(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shoot
A2

shoot

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bắn quay phim chụp ảnh mầm chồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shoot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắn (đạn hoặc tên lửa) từ một vũ khí.

Definition (English Meaning)

To fire a bullet or missile from a weapon.

Ví dụ Thực tế với 'Shoot'

  • "The police had to shoot at the suspect to stop him."

    "Cảnh sát đã phải bắn vào nghi phạm để ngăn chặn anh ta."

  • "She shot the basketball from downtown."

    "Cô ấy ném bóng rổ từ vạch ba điểm."

  • "The director wants to shoot the scene again."

    "Đạo diễn muốn quay lại cảnh đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shoot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Nhiếp ảnh Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Shoot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa cơ bản nhất của 'shoot' là hành động bắn súng hoặc các loại vũ khí phóng khác. Nó cũng được dùng rộng rãi trong thể thao để chỉ hành động ném bóng, đá bóng, hoặc dùng gậy đánh bóng vào mục tiêu. Ngoài ra, 'shoot' còn được dùng trong nhiếp ảnh và quay phim để chỉ hành động chụp ảnh hoặc quay phim.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at with down

'Shoot at' được dùng để chỉ mục tiêu bị bắn tới. 'Shoot with' chỉ vũ khí được sử dụng. 'Shoot down' có nghĩa là bắn hạ, làm rơi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shoot'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)