắn (đạn hoặc tên lửa) từ một vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police had to shoot at the suspect to stop him."

    "Cảnh sát đã phải bắn vào nghi phạm để ngăn chặn anh ta."

  • "She shot the basketball from downtown."

    "Cô ấy ném bóng rổ từ vạch ba điểm."

  • "The director wants to shoot the scene again."

    "Đạo diễn muốn quay lại cảnh đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shooter Người bắn, tay súng; người chơi ném bóng (trong thể thao)
Noun shooting Sự bắn súng, vụ nổ súng; việc quay phim/chụp ảnh
Adjective shooting Đang bay nhanh (ví dụ: shooting star - sao băng)
Noun shot Cú bắn, phát đạn; bức ảnh; cơ hội
Verb reshoot Bắn lại, quay lại (phim, ảnh)
Noun photoshoot Buổi chụp ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Nhiếp ảnh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
scēotan
Middle English
schoten
Modern English
shoot

Nguồn gốc của 'shoot'

Từ 'shoot' có nguồn gốc từ một từ rất cổ trong tiếng Proto-Germanic là '*skeutaną', mang ý nghĩa 'phóng, bắn, đẩy nhanh'. Nó mô tả hành động di chuyển nhanh, phóng đi hoặc đẩy một vật thể đi với tốc độ cao. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển và mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bắn súng đến quay phim.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'shoot' là hành động bắn súng hoặc các loại vũ khí phóng khác. Nó cũng được dùng rộng rãi trong thể thao để chỉ hành động ném bóng, đá bóng, hoặc dùng gậy đánh bóng vào mục tiêu. Ngoài ra, 'shoot' còn được dùng trong nhiếp ảnh và quay phim để chỉ hành động chụp ảnh hoặc quay phim.

Prepositions

at with down

'Shoot at' được dùng để chỉ mục tiêu bị bắn tới. 'Shoot with' chỉ vũ khí được sử dụng. 'Shoot down' có nghĩa là bắn hạ, làm rơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Shoot + Noun (Object)
  • film shoot a film
    (quay một bộ phim)
  • photo shoot a photo
    (chụp một bức ảnh)
  • hoops shoot hoops
    (chơi bóng rổ (ném bóng vào rổ))
  • goal shoot a goal
    (ghi bàn (trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác))
  • question shoot a question
    (hỏi nhanh một câu hỏi (thường bất ngờ))
Adverb + Shoot (Describing the action)
  • straight shoot straight
    (bắn thẳng; nói thẳng thắn, thành thật)
  • wildly shoot wildly
    (bắn loạn xạ, bắn bừa bãi)
  • quickly shoot quickly
    (bắn/chụp/phóng nhanh)
Shoot + Preposition/Adverb (Phrasal verbs)
  • up shoot up
    (tăng vọt, mọc vọt lên (cây cối, giá cả))
  • down shoot down
    (bắn hạ; bác bỏ, từ chối (một ý tưởng, đề xuất))
  • out shoot out
    (phóng ra, bắn ra (tia lửa, ánh sáng); bật nhanh ra)

Idioms

  • Shoot for the stars

    Đặt mục tiêu cao, cố gắng đạt được điều gì đó rất tham vọng

    "Don't be afraid to shoot for the stars; you might just reach them."

    (Đừng ngại đặt mục tiêu cao; bạn có thể đạt được chúng đấy.)

  • Shoot the breeze

    Trò chuyện phiếm, tán gẫu về những điều không quan trọng

    "We spent the afternoon just shooting the breeze and enjoying the weather."

    (Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu và tận hưởng thời tiết.)

  • Shoot from the hip

    Nói hoặc làm điều gì đó một cách thẳng thắn, không suy nghĩ kỹ; bộc trực

    "He tends to shoot from the hip, which can sometimes get him into trouble."

    (Anh ấy có xu hướng bộc trực, điều này đôi khi có thể khiến anh ấy gặp rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoot

Động từ
Lật mặt

Bắn (đạn hoặc tên lửa) từ một vũ khí.

"The police had to shoot at the suspect to stop him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoot".

Chụp ảnh và Quay phim ('Shooting')

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'shoot' được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sáng tạo. 'Shooting a film' hoặc 'shooting photos' có nghĩa là quay phim hoặc chụp ảnh. Đây là một cách nói thông dụng và chuyên nghiệp, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nghệ thuật hình ảnh.

Sự phát triển nhanh chóng ('Shooting Up')

Cụm từ 'shoot up' thường được dùng để mô tả sự phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng của một cái gì đó. Ví dụ, một cái cây có thể 'shoot up' sau mưa, hoặc giá cả có thể 'shoot up' trên thị trường. Nó gợi lên hình ảnh của một chuyển động đi lên mạnh mẽ và bất ngờ.