shoot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắn (đạn hoặc tên lửa) từ một vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police had to shoot at the suspect to stop him."
"Cảnh sát đã phải bắn vào nghi phạm để ngăn chặn anh ta."
-
"She shot the basketball from downtown."
"Cô ấy ném bóng rổ từ vạch ba điểm."
-
"The director wants to shoot the scene again."
"Đạo diễn muốn quay lại cảnh đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shooter | Người bắn, tay súng; người chơi ném bóng (trong thể thao) |
| Noun | shooting | Sự bắn súng, vụ nổ súng; việc quay phim/chụp ảnh |
| Adjective | shooting | Đang bay nhanh (ví dụ: shooting star - sao băng) |
| Noun | shot | Cú bắn, phát đạn; bức ảnh; cơ hội |
| Verb | reshoot | Bắn lại, quay lại (phim, ảnh) |
| Noun | photoshoot | Buổi chụp ảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất của 'shoot' là hành động bắn súng hoặc các loại vũ khí phóng khác. Nó cũng được dùng rộng rãi trong thể thao để chỉ hành động ném bóng, đá bóng, hoặc dùng gậy đánh bóng vào mục tiêu. Ngoài ra, 'shoot' còn được dùng trong nhiếp ảnh và quay phim để chỉ hành động chụp ảnh hoặc quay phim.
Prepositions
'Shoot at' được dùng để chỉ mục tiêu bị bắn tới. 'Shoot with' chỉ vũ khí được sử dụng. 'Shoot down' có nghĩa là bắn hạ, làm rơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
film shoot a film (quay một bộ phim)
-
photo shoot a photo (chụp một bức ảnh)
-
hoops shoot hoops (chơi bóng rổ (ném bóng vào rổ))
-
goal shoot a goal (ghi bàn (trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác))
-
question shoot a question (hỏi nhanh một câu hỏi (thường bất ngờ))
-
straight shoot straight (bắn thẳng; nói thẳng thắn, thành thật)
-
wildly shoot wildly (bắn loạn xạ, bắn bừa bãi)
-
quickly shoot quickly (bắn/chụp/phóng nhanh)
-
up shoot up (tăng vọt, mọc vọt lên (cây cối, giá cả))
-
down shoot down (bắn hạ; bác bỏ, từ chối (một ý tưởng, đề xuất))
-
out shoot out (phóng ra, bắn ra (tia lửa, ánh sáng); bật nhanh ra)
Idioms
-
Shoot for the stars
Đặt mục tiêu cao, cố gắng đạt được điều gì đó rất tham vọng
"Don't be afraid to shoot for the stars; you might just reach them."
(Đừng ngại đặt mục tiêu cao; bạn có thể đạt được chúng đấy.)
-
Shoot the breeze
Trò chuyện phiếm, tán gẫu về những điều không quan trọng
"We spent the afternoon just shooting the breeze and enjoying the weather."
(Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu và tận hưởng thời tiết.)
-
Shoot from the hip
Nói hoặc làm điều gì đó một cách thẳng thắn, không suy nghĩ kỹ; bộc trực
"He tends to shoot from the hip, which can sometimes get him into trouble."
(Anh ấy có xu hướng bộc trực, điều này đôi khi có thể khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoot
Động từBắn (đạn hoặc tên lửa) từ một vũ khí.
"The police had to shoot at the suspect to stop him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoot".
